Các loại tôn phổ biến: Hướng dẫn chọn tôn lợp nhà bền, mát, rẻ.

Các loại tôn phổ biến

Việc chọn tôn lợp nhà không chỉ đơn thuần là tìm một vật liệu che mưa nắng. Quyết định sai lầm có thể dẫn đến hậu quả trực tiếp như công trình nóng bức, chi phí điện năng tăng cao, mái tôn nhanh gỉ sét và xuống cấp chỉ sau vài năm sử dụng. Bài viết này phân tích chi tiết các loại tôn phổ biến dưới góc nhìn kỹ thuật, giúp chủ đầu tư, kỹ sư và chủ thầu chọn đúng loại tôn bền, mát và hiệu quả về chi phí ngay từ đầu.

Các loại tôn phổ biến

Phân biệt các loại tôn lợp nhà phổ biến trên thị trường

Tóm tắt: Thị trường hiện nay phân chia thành 5 nhóm tôn chính dựa trên cấu tạo và hình dáng: Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm), Tôn kẽm (mạ kẽm thường), Tôn cách nhiệt (PU/PE), Tôn giả ngói và Tôn cán sóng. Mỗi loại có đặc tính kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt.

Để trả lời cho câu hỏi tôn lợp nhà loại nào tốt hay nên chọn tôn lợp mái loại nào, trước hết chúng ta cần hiểu rõ bản chất của từng dòng sản phẩm. Sự khác biệt không chỉ nằm ở tên gọi mà nằm ở thành phần lớp mạ và cấu trúc tấm tôn.

Tôn Lạnh (Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm)

Đặc điểm: Tôn lạnh là thép cán nguội được mạ hợp kim nhôm kẽm (thường là 55% Nhôm, 43.5% Kẽm và 1.5% Silicon), có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt hơn nhiều so với tôn kẽm.

Tôn lạnh là gì và tại sao nó lại phổ biến? Đây là dòng tôn được ưa chuộng nhất trong các công trình dân dụng hiện đại. Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn cao gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường trong cùng điều kiện môi trường.

Thành phần Nhôm tạo ra màng ngăn cơ học chống lại tác động của môi trường, trong khi Kẽm bảo vệ điện hóa hy sinh cho kim loại nền. Đặc biệt, bề mặt tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp công trình mát mẻ hơn. Các thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, BlueScope Zacs đều có dòng sản phẩm này với đa dạng độ dày và màu sắc.

Tôn Kẽm (Tôn mạ kẽm)

Đặc điểm: Tôn kẽm là thép được mạ một lớp kẽm 100% trên bề mặt. Loại này có giá thành rẻ nhưng khả năng chống nóng và chống gỉ sét thấp hơn tôn lạnh, thường dùng cho các công trình ngắn hạn hoặc vách ngăn.

Tôn kẽm là gì? Đây là vật liệu truyền thống, thường thấy ở các công trình cũ hoặc nhà xưởng yêu cầu chi phí thấp. Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm kiếm các loại tôn lợp mái tốt nhất hiện nay cho nhà ở lâu dài, tôn kẽm không phải là lựa chọn tối ưu do tuổi thọ thấp và dễ bị oxy hóa dưới tác động của khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.

Tôn Cách Nhiệt – Chống Nóng (Tôn mát, Tôn PU, Tôn 3 lớp)

Đặc điểm: Tôn cách nhiệt (hay tôn 3 lớp) bao gồm lớp tôn mặt (thường là tôn lạnh màu), lớp vật liệu cách nhiệt (PU, EPS, OPP) và lớp lót bạc hoặc PVC ở mặt dưới, chuyên dụng để chống nóng và chống ồn.

Khi nhắc đến tôn chống nóng loại nào tốt nhất, tôn cách nhiệt (Tôn PU, tôn xốp) là ứng cử viên hàng đầu. Cấu tạo 3 lớp giúp loại tôn này ngăn cản hấp thụ nhiệt độ từ mặt trời vào bên trong ngôi nhà, đồng thời tôn cách âm có hiệu quả không cũng được giải quyết nhờ lớp xốp PU giúp giảm tiếng ồn khi trời mưa to. Đây là giải pháp tiết kiệm điện năng tuyệt vời cho các gia đình sử dụng điều hòa thường xuyên.

Tôn Giả Ngói (Tôn sóng ngói)

Đặc điểm: Tôn giả ngói được cán sóng và phun màu giống hệt mái ngói truyền thống, thường sử dụng cho biệt thự, nhà mái thái hoặc các công trình có độ dốc mái lớn để tăng tính thẩm mỹ và giảm tải trọng lên khung kèo.

Tôn giả ngói có tốt không? Về mặt kỹ thuật, nó vẫn là tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt nhưng được gia công định hình đặc biệt. Ưu điểm lớn nhất là tải trọng nhẹ, giúp giảm áp lực lên hệ thống xà gồ và móng nhà so với ngói gạch nung, đồng thời vẫn giữ được vẻ đẹp sang trọng. Tôn sóng ngói có ưu nhược điểm gì chủ yếu nằm ở giá thành (cao hơn tôn sóng vuông) và yêu cầu kỹ thuật thi công tỉ mỉ hơn.

Xem thêm:  Thép hình I là gì? Đặc điểm, tiêu chuẩn, kích thước và ứng dụng

Tôn Cán Sóng (Tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng)

Đặc điểm: Là các loại tôn phẳng được đưa vào máy cán để tạo ra các biên dạng sóng vuông hoặc tròn. Số lượng sóng quyết định độ cứng và khả năng thoát nước của mái.

Các loại sóng tôn phổ biến bao gồm:

  • Tôn 5 sóng: Sóng cao, thoát nước cực nhanh, chịu lực tốt, thường dùng cho nhà xưởng công nghiệp diện tích lớn.
  • Tôn 9 sóng, 11 sóng: Sóng thấp hơn, thường dùng cho công trình dân dụng, vách ngăn hoặc mái có độ dốc vừa phải.

Bảng so sánh nhanh ưu nhược điểm các loại tôn lợp nhà

Bảng so sánh nhanh ưu nhược điểm các loại tôn lợp nhà

Tóm tắt: Để dễ dàng ra quyết định, bảng dưới đây đối chiếu trực tiếp các tiêu chí quan trọng nhất: Khả năng chống nóng, độ bền, thẩm mỹ và chi phí.

Tại Thép Trần Long, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng so sánh dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chỉ nhìn vào giá tiền.

Tiêu chí so sánh: Khả năng chống nóng, chống ồn, chống ăn mòn, thẩm mỹ, chi phí và tuổi thọ

Tiêu chí Tôn Lạnh (Mạ màu) Tôn Kẽm Tôn Cách Nhiệt (PU/3 lớp) Tôn Giả Ngói
Thành phần Thép + Nhôm + Kẽm Thép + Kẽm Tôn lạnh + Lớp PU/Xốp + Giấy bạc Tôn lạnh cán sóng ngói
Khả năng chống nóng Khá (Phản xạ nhiệt tốt) Thấp Tốt nhất (Cách nhiệt chủ động) Khá (Tương đương tôn lạnh)
Khả năng chống ồn Trung bình Thấp Cao (Nhờ lớp xốp) Trung bình
Chống ăn mòn/Gỉ sét Cao (Gấp 4 lần tôn kẽm) Thấp Cao (Lớp mặt là tôn lạnh) Cao
Tính thẩm mỹ Hiện đại, nhiều màu Cơ bản Hiện đại Sang trọng, cổ điển
Giá thành Trung bình Rẻ nhất Cao hơn tôn lạnh Cao
Tuổi thọ trung bình 10 – 20 năm 5 – 10 năm 20 – 30 năm 20 – 30 năm
Ứng dụng phù hợp Nhà ở, nhà xưởng, vách Chuồng trại, hàng rào Nhà ở, kho lạnh, văn phòng Biệt thự, nhà mái dốc

Lưu ý: Tuổi thọ và giá thành còn phụ thuộc vào độ dày tôn (zem), thương hiệu và chất lượng lớp mạ.

Hướng dẫn chọn tôn lợp nhà theo từng tiêu chí kỹ thuật

Tóm tắt: Không có loại tôn “tốt nhất cho tất cả”, chỉ có loại tôn phù hợp nhất với mục đích sử dụng. Việc lựa chọn cần dựa trên ưu tiên về nhiệt độ, độ bền hay thẩm mỹ.

Dưới đây là kinh nghiệm thực tế mà đội ngũ kỹ thuật của Thép Trần Long đúc kết sau nhiều năm cung ứng vật liệu cho các dự án.

Tiêu chí 1: Ưu tiên chống nóng và tiết kiệm điện năng – Nên chọn tôn lạnh hay tôn cách nhiệt?

Nếu ngôi nhà của bạn nằm ở khu vực nắng nóng gay gắt hoặc bạn muốn tiết kiệm chi phí điện điều hòa, tôn cách nhiệt loại nào tốt là câu hỏi quan trọng.

  • Lời khuyên: Hãy chọn Tôn cách nhiệt (Tôn PU). Mặc dù chi phí lợp mái tôn ban đầu cao hơn tôn lạnh khoảng 20-30%, nhưng khả năng giảm nhiệt độ mái nhà từ 5-8 độ C sẽ mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
  • Phân biệt: Tôn lạnh chỉ phản xạ một phần nhiệt, trong khi tôn PU ngăn cản nhiệt truyền xuống không gian sống.
Xem thêm:  Khả năng chịu lực của thép hình I: Công thức, bảng tra chi tiết

Tiêu chí 2: Ưu tiên độ bền và khả năng chống gỉ sét – Phân biệt lớp mạ nhôm kẽm và lớp mạ kẽm

Rất nhiều khách hàng nhầm lẫn và không biết phân biệt tôn lạnh và tôn kẽm.

  • Tôn Kẽm: Chỉ mạ kẽm, dễ bị oxy hóa, xuất hiện rỉ sét đỏ nhanh chóng khi lớp kẽm bị ăn mòn.
  • Tôn Lạnh (Mạ nhôm kẽm): Có màu ánh bạc đặc trưng, bề mặt bông vân đẹp. Lớp nhôm tạo màng oxit bền vững.
  • Kinh nghiệm mua tôn lợp nhà: Với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tại Việt Nam, Thép Trần Long khuyên bạn tuyệt đối ưu tiên tôn lạnh (mạ nhôm kẽm) cho mái nhà chính. Tôn kẽm chỉ nên dùng cho công trình tạm hoặc vách ngăn bên trong.

Tiêu chí 3: Ưu tiên thẩm mỹ cho công trình dân dụng – Khi nào nên dùng tôn giả ngói?

Tôn lợp nhà cho biệt thự hay nhà cấp 4 mái thái cần sự tinh tế.

  • Lựa chọn: Tôn giả ngói (sóng ngói) màu đỏ đậm, xám lông chuột hoặc xanh rêu.
  • Lợi ích: Nhìn từ xa giống hệt ngói thật nhưng nhẹ hơn rất nhiều, giảm chi phí kết cấu móng và xà gồ. Tuy nhiên, cần lưu ý độ dốc mái phải đảm bảo để thoát nước tốt vì sóng ngói thoát nước chậm hơn sóng vuông.

Tiêu chí 4: Lựa chọn theo đặc thù công trình (Nhà ở dân dụng, nhà xưởng công nghiệp, nhà ven biển)

  • Nhà xưởng: Cần thoát nước nhanh, diện tích mái lớn -> Chọn Tôn 5 sóng vuông, độ dày từ 0.45mm – 0.50mm.
  • Nhà ở dân dụng: Cần thẩm mỹ và ít ồn -> Chọn Tôn 9 sóng hoặc 11 sóng, ưu tiên tôn cách nhiệt.
  • Nhà ven biển/Môi trường ăn mòn: Bắt buộc phải chọn tôn có lớp mạ dày (AZ150 trở lên) hoặc tôn lạnh mạ màu chất lượng cao từ các thương hiệu lớn như BlueScope Zacs (dòng chuyên dụng cho môi trường biển) để chống lại hơi muối mặn.

Các thông số kỹ thuật cốt lõi cần kiểm tra khi mua tôn

Các thông số kỹ thuật cốt lõi cần kiểm tra khi mua tôn

Tóm tắt: Đừng chỉ hỏi giá tôn bao nhiêu 1m2, hãy hỏi về độ dày (zem), tỷ trọng và tiêu chuẩn mạ. Đây là những yếu tố quyết định chất lượng thực sự.

Độ dày tôn (zem): Vì sao độ dày thực tế quan trọng hơn giá?

Độ dày tôn lợp mái bao nhiêu là phù hợp? Độ dày tôn thường được đo bằng “zem” (1 zem = 0.1mm).

  • Thị trường thường cung cấp tôn từ 3 zem đến 5 zem (0.3mm – 0.5mm).
  • Rủi ro: Nhiều nơi báo giá rẻ nhưng giao tôn “âm” (thiếu zem). Ví dụ, báo tôn 4 zem nhưng thực tế chỉ 3.5 zem. Điều này làm mái yếu, dễ móp méo khi thi công và giảm tuổi thọ.
  • Khuyến nghị: Cho nhà ở, nên chọn độ dày tối thiểu 0.40mm – 0.45mm để đảm bảo độ cứng và an toàn khi đi lại trên mái để bảo trì.

Tiêu chuẩn lớp mạ: Yếu tố quyết định khả năng chống ăn mòn

Ký hiệu AZ (Alu-Zinc) trên cuộn tôn biểu thị trọng lượng lớp mạ.

  • AZ70, AZ100: Phổ biến cho công trình dân dụng thông thường.
  • AZ150: Tiêu chuẩn cao, dùng cho dự án công nghiệp hoặc nơi có điều kiện khắc nghiệt.
    Chỉ số AZ càng cao, khả năng chống ăn mònchống gỉ sét càng tốt.

Các loại sóng tôn và khả năng thoát nước tương ứng

  • Sóng vuông (5 sóng): Rãnh thoát nước rộng, giúp nước thoát cực nhanh khi mưa lớn, tránh tràn nước ngược vào khe hở (hiện tượng mao dẫn). Phù hợp cho nhà xưởng mái dài.
  • Sóng tròn: Hiện nay ít phổ biến hơn do khả năng chịu lực kém hơn sóng vuông.
Xem thêm:  Bản mã thép là gì? Phân loại, ứng dụng & gia công chi tiết

4 rủi ro và sai lầm phổ biến khiến mái tôn nhanh hỏng

Tóm tắt: Mua sai loại tôn, chọn sai độ dày hoặc thi công ẩu có thể khiến bạn phải thay mái chỉ sau vài năm.

Sai lầm 1: Chọn tôn giá rẻ, độ dày không đủ zem gây móp méo, thấm dột

Nhiều chủ nhà vì muốn tiết kiệm đã chọn giá các loại tôn lợp nhà rẻ nhất mà không kiểm tra độ dày. Tôn quá mỏng (dưới 3 zem) sẽ bị võng khi lắp đặt xà gồ thưa, dễ bị tốc mái khi có gió bão và gây ồn lớn khi mưa.

Sai lầm 2: Nhầm lẫn giữa tôn lạnh (chống nóng) và tôn kẽm mạ màu (chỉ có tính thẩm mỹ)

Tôn kẽm mạ màu nhìn bề ngoài rất giống tôn lạnh mạ màu. Nếu mua nhầm tôn kẽm mạ màu cho mái nhà, lớp sơn sẽ nhanh chóng phai và lớp thép bên trong sẽ gỉ sét nhanh hơn nhiều so với tôn lạnh. Hãy luôn kiểm tra thông số in trên mép tôn hoặc yêu cầu bảng giá tôn lợp mái nhà ghi rõ quy cách.

Sai lầm 3: Sử dụng tôn mạ kẽm cho công trình ven biển hoặc khu vực có độ ăn mòn cao

Hơi muối biển là “kẻ thù” của kẽm. Sử dụng tôn thường ở vùng biển là sai lầm lãng phí nhất. Bắt buộc phải dùng các dòng tôn chuyên dụng có lớp mạ nhôm kẽm dày và lớp sơn bảo vệ đặc biệt.

Sai lầm 4: Lỗi kỹ thuật thi công làm giảm tuổi thọ vật liệu

Việc cắt tôn bằng máy cắt có nhiệt độ cao làm cháy lớp sơn, hoặc để mạt sắt sót lại trên mái sau khi bắn vít sẽ gây ra gỉ sét cục bộ ngay từ những ngày đầu tiên. Ngoài ra, đi lại trên mái không đúng cách làm trầy xước bề mặt tôn cũng là nguyên nhân phổ biến.

Chọn đúng loại tôn là bước đầu, chọn đúng nhà cung cấp là yếu tố quyết định

Cách chọn tôn lợp nhà bền mát rẻ không chỉ nằm ở lý thuyết mà còn ở việc tìm được nguồn cung ứng trung thực.

Tại Thép Trần Long, chúng tôi hiểu rằng mỗi công trình là một tài sản lớn. Với kinh nghiệm phân phối thép xây dựng và thép công nghiệp, chúng tôi cam kết:

  • Minh bạch thông số: Cung cấp đúng độ dày (đủ zem), đúng mác thép, đúng tiêu chuẩn lớp mạ từ các thương hiệu hàng đầu như Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Olympic.
  • Tư vấn kỹ thuật: Giúp khách hàng phân biệt rõ ràng ưu nhược điểm các loại tôn lợp nhà, tính toán số lượng và lựa chọn phụ kiện (xà gồ, vít) phù hợp để tối ưu chi phí hiệu quả.
  • Nguồn hàng chính hãng: Đảm bảo chế độ bảo hành tôn theo đúng quy định của nhà sản xuất (chống ăn mòn thủng, phai màu).

Lựa chọn tôn lợp mái là một bài toán đầu tư dài hạn cho công trình

Việc hiểu rõ bản chất kỹ thuật của từng loại tôn, từ thành phần lớp mạ, độ dày thực tế đến ứng dụng phù hợp, sẽ giúp bạn tránh được những rủi ro tốn kém và đảm bảo công trình bền vững, mát mẻ. Một quyết định đúng đắn không chỉ dựa vào giá cả ban đầu mà còn ở giá trị sử dụng và hiệu quả kinh tế trong suốt vòng đời của mái nhà. Đừng để việc tiết kiệm một chút chi phí ban đầu khiến bạn phải trả giá đắt cho việc sửa chữa sau này.

Để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá chính xác các loại tôn phù hợp với yêu cầu cụ thể của công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ chuyên gia tại Thép Trần Long.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *