Tôn Cuộn Mạ Kẽm Nhúng Nóng
95.000 ₫
Tôn cuộn mạ kẽm nhúng nóng (GI) cần báo giá theo độ dày, khổ, grade/standard, lớp mạ, coil data, số lượng và yêu cầu hồ sơ. Không suy đơn vị giá hoặc lớp mạ phù hợp chỉ từ tên sản phẩm; gửi specification để kiểm tra đúng nguồn hàng.
Tôn cuộn mạ kẽm nhúng nóng là thép dẹt dạng cuộn có lớp phủ kẽm bằng quá trình nhúng nóng. Khi hỏi hàng, tên “GI coil” mới chỉ xác định nhóm sản phẩm. Để báo giá đúng, người mua vẫn cần chốt độ dày, khổ cuộn, grade/standard, lớp mạ, số lượng và các giới hạn của dây chuyền gia công nếu có.
Thông tin nào cần có trước khi hỏi giá GI coil?
Với tôn cuộn mạ kẽm, cách trao đổi hiệu quả nhất là gửi nguyên specification thay vì mô tả bằng ứng dụng. Một RFQ nên có các trường sau:
| Thông tin | Cần làm rõ |
|---|---|
| Độ dày | Nominal thickness và dung sai nếu hồ sơ có quy định |
| Khổ cuộn | Full width hoặc khổ sau xả băng nếu đã có yêu cầu gia công |
| Grade / tiêu chuẩn | Giữ đúng ký hiệu và edition theo PO/spec |
| Lớp phủ | Coating designation/mass theo standard áp dụng; không chọn chỉ theo môi trường bằng kinh nghiệm chung |
| Coil data | Coil ID, OD hoặc coil weight nếu máy xả/vận chuyển có giới hạn |
| Số lượng | Tấn, số cuộn hoặc kế hoạch giao theo đợt |
| Hồ sơ | MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác nếu dự án yêu cầu |
JIS, ASTM hay EN không phải là các tên thay thế cho nhau
Tôn cuộn mạ kẽm có thể được đặt theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Ví dụ, ASTM A653/A653M áp dụng cho steel sheet phủ kẽm hoặc zinc-iron bằng quá trình nhúng nóng, ở dạng cuộn hoặc tấm cắt. Nếu PO sử dụng JIS G3302, ASTM A653/A653M, EN 10346 hoặc một specification khác, nên giữ nguyên hệ đó khi hỏi hàng.
Không nên lấy SGCC, DX51D, Commercial Steel hay Structural Steel rồi coi là các grade tương đương chỉ vì cùng là GI. Việc thay grade hoặc standard phải dựa trên hồ sơ kỹ thuật và phê duyệt khi dự án yêu cầu.
Lớp mạ Z100, Z180, Z275 nên hiểu thế nào?
Ký hiệu lớp phủ phải được đọc theo đúng standard và product designation đang áp dụng. Một lớp phủ có mass cao hơn không tự động đồng nghĩa “phù hợp hơn” cho mọi công trình. Môi trường, vòng đời, hệ sơn/phủ bổ sung và yêu cầu bảo trì đều có thể làm thay đổi lựa chọn.
Vì vậy, Thép Trần Long không dùng rule kiểu “trong nhà chọn Z100, ngoài trời chọn Z275” để thay specification.
Coil ID, coil OD và coil weight có quan trọng không?
Có, nếu vật liệu đi thẳng vào dây chuyền xả băng, cán định hình hoặc dập. Một cuộn đúng grade và đúng lớp mạ vẫn có thể không phù hợp với máy nếu đường kính trong, đường kính ngoài hoặc khối lượng cuộn vượt giới hạn thiết bị.
Nếu buyer có coil ID hoặc giới hạn tải của decoiler, nên gửi ngay từ RFQ. Đây là thông tin logistics/gia công, không nên để tới lúc hàng về kho mới kiểm.
Khối lượng tôn cuộn nên tính thế nào?
Với thép dẹt, có thể ước tính khối lượng từ độ dày, khổ, chiều dài và khối lượng riêng của thép. Tuy nhiên, giá trị tính chỉ phù hợp để lập kế hoạch. Khi thanh toán hoặc nghiệm thu, cần dùng phương thức cân giao và tài liệu của đúng lô theo điều kiện đã thống nhất.
Lớp phủ, dung sai và biên cuộn cũng có thể làm khối lượng thực tế khác con số hình học. Không nên dùng một tỷ lệ dung sai chung cho mọi standard hoặc mọi nguồn hàng.
Dùng cho hạng mục nào có phải là thông tin đủ để chọn GI coil?
Không. Cùng một ngành gia công có thể dùng nhiều grade, độ dày và coating khác nhau. Ví dụ, nói “làm tủ điện”, “làm xà gồ”, “làm ống” hay “dùng ngoài trời” chỉ mô tả bối cảnh; nó chưa đủ để xác định vật liệu.
Phần TLS làm ở đây là đối chiếu đúng specification với nguồn hàng. Quyết định grade, lớp phủ và suitability cho sản phẩm cuối vẫn phải theo thiết kế/quy trình kỹ thuật của khách hàng.
Khi nhận tôn cuộn mạ kẽm, nên kiểm tra theo thứ tự nào?
Bắt đầu từ nhãn cuộn và PO: đúng grade/standard, độ dày/khổ, coil ID/weight nếu có yêu cầu, coating designation và số lượng. Sau đó kiểm tình trạng bề mặt, mép cuộn và bao gói theo điều kiện giao nhận. Cuối cùng mới đối chiếu bộ hồ sơ của lô.
Nếu đơn yêu cầu traceability, marking/coil label cần nối được với Heat/Lot và MTC hoặc tài liệu tương ứng. C/O, C/Q và MTC không phải cùng một loại giấy tờ; xem thêm cách đối chiếu chứng từ thép theo lô.
Giá đang hiển thị trên trang được hiểu như thế nào?
Website hiện có một numeric price cho sản phẩm này, nhưng không nên tự suy từ con số đó ra đ/kg, đ/cuộn hoặc điều kiện đã gồm VAT/vận chuyển nếu trang không ghi rõ. Báo giá chính thức phải xác nhận đơn vị tính, specification, số lượng, nguồn hàng, thuế, vận chuyển và thời hạn hiệu lực.
Gửi gì để Thép Trần Long kiểm tra nguồn hàng?
Gửi theo chuỗi: độ dày × khổ → grade/standard → coating → coil ID/weight nếu cần → số lượng → yêu cầu gia công → hồ sơ → điểm giao. Nếu đã có PO hoặc datasheet, gửi nguyên file sẽ nhanh hơn việc nhập lại từng thông số.
Để hiểu các nhóm cuộn khác nhau, xem thép cuộn là gì. Để xem broad category đang có trên website, vào danh mục thép cuộn. Nếu đang cân nhắc dạng tấm, xem thép tấm và thép cuộn khác nhau thế nào.
Đăng ký nhận báo giá





