Bảng quy đổi kích thước ống DN – Inch – Phi (OD) – SCH

Bảng quy đổi kích thước ống chi tiết

Bảng quy đổi kích thước ống giúp đối chiếu DN, Inch, Phi/OD và Schedule trước khi chọn ống hoặc phụ kiện. DN và Inch là kích thước danh nghĩa, còn Phi/OD là đường kính ngoài thực tế; vì vậy không thể lấy DN nhân trực tiếp để ra milimet. Hãy tra đúng hàng và đúng tiêu chuẩn sản xuất.

Thông số cần đối chiếu: DN/NPS dùng để gọi cỡ ống; OD quyết định kích thước ngoài; SCH biểu thị chiều dày thành ống theo từng cỡ danh nghĩa. Khi yêu cầu báo giá, cần gửi đồng thời DN hoặc NPS, OD, SCH/độ dày, tiêu chuẩn và số lượng.

Nội dung chính

Giải mã các ký hiệu kích thước ống trong thực tế

Để đọc hiểu thông số kỹ thuật, bạn cần phân biệt rõ: DN là tên gọi kích thước danh nghĩa (không phải kích thước thật), Inch là đơn vị đo lường Bắc Mỹ, Phi (Ø) là đường kính ngoài thực tế (OD) quyết định việc lắp đặt, và Schedule (SCH) là độ dày thành ống chịu áp lực.

Kí hiệu về kích thước ống
Kí hiệu về kích thước ống

Một nhầm lẫn phổ biến khi đọc quy cách là cho rằng DN15 có đường kính thực đúng bằng 15 mm. Cách hiểu này không chính xác: DN là cỡ danh nghĩa, còn kích thước đo trên ống phải đối chiếu theo OD và tiêu chuẩn áp dụng.

DN là gì? (Đường kính danh nghĩa – Nominal Diameter)

DN (Diametre Nominal) là tiêu chuẩn kích thước đường ống theo hệ mét (ISO), được dùng để gọi tên kích thước ống tương thích với các phụ kiện (van, mặt bích).

DN không phải là đường kính ngoài (OD) cũng không phải đường kính trong (ID). Ví dụ, ống DN50 không có kích thước 50mm, mà thực tế đường kính ngoài của nó là 60.3mm (theo chuẩn ASTM). DN giúp đồng bộ hóa tên gọi giữa ống thép và phụ kiện trong hệ thống đường ống công nghiệp.

Xem thêm:  Thép không gỉ là gì? Các loại thép không gỉ phổ biến trên thị trường

Inch là gì? (Đơn vị đo lường theo tiêu chuẩn Bắc Mỹ)

Inch (kí hiệu là “) là đơn vị đo chiều dài phổ biến tại Bắc Mỹ (Mỹ, Canada). Trong ngành ống, Inch thường được dùng song song với DN để chỉ kích thước danh nghĩa (NPS – Nominal Pipe Size).

Các quy đổi kích thước ống inch sang mm thường gặp như 1/2″, 3/4″, 1”, 2″… Tuy nhiên, cũng giống như DN, kích thước Inch này là “tên gọi”, không phải con số đo trực tiếp trên thước kẹp khi đo đường kính ngoài.

Phi (Ø) là gì? (Đường kính ngoài thực tế – Outside Diameter)

Phi (thường ký hiệu là Ø hoặc D) là thuật ngữ thông dụng tại Việt Nam để chỉ đường kính ngoài (OD – Outside Diameter) của ống, đơn vị tính bằng milimet (mm).

Đây là thông số quan trọng nhất khi thi công thực tế. Khi thợ ống nước nói “ống phi 21″, họ đang ám chỉ ống có đường kính ngoài xấp xỉ 21mm (tương đương DN15 hay 1/2”). Việc nắm rõ OD giúp xác định chính xác ống có chui lọt qua lỗ chờ hoặc lắp vừa tê, co hay không.

Schedule (SCH) là gì? (Tiêu chuẩn về độ dày thành ống)

Schedule (viết tắt là SCH) là chỉ số xác định độ dày thành ống đi kèm với đường kính danh nghĩa, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực (Pressure Rating) của đường ống.

Cùng một kích thước DN100, nhưng ống SCH40 sẽ mỏng hơn ống SCH80. Tại Thép Trần Long, chúng tôi luôn khuyến cáo khách hàng kiểm tra kỹ yêu cầu áp lực của hệ thống để chọn Schedule phù hợp, tránh trường hợp ống bị bục vỡ do chọn sai độ dày thành ống.

Bảng quy đổi kích thước ống tổng hợp (DN – Inch – OD)

Bảng dưới đây giúp bạn quy đổi nhanh chóng giữa các hệ tiêu chuẩn DN, Inch và đường kính ngoài (mm) thông dụng nhất tại thị trường Việt Nam.

Bảng quy đổi kích thước ống chi tiết
Bảng quy đổi kích thước ống chi tiết

Bảng chuyển đổi nhanh từ DN sang Inch và Phi (mm)

Đây là bảng quy đổi kích thước ống thép và các loại ống công nghiệp phổ biến theo tiêu chuẩn ASTM A53/A106 (tiêu chuẩn Mỹ – phổ biến nhất cho ống thép tại Việt Nam):

Đường kính danh nghĩa (DN) Hệ Inch (NPS) Đường kính ngoài (OD – mm) Tên gọi thông dụng (Phi)
DN6 1/8″ 10.3 mm Phi 10
DN8 1/4″ 13.7 mm Phi 13
DN10 3/8″ 17.1 mm Phi 17
DN15 1/2″ 21.3 mm Phi 21
DN20 3/4″ 26.7 mm Phi 27
DN25 1″ 33.4 mm Phi 34
DN32 1 1/4″ 42.2 mm Phi 42
DN40 1 1/2″ 48.3 mm Phi 49
DN50 2″ 60.3 mm Phi 60
DN65 2 1/2″ 73.0 mm Phi 76 (hoặc 73)
DN80 3″ 88.9 mm Phi 90
DN90 3 1/2″ 101.6 mm Phi 102
DN100 4″ 114.3 mm Phi 114
DN125 5″ 141.3 mm Phi 141
DN150 6″ 168.3 mm Phi 168
DN200 8″ 219.1 mm Phi 219
DN250 10″ 273.1 mm Phi 273
DN300 12″ 323.8 mm Phi 324

Lưu ý: Bảng trên áp dụng chuẩn cho ống thép hàn và ống thép đúc tiêu chuẩn ASTM. Đối với ống nhựa hoặc ống inox vi sinh, đường kính ngoài có thể chênh lệch đôi chút tùy theo tiêu chuẩn sản xuất (ISO, DIN).

Ví dụ thực tế: Ống DN50 là phi bao nhiêu?

Nhiều khách hàng hỏi chúng tôi: “Ống DN50 là phi bao nhiêu?”. Dựa vào bảng trên, ta có câu trả lời chính xác:

  • DN50 tương đương với 2 Inch.
  • Đường kính ngoài (OD) chuẩn là 60.3 mm.
  • Thợ thi công thường gọi tròn là Phi 60.
Xem thêm:  Thép tấm SGCC là gì? Phân biệt SGCC và SECC chuẩn nhất

Tương tự, với câu hỏi “ống 1 2 inch đường kính bao nhiêu?”, câu trả lời là 21.3 mm (thường gọi là Phi 21). Hay “ống 1 4 là phi bao nhiêu?” (tức 1/4 inch), câu trả lời là 13.7 mm (Phi 13).

Bảng tra kích thước ống thép chi tiết theo tiêu chuẩn ASTM/ASME

Để tính toán khả năng chịu lực và trọng lượng, bạn cần bảng tra kích thước ống thép chi tiết bao gồm độ dày theo Schedule (SCH).

Tiêu chuẩn ASTM/ASME là “ngôn ngữ chung” của ngành thép công nghiệp. Tại Thép Trần Long, chúng tôi cung cấp các loại ống thép đúc và ống thép hàn tuân thủ nghiêm ngặt các thông số này.

Bảng quy cách ống thép đen & mạ kẽm theo Schedule 40 (SCH40)

SCH40 là độ dày tiêu chuẩn phổ biến nhất cho các hệ thống đường ống dẫn nước, khí nén áp lực trung bình, PCCC.

DN Inch OD (mm) Độ dày SCH40 (mm) Trọng lượng (kg/m)
DN15 1/2″ 21.3 2.77 1.27
DN20 3/4″ 26.7 2.87 1.69
DN25 1″ 33.4 3.38 2.50
DN32 1 1/4″ 42.2 3.56 3.39
DN40 1 1/2″ 48.3 3.68 4.05
DN50 2″ 60.3 3.91 5.44
DN65 2 1/2″ 73.0 5.16 8.63
DN80 3″ 88.9 5.49 11.29
DN100 4″ 114.3 6.02 16.07

Bảng quy cách ống thép theo Schedule 80 (SCH80)

SCH80 có thành ống dày hơn SCH40, dùng cho các hệ thống chịu áp lực cao, dẫn dầu, khí gas hoặc môi trường ăn mòn cần độ bền lớn.

DN Inch OD (mm) Độ dày SCH80 (mm) Trọng lượng (kg/m)
DN15 1/2″ 21.3 3.73 1.62
DN25 1″ 33.4 4.55 3.24
DN50 2″ 60.3 5.54 7.48
DN100 4″ 114.3 8.56 22.32

Cách tra cứu trọng lượng ống thép dựa vào độ dày

Nếu không có bảng tra sẵn, bạn có thể tính trọng lượng ống thép (kg/m) theo công thức sau để dự toán vận chuyển và kết cấu đỡ:

Trọng lượng (kg/m) = (OD – Độ dày) x Độ dày x 0.02466

Trong đó:

  • OD: Đường kính ngoài (mm)
  • Độ dày: Độ dày thành ống (mm)

Ví dụ: Ống DN100 (OD 114.3mm), SCH40 (dày 6.02mm).
Trọng lượng = (114.3 – 6.02) x 6.02 x 0.02466 ≈ 16.07 kg/m.

Bảng quy đổi kích thước các loại ống nhựa phổ biến (PVC, HDPE)

Ống nhựa thường tuân theo tiêu chuẩn ISO hoặc BS, có sự khác biệt nhẹ về đường kính ngoài so với ống thép. Cần chú ý kỹ khi kết nối ống nhựa với phụ kiện kim loại.

Bảng quy đổi kích thước các loại ống nhựa
Bảng quy đổi kích thước các loại ống nhựa

Tiêu chuẩn kích thước ống nhựa PVC và uPVC

Khác với ống thép thường gọi theo DN hoặc Inch, bảng quy đổi kích thước ống nhựa PVC tại Việt Nam (như Bình Minh, Tiền Phong) thường gọi trực tiếp theo đường kính ngoài (Phi).

  • Hệ Inch (Tiêu chuẩn BS 3505): Thường dùng ở miền Nam. Ví dụ: Ống Ø21, Ø27, Ø34, Ø42, Ø49, Ø60, Ø90, Ø114. (Lưu ý: Ø60 của nhựa tương đương DN50 thép, nhưng Ø114 nhựa tương đương DN100 thép).
  • Hệ Mét (Tiêu chuẩn ISO 4422): Thường dùng ở miền Bắc hoặc các dự án mới. Kích thước phổ biến: Ø20, Ø25, Ø32, Ø40, Ø50, Ø63, Ø75, Ø90, Ø110.
Xem thêm:  Thép Cuộn Phi 8 Hòa Phát Là Gì? Các Thông Số Kỹ Thuật Phổ Biến

Lưu ý quan trọng: Ống nhựa hệ mét Ø63mm sẽ không lắp vừa phụ kiện ống thép DN50 (Ø60.3mm) nếu không có đầu chuyển đổi chuyên dụng.

Tiêu chuẩn kích thước ống nhựa HDPE và cấp áp lực (PN)

Bảng quy đổi kích thước ống HDPE thường đi kèm với chỉ số SDR và PN (Pressure Nominal).

  • HDPE thường sản xuất theo chuẩn ISO 4427 (Hệ mét).
  • Các kích thước thông dụng: Ø20, Ø25, Ø32, Ø40, Ø50, Ø63, Ø75, Ø90, Ø110, Ø125, Ø140, Ø160…

Khi mua ống HDPE, ngoài đường kính ngoài, bạn cần quan tâm đến PN (áp lực làm việc). Ví dụ: Ống HDPE Ø63 PN10 (chịu 10 bar) sẽ mỏng hơn ống HDPE Ø63 PN16 (chịu 16 bar).

Rủi ro và sai lầm thường gặp khi chọn sai kích thước ống

Việc hiểu sai về quy đổi DN sang phi hoặc chọn sai Schedule có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về an toàn và tài chính.

Với kinh nghiệm xử lý đơn hàng cho nhiều nhà thầu cơ điện, Thép Trần Long tổng hợp 3 lỗi sai phổ biến nhất:

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa Đường kính danh nghĩa (DN) và Đường kính ngoài (Phi)

Nhiều người mua ống DN25 nhưng lại đi tìm ống có đường kính đúng 25mm. Thực tế, DN25 là ống 1 inch, có đường kính ngoài 33.4mm (thép) hoặc 32mm (nhựa hệ mét).
-> Hậu quả: Mua về không lắp được, phải đổi trả gây mất thời gian và chi phí vận chuyển.

Lỗi 2: Chọn sai độ dày (Schedule) không đáp ứng đúng áp lực làm việc

Không thể chọn SCH chỉ từ tên hệ thống. Chiều dày thành ống phải được xác định theo tiêu chuẩn áp dụng, vật liệu, đường kính, áp suất–nhiệt độ thiết kế, môi chất và yêu cầu của hồ sơ kỹ thuật. Dùng ống mỏng hơn thiết kế có thể làm hệ thống không đạt thử áp hoặc nghiệm thu.
-> Cách tránh: Đối chiếu bản vẽ, specification và yêu cầu nghiệm thu; chuyển các trường hợp chịu áp cho kỹ sư phụ trách hệ thống xác nhận.

Lỗi 3: Không đồng bộ tiêu chuẩn giữa ống và phụ kiện (van, co, tê)

Ống thép chuẩn ASTM (Mỹ) nhưng lại mua mặt bích chuẩn JIS (Nhật) hoặc DIN (Đức). Dù cùng là DN100, nhưng khoảng cách tâm lỗ bu-lông của mặt bích JIS 10K khác hoàn toàn với mặt bích ANSI 150.
-> Hậu quả: Không thể bắt bu-lông, rò rỉ tại điểm kết nối.

Câu hỏi thường gặp khi quy đổi kích thước ống

1. Ống DN50 là phi bao nhiêu?

Với ống thép theo hệ NPS/ASME, DN50 tương đương NPS 2 inch và có đường kính ngoài 60,3 mm, thường được gọi là phi 60. DN50 là cỡ danh nghĩa, không phải đường kính đo trực tiếp 50 mm.

2. Vì sao DN25 không có đường kính ngoài 25 mm?

DN25 là tên cỡ danh nghĩa để đồng bộ ống và phụ kiện. Với ống thép theo hệ NPS/ASME, DN25 tương đương 1 inch và có OD 33,4 mm; cần kiểm tra lại tiêu chuẩn sản xuất trước khi đặt hàng.

3. Ống 6 inch có đường kính ngoài bao nhiêu?

Ống thép NPS 6 tương đương DN150 và có đường kính ngoài 168,3 mm theo hệ NPS/ASME. Schedule làm thay đổi chiều dày và đường kính trong, nhưng không làm thay đổi OD của cùng cỡ NPS trong hệ tiêu chuẩn này.

4. Ống nhựa phi 60 có thể nối trực tiếp với phụ kiện thép DN50 không?

Không nên kết luận chỉ từ chênh lệch đường kính. Khả năng kết nối còn phụ thuộc hệ tiêu chuẩn, kiểu đầu nối, dung sai, áp suất làm việc và vật liệu làm kín. Cần dùng phụ kiện chuyển đổi được nhà sản xuất chấp thuận và kiểm tra specification của cả ống lẫn phụ kiện; ống nhựa hệ mét Ø63 không đồng kích thước với ống thép DN50 OD 60,3 mm.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá ống thép

Bảng quy đổi giúp xác định đúng cỡ danh nghĩa và đường kính ngoài, nhưng chưa đủ để chốt vật tư. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu hồ sơ kỹ thuật và chuẩn bị các thông tin sau:

  • Loại ống và mục đích sử dụng.
  • DN/NPS, OD và chiều dài yêu cầu.
  • Schedule hoặc chiều dày thành ống.
  • Mác vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất.
  • Số lượng, yêu cầu CO/CQ và địa điểm giao hàng.

Khi cần đối chiếu lựa chọn thương mại, bạn có thể xem danh mục thép ống – hộp của Thép Trần Long. Thông tin báo giá cần được xác nhận theo quy cách, số lượng, nguồn hàng và điều kiện giao tại thời điểm yêu cầu; các trường hợp chịu áp phải được kỹ sư phụ trách hệ thống phê duyệt theo hồ sơ dự án.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *