Thép hộp đen (hộp vuông, hộp chữ nhật) là vật tư “xương sống” trong xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công, dễ lắp ghép và tối ưu chi phí. Thép Trần Long cung ứng thép hộp đen theo đúng kích thước, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn/mác thép theo yêu cầu hồ sơ thiết kế, phù hợp cả đơn hàng nhỏ lẻ lẫn cung ứng theo giai đoạn dự án với nguyên tắc làm việc: cung ứng đúng loại – đúng giá – đúng thời điểm.
Để nhận báo giá nhanh và sát nhu cầu, bạn chỉ cần gửi 7 thông tin: loại hộp (vuông/chữ nhật), kích thước (A×A hoặc A×B), độ dày (t), chiều dài cây, tiêu chuẩn/mác (nếu có), số lượng (cây/bó/tấn) và địa điểm giao. Nếu dùng cho kết cấu chịu lực hoặc lắp lộ thiên, hãy nói rõ mục đích sử dụng và yêu cầu dung sai/bề mặt để chốt đúng ngay từ đầu, tránh phát sinh khi nghiệm thu hoặc khi gia công hàng loạt.
Thép Hộp Đen là gì?
Thép hộp đen là thép dạng ống hộp rỗng (hollow section) có tiết diện vuông hoặc chữ nhật, bề mặt màu đen đặc trưng của thép cán nóng hoặc thép tạo hình chưa mạ phủ. “Đen” ở đây không phải sơn đen, mà là trạng thái bề mặt tự nhiên của thép (có thể có lớp dầu bảo quản hoặc lớp oxit mỏng), thường được dùng trực tiếp trong môi trường khô hoặc sẽ được sơn/phủ bảo vệ sau gia công.
Về sản xuất, thép dải được tạo hình thành tiết diện hộp, sau đó hàn kín để tạo thành thân hộp. Với người mua B2B, thép hộp đen không được nhận diện bằng “tên gọi” mà bằng hệ thuộc tính mua hàng: kích thước cạnh (A×A hoặc A×B), độ dày thành hộp (t), chiều dài cây, tiêu chuẩn/mác thép, dung sai và tình trạng bề mặt. Khi bộ thuộc tính này rõ ràng, việc đặt hàng, so sánh báo giá và nghiệm thu tại công trường sẽ sòng phẳng và giảm rủi ro sai quy cách.
Phân biệt nhanh: thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm
- Thép hộp đen: tối ưu chi phí đầu vào, phù hợp môi trường trong nhà, khô ráo, hoặc hạng mục sẽ sơn/phủ sau gia công; cần lưu ý chống gỉ khi dùng ngoài trời.
- Thép hộp mạ kẽm: có lớp kẽm bảo vệ, phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời; chi phí cao hơn nhưng giảm rủi ro gỉ sét và chi phí bảo trì.
Khi nào nên chọn thép hộp đen thay vì hộp mạ?
- Khi công trình nằm trong nhà hoặc khu vực ít ăn mòn và có kế hoạch sơn phủ hoàn thiện.
- Khi ưu tiên tối ưu chi phí và chủ động xử lý bề mặt theo quy trình riêng (sơn lót, sơn hoàn thiện, phủ chống gỉ).
- Khi cần đa dạng độ dày/quy cách phục vụ gia công cơ khí, kết cấu, bản mã, liên kết.
Dùng cho hạng mục nào?
Thép hộp đen được dùng rộng vì vừa làm kết cấu, vừa làm khung gia công, đáp ứng nhiều kịch bản thi công thực tế. Dưới đây là các hạng mục phổ biến theo ngành để bạn chọn đúng loại hộp và độ dày ngay từ khâu hỏi giá.
Xây dựng dân dụng và nhà xưởng
- Khung mái, khung che, khung phụ trợ, giằng, kèo, hệ treo.
- Khung cửa, khung lan can, khung cổng, hàng rào (khi có sơn bảo vệ).
- Kết cấu nội thất công nghiệp: khung vách, khung treo, khung đỡ.
Cơ khí chế tạo và gia công
- Khung máy, bệ máy, khung bàn thao tác, giá kệ, xe đẩy, băng tải.
- Khung thiết bị, khung tủ, khung sườn cho sản phẩm cơ khí.
- Các chi tiết cần cắt – khoan – hàn theo bản vẽ; ưu tiên chốt dung sai và độ thẳng để giảm chỉnh sửa.
Hạ tầng kỹ thuật và công trình phụ trợ
- Khung đỡ ống, giá đỡ cáp, khung bảo vệ, khung hộp kỹ thuật.
- Cấu kiện phụ trợ cần độ cứng theo phương, chống võng tốt (hộp chữ nhật thường có lợi thế theo trục chịu lực).
Nội thất và sản xuất kết cấu nhẹ
- Khung bàn ghế, kệ, khung trưng bày, khung giường, khung đồ nội thất.
- Kết cấu nhẹ cần tối ưu chi phí, sau đó sơn tĩnh điện hoặc sơn hoàn thiện.
Nếu hạng mục của bạn dùng ngoài trời, gần khu vực ẩm hoặc có yêu cầu tuổi thọ cao mà không sơn tốt, nên cân nhắc chuyển sang thép hộp mạ kẽm hoặc xác định rõ quy trình sơn/phủ cho thép hộp đen để giảm rủi ro gỉ sét.

Quy cách – kích thước – thông số mua hàng
Với thép hộp đen, “đúng quy cách” là đúng đồng thời: kích thước A×A (hộp vuông) hoặc A×B (hộp chữ nhật), độ dày t, chiều dài cây, dung sai và tiêu chuẩn/mác thép theo yêu cầu. Nhiều báo giá chênh lệch không nằm ở “giá” mà nằm ở “thiếu thông số”, dẫn đến giao hàng không đồng nhất hoặc không đạt nghiệm thu.
Thông số cần chốt để báo giá chính xác
- Loại hộp: hộp vuông (A×A) hoặc hộp chữ nhật (A×B).
- Kích thước: ví dụ 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60; hoặc 20×40, 30×60, 40×80, 50×100, 60×120.
- Độ dày: t (mm). Dải độ dày thị trường thường đặt khoảng 0.7–6.0 mm tùy quy cách và nhu cầu [CẦN XÁC MINH].
- Chiều dài cây: phổ biến 6 m/cây; có thể 9 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu tùy điều kiện vận chuyển và gia công.
- Tiêu chuẩn/mác: chốt theo hồ sơ thiết kế hoặc tiêu chuẩn xưởng yêu cầu.
- Số lượng: theo cây/bó/tấn, kèm địa điểm giao và yêu cầu chia đợt.
Thông số bổ sung nên nêu nếu mua để gia công hoặc nghiệm thu nghiêm
- Dung sai kích thước và độ dày: quan trọng khi lắp ghép, gia công hàng loạt, hoặc yêu cầu độ khít.
- Độ thẳng/độ xoắn: quan trọng với khung dài, khung cửa, kết cấu lộ thiên.
- Trạng thái bề mặt: có dầu bảo quản hay không, yêu cầu tẩy gỉ/sơn lót trước khi giao.
- Đóng gói: bó theo dây đai, kê gỗ, bọc chống ẩm nếu giao xa hoặc lưu kho dài.
Bảng quy cách đặt hàng nhanh (tham khảo)
| Nhóm sản phẩm | Quy cách thường gặp | Độ dày hay đặt | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Thép hộp vuông đen | 20×20, 25×25, 30×30, 40×40, 50×50, 60×60 | 0.8–3.0 mm | Khung cơ khí, khung mái, khung nội thất |
| Thép hộp chữ nhật đen | 20×40, 30×60, 40×80, 50×100, 60×120 | 1.0–4.0 mm | Dầm hộp, khung chịu lực, kết cấu dài |
| Hộp quy cách lớn | 80×80, 100×100, 100×200, 150×150 | 3.0 mm trở lên | Kết cấu nhà xưởng, dự án công nghiệp theo bản vẽ |
Nếu bạn có danh mục vật tư nhiều dòng (nhiều quy cách, nhiều độ dày), hãy gửi file danh mục hoặc ảnh chụp bảng BOQ. Thép Trần Long sẽ hỗ trợ rà soát quy cách, gom nhóm theo đợt giao và tối ưu phương án đặt hàng để giảm hao hụt cắt và giảm chi phí vận chuyển.
Tiêu chuẩn & mác thép
Tiêu chuẩn/mác thép xác định cơ tính và điều kiện nghiệm thu, đặc biệt quan trọng khi thép hộp đen được dùng cho kết cấu chịu lực hoặc công trình yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. Tùy thị trường và dự án, thép hộp có thể đi theo tiêu chuẩn châu Âu, Mỹ, Nhật hoặc tiêu chuẩn tương đương.
Nhóm tiêu chuẩn thường gặp khi mua thép hộp
- EN 10219: thép ống/hộp kết cấu hàn tạo hình nguội, thường dùng cho kết cấu.
- ASTM A500: thép ống/hộp kết cấu phổ biến trong xây dựng và cơ khí.
- JIS G3466: tiêu chuẩn Nhật cho thép ống/hộp kết cấu (STKR) [CẦN XÁC MINH].
- TCVN/tiêu chuẩn tương đương: tùy hồ sơ nghiệm thu và nguồn cung [CẦN XÁC MINH].
Gợi ý chọn tiêu chuẩn/mác theo mục đích (tham khảo)
| Mục đích | Gợi ý tiêu chuẩn/mác | Lưu ý khi mua |
|---|---|---|
| Kết cấu, khung chịu lực | EN 10219 hoặc ASTM A500 | Nên chốt dung sai, cơ tính, yêu cầu chứng từ |
| Cơ khí chế tạo phổ thông | ASTM A500 hoặc tương đương | Ưu tiên độ thẳng, độ đồng đều để gia công nhanh |
| Nội thất, kết cấu nhẹ | Tiêu chuẩn phổ thông theo thị trường | Chốt quy cách, độ dày và bề mặt phù hợp sơn |
Nếu bạn không chắc dự án cần tiêu chuẩn nào, hãy gửi thông tin: công trình thuộc nhóm dân dụng hay công nghiệp, có yêu cầu nghiệm thu theo tiêu chuẩn hay không, và kết cấu có chịu lực chính hay chỉ là khung phụ. Thép Trần Long sẽ tư vấn theo hướng “đúng loại trước, tối ưu chi phí sau” để giảm rủi ro khi thi công.
Dung sai / bề mặt / trạng thái vật liệu
Thép hộp đen thường phát sinh tranh chấp khi nhận hàng ở các điểm: độ dày không đúng kỳ vọng, kích thước cạnh sai lệch, cong vênh, và bề mặt không phù hợp với quy trình sơn/phủ. Vì vậy, nếu bạn làm kết cấu lộ thiên, gia công hàng loạt hoặc nghiệm thu theo tiêu chuẩn, cần xác nhận trước các tiêu chí này để chốt đúng nguồn hàng.
Dung sai cần lưu ý
- Dung sai kích thước A×B: ảnh hưởng lắp ghép, đặc biệt với phụ kiện, bản mã, khung cửa và lắp đặt theo module.
- Dung sai độ dày t: ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, độ cứng, khả năng chịu tải và đơn giá theo kg/tấn.
- Độ thẳng/độ xoắn: ảnh hưởng tốc độ thi công và mức độ “phải chỉnh” tại xưởng/công trường.
Bề mặt và trạng thái vật liệu
- Bề mặt thép đen: có thể có dầu bảo quản; phù hợp gia công cắt hàn; trước khi sơn hoàn thiện thường cần xử lý bề mặt theo quy trình của xưởng.
- Rỉ sét bề mặt: có thể xuất hiện nếu lưu kho ẩm; nên thống nhất điều kiện bảo quản, thời gian lưu kho và phương án che phủ khi vận chuyển.
- Đầu cây và cạnh: cần kiểm tra móp méo do bốc xếp để tránh ảnh hưởng cắt nối hoặc lắp ghép.
Đóng gói và vận chuyển
- Bó theo dây đai, kê gỗ, hạn chế kéo lê để tránh trầy xước và móp mép.
- Giao theo từng lô/đợt nên dán nhãn theo hạng mục để công trường nhận là dùng, giảm nhầm lẫn quy cách.
Nếu bạn chưa xác định dung sai cần mức nào, hãy chốt tối thiểu 3 điểm: độ dày tối thiểu cho phép, yêu cầu độ thẳng, và mục đích bề mặt (sơn lót hay sơn hoàn thiện). Đây là “ba điểm khóa” giúp báo giá đúng và giảm phát sinh khi nhận hàng.
Cách tính trọng lượng & bảng tra mẫu
Trọng lượng thép hộp là cơ sở dự toán ngân sách, kiểm soát khối lượng giao nhận và so sánh báo giá theo tấn/cây. Trọng lượng thực tế có thể chênh theo dung sai độ dày và tiêu chuẩn, vì vậy công thức dưới đây dùng để ước tính nhanh và đối chiếu khi cần.
Công thức tính trọng lượng thép hộp (kg/m)
Với hộp chữ nhật A×B×t (mm): Diện tích tiết diện (mm²) = A×B − (A−2t)×(B−2t) = 2t×(A + B − 2t)
Kg/m (ước tính) = Diện tích tiết diện (mm²) × 0.00785
Kg/cây = Kg/m × Chiều dài cây (m)
Với hộp vuông A×A×t: áp dụng công thức tương tự với B = A.
Bảng tra mẫu (ước tính) theo cây 6m
| Quy cách | Độ dày t (mm) | Kg/m (ước tính) | Kg/cây 6m (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Hộp vuông 20×20 | 1.2 | 0.69 | 4.14 |
| Hộp vuông 40×40 | 1.4 | 1.69 | 10.14 |
| Hộp vuông 50×50 | 2.0 | 2.95 | 17.70 |
| Hộp chữ nhật 30×60 | 1.4 | 1.97 | 11.82 |
| Hộp chữ nhật 40×80 | 1.8 | 3.28 | 19.68 |
| Hộp chữ nhật 50×100 | 2.0 | 4.40 | 26.40 |
Bảng trên là ước tính theo hình học tiết diện và khối lượng riêng thép. Nếu bạn nghiệm thu theo cân, hoặc hợp đồng yêu cầu dung sai trọng lượng theo lô, hãy chốt rõ tiêu chuẩn/mác và dung sai độ dày để đối chiếu chính xác hơn.
Báo giá Thép Hộp Đen: yếu tố ảnh hưởng
Giá thép hộp đen biến động theo thị trường thép cuộn đầu vào và thay đổi mạnh theo quy cách. Vì vậy, báo giá tốt là báo giá gắn với đúng thông số kỹ thuật, đúng điều kiện giao, có thời hạn hiệu lực rõ ràng để bạn dễ phê duyệt nội bộ.
Nhóm yếu tố kỹ thuật tác động trực tiếp đến đơn giá
- Kích thước và độ dày: cùng 40×40 nhưng t khác nhau sẽ chênh trọng lượng và chênh giá theo cây/tấn.
- Tiêu chuẩn/mác thép: yêu cầu cơ tính/dung sai nghiêm hơn thường kéo theo giá cao hơn.
- Yêu cầu dung sai, độ thẳng, bề mặt: mua để lắp ghép chính xác hoặc gia công hàng loạt cần kiểm soát chất lượng chặt hơn.
- Gia công kèm theo: cắt theo kích thước, chia bó theo hạng mục, đóng gói chống ẩm có thể phát sinh chi phí.
Nhóm yếu tố thương mại và logistics
- Số lượng: đơn theo bó/xe/tấn thường tối ưu hơn đặt lẻ.
- Tiến độ giao: giao theo đợt theo dự án giúp tối ưu tồn kho công trường nhưng cần chốt lịch để điều phối.
- Địa điểm giao: Thép Trần Long có lợi thế điều phối nhanh khu vực Hà Nội và miền Bắc nhờ kho vật tư tại Đông Anh; giao toàn quốc theo tuyến xe và điều kiện bốc xếp.
- Biến động thị trường: giá đầu vào thay đổi theo thời điểm; nên xác nhận thời hạn hiệu lực báo giá và điều kiện thanh toán.
Để so sánh báo giá “sòng phẳng”, hãy đảm bảo các nhà cung cấp đang báo cùng một bộ thông số: quy cách A×B, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn/mác, dung sai, điều kiện giao và chứng từ. Khi đồng bộ thông số, bạn sẽ chọn được phương án hiệu quả nhất mà không phát sinh chi phí ẩn.
Hướng dẫn đặt mua & checklist nhận báo giá
Thép hộp đen có hàng trăm biến thể quy cách. Đặt nhanh không phải là đặt vội, mà là đặt đúng thuộc tính. Checklist dưới đây giúp bạn gửi đủ thông tin để nhận báo giá chính xác, giảm hỏi lại và rút ngắn thời gian chốt đơn.
Checklist thông tin cần gửi để nhận báo giá nhanh
| Thông tin | Ví dụ điền nhanh | Mục đích |
|---|---|---|
| Loại hộp | Hộp vuông / Hộp chữ nhật | Chốt nhóm sản phẩm và bảng quy đổi trọng lượng |
| Quy cách | 40×40 hoặc 50×100 | Xác định tiết diện và ứng dụng kết cấu |
| Độ dày | t = 1.4 mm | Chốt trọng lượng, độ cứng và giá |
| Chiều dài | 6 m/cây | Đồng bộ thi công, giảm hao hụt cắt |
| Tiêu chuẩn/mác | EN 10219 hoặc ASTM A500 | Đáp ứng nghiệm thu nếu dự án yêu cầu |
| Số lượng | 300 cây hoặc 8 tấn | Chốt phương án giá theo sản lượng |
| Giao hàng | Giao Đông Anh, Hà Nội | Chốt lịch xe, bốc xếp và chi phí vận chuyển |
Quy trình đặt hàng thực tế
- Gửi danh mục quy cách hoặc bản vẽ hạng mục, nêu rõ mục đích (kết cấu chịu lực, khung cơ khí, nội thất).
- Nhận báo giá kèm điều kiện giao, thời hạn hiệu lực và chứng từ đi kèm (nếu yêu cầu CO/CQ).
- Chốt đơn: xác nhận quy cách, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn/mác, dung sai (nếu có) và lịch giao theo tiến độ.
- Điều phối giao: thống nhất phương án bốc xếp, kiểm đếm, biên bản giao nhận và tiêu chí nghiệm thu tại điểm nhận.
Thép Trần Long làm việc theo hướng “đối tác giải pháp”: linh hoạt theo tiến độ nhưng rõ ràng quy cách; sòng phẳng trong báo giá; ưu tiên hiệu quả thi công và uy tín hợp tác lâu dài. Nói cách khác, đã hẹn là cố gắng làm đúng lời, đã chốt là làm cho ra kết quả.
Giao hàng – cung ứng theo tiến độ công trình/dự án
Thép hộp đen thường đi theo nhiều hạng mục và nhiều mốc thi công. Phương án cung ứng theo tiến độ giúp bạn giảm tồn kho, giảm rỉ sét do lưu kho dài ngày và chủ động dòng tiền. Thép Trần Long vận hành từ Hà Nội, có kho hàng/kho vật tư tại Đông Anh hỗ trợ phản hồi nhanh các tuyến miền Bắc, đồng thời tổ chức giao hàng toàn quốc theo nhu cầu dự án và điều kiện bốc xếp thực tế.
Các phương án cung ứng thường dùng
- Giao theo đợt: chia theo hạng mục (khung chính, khung phụ, hoàn thiện) để vật tư đến đúng lúc.
- Giao theo lệnh xuất: nhà thầu phát lệnh theo tuần, phù hợp công trình linh hoạt.
- Đóng gói theo danh mục: chia bó theo hạng mục để công trường nhận là dùng, giảm nhầm quy cách.
Nếu bạn cần giao theo tiến độ, hãy gửi lịch dự kiến theo tuần hoặc theo giai đoạn. Lịch càng rõ, việc điều phối xe và chuẩn bị hàng càng nhanh, giảm phát sinh do thiếu hàng giữa chừng hoặc dồn hàng quá sớm.
Kiểm tra khi nhận hàng & chứng từ
Nhận đúng hàng tại điểm giao là cách giảm rủi ro nhanh nhất. Với thép hộp đen, nên kiểm tra đồng thời quy cách, độ dày, độ thẳng và tình trạng bề mặt để tránh ảnh hưởng thi công hoặc gia công.
Checklist kiểm tra nhanh tại điểm nhận
- Đối chiếu loại hộp (vuông/chữ nhật), quy cách A×B, độ dày và chiều dài cây theo đơn đặt/hợp đồng.
- Kiểm tra ngoại quan: móp méo, cong vênh, xoắn; kiểm tra đầu cây để tránh ảnh hưởng cắt nối và lắp ghép.
- Kiểm tra bề mặt: tình trạng dầu bảo quản, rỉ bề mặt (nếu có), mức độ phù hợp với quy trình sơn/phủ của công trình.
- Kiểm đếm số cây/bó; nếu nghiệm thu theo tấn, đối chiếu khối lượng theo bảng quy đổi và cân thực tế (nếu áp dụng).
- Kiểm tra đóng gói: bó đai, kê gỗ, tình trạng vận chuyển để ghi nhận vào biên bản giao nhận.
Chứng từ đi kèm theo nhu cầu
- Hóa đơn, phiếu xuất kho/phiếu giao hàng, biên bản giao nhận.
- CO/CQ theo lô khi khách hàng yêu cầu theo hợp đồng hoặc theo dự án.
- Thông tin quy cách/tiêu chuẩn trên nhãn bó/nhãn kiện (nếu có).
Nếu dự án yêu cầu CO/CQ theo mẫu cụ thể hoặc yêu cầu chỉ tiêu thử nghiệm, hãy nêu rõ ngay lúc hỏi giá để thống nhất chứng từ. Việc chốt chứng từ từ đầu giúp nghiệm thu thuận lợi và không bị “kẹt hồ sơ” vào cuối dự án.
Câu hỏi thường gặp
1) Thép hộp đen có dùng ngoài trời được không? Có thể dùng nếu có giải pháp chống gỉ phù hợp (sơn lót, sơn hoàn thiện, phủ chống gỉ) và kiểm soát bảo trì. Nếu muốn chống gỉ tự nhiên tốt hơn, bạn nên cân nhắc thép hộp mạ kẽm.
2) Tôi chỉ biết “hộp 40×40”, cần thêm gì để báo giá? Bạn cần thêm tối thiểu độ dày (t) và chiều dài cây. Nếu có yêu cầu tiêu chuẩn/mác, dung sai, độ thẳng hoặc chứng từ CO/CQ thì gửi kèm để báo giá sát.
3) Chiều dài tiêu chuẩn của thép hộp đen là bao nhiêu? Phổ biến 6m/cây. Một số trường hợp có 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu tùy quy cách và điều kiện vận chuyển.
4) Làm sao chọn độ dày phù hợp để không bị yếu kết cấu? Hãy dựa theo tải trọng, chiều dài nhịp và mục đích sử dụng (khung chịu lực hay khung phụ). Nếu bạn gửi bản vẽ hoặc mô tả hạng mục, Thép Trần Long có thể gợi ý độ dày theo kinh nghiệm thi công thực tế và yêu cầu nghiệm thu.
5) Có hỗ trợ quy đổi trọng lượng từ cây sang tấn không? Có. Bạn cung cấp quy cách và độ dày, Thép Trần Long sẽ hỗ trợ quy đổi theo công thức và bảng mẫu, đồng thời lưu ý dung sai nếu hợp đồng nghiệm thu theo cân.
6) Có cung cấp CO/CQ không? Có khi khách hàng yêu cầu theo đơn hàng hoặc theo dự án. Bạn nên chốt yêu cầu CO/CQ ngay từ bước hỏi giá để đảm bảo đồng bộ hồ sơ nghiệm thu.
7) Thép hộp đen bị rỉ nhẹ có dùng được không? Tùy mức độ và mục đích. Nếu chỉ rỉ bề mặt nhẹ và bạn có quy trình làm sạch/sơn phủ, thường vẫn xử lý được. Nếu công trình yêu cầu thẩm mỹ hoặc nghiệm thu nghiêm, nên thống nhất tiêu chí bề mặt ngay từ đầu.
8) Có giao theo tiến độ dự án không? Có. Thép Trần Long hỗ trợ giao theo đợt hoặc theo lệnh xuất để vật tư đến đúng thời điểm, giảm tồn kho tại công trường và hạn chế rủi ro rỉ sét do lưu kho dài ngày.
Thông tin doanh nghiệp & liên kết liên quan
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thép Trần Long – MST 0104152423
Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, phường Việt Hưng (Đức Giang, Long Biên, Hà Nội)
Kho hàng/kho vật tư: KM số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
Thép Trần Long ưu tiên minh bạch và đúng hẹn: đã chốt quy cách thì giao đúng quy cách, đã chốt tiến độ thì cố gắng đáp ứng đúng thời điểm để bạn triển khai công trình hiệu quả và bền vững.
Sản phẩm tương tự
Đăng ký nhận báo giá




