Thép hình V 140 × 140
17.200 ₫
Thép V140 × 140 là family thép góc đều cạnh; cần chốt thêm chiều dày t, chiều dài, grade/standard, bề mặt và số lượng. Giá website hiện 17.200 đ/kg là mức tham khảo của record family, không đại diện mọi độ dày.
Thép hình V 140 × 140 là nhóm thép góc đều cạnh có hai cạnh danh nghĩa 140 mm. Đây là family page, không phải một exact SKU duy nhất: khi mua hàng vẫn phải chốt thêm chiều dày, chiều dài, grade/standard, bề mặt, số lượng và hồ sơ của lô.
V140 × 140 chưa đủ để xác định một quy cách
Hai cạnh 140 mm chỉ mới xác định kích thước danh nghĩa của thép góc đều cạnh. V140 × 140 có thể được cán với nhiều chiều dày khác nhau; vì vậy không nên gắn một barem kg/m duy nhất cho toàn bộ family.
Nếu BOQ chỉ ghi “V140×140”, buyer nên hỏi lại chiều dày hoặc đối chiếu bản vẽ trước khi chốt đơn. Full specification nên được ghi theo dạng 140 × 140 × t.
Thông tin cần gửi khi hỏi giá V140 × 140
| Thông tin | Cách ghi | Vì sao cần làm rõ |
|---|---|---|
| Kích thước cạnh | 140 × 140 mm | Xác định family |
| Chiều dày | t theo bản vẽ/PO | Quyết định exact SKU và kg/m |
| Chiều dài | Theo BOQ/đơn hàng | Không mặc định mọi nguồn đều 6 m hoặc 12 m |
| Grade/standard | Giữ đúng ký hiệu hồ sơ | Không tự coi SS400, A36, Q235B, S355… là tương đương |
| Bề mặt/lớp phủ | Đen, sơn, mạ… nếu specification yêu cầu | Không chọn theo rule “trong nhà/ngoài trời” chung |
| Số lượng và điểm giao | Cây/kg/tấn + địa điểm | Dùng để kiểm nguồn và logistics |
Khối lượng V140 × 140 phải đọc theo chiều dày và nguồn catalogue
Không có một con số kg/m đúng cho mọi V140×140. Ví dụ, cùng là góc đều cạnh 140×140 nhưng V140×140×10 và V140×140×12 có khối lượng danh nghĩa khác nhau. Barem còn phụ thuộc profile, bán kính lượn và standard/catalogue của nguồn hàng.
Vì vậy, số 33,39 kg/m từng hiển thị chung trên trang không còn được dùng làm barem đại diện cho family. Khi cần dự toán hoặc nghiệm thu, hãy khóa exact thickness rồi đối chiếu catalogue/standard của đúng nguồn.
Có thể dùng bảng tra trọng lượng thép hình như bước tham khảo, nhưng dữ liệu lô thực tế vẫn phải quay về hồ sơ nguồn hàng.
Giá V140 × 140 trên website được hiểu như thế nào?
WooCommerce hiện đang niêm yết mức 17.200 đ/kg cho record family này. Đây là mức tham khảo của trang, không phải giá cố định cho mọi chiều dày V140.
Báo giá chốt phải khóa exact thickness, grade/standard, chiều dài, số lượng, nguồn hàng, VAT, vận chuyển và thời hạn hiệu lực. TLS không duy trì một bảng “V140×8 = giá A, V140×10 = giá B…” nếu chưa có dữ liệu thương mại hiện hành của từng SKU.
Mác thép và tiêu chuẩn không phải menu thay thế
V140 × 140 có thể xuất hiện trên thị trường với nhiều grade và hệ tiêu chuẩn khác nhau. Điều đó không có nghĩa SS400, A36, Q235B, S235JR hay S355 được dùng thay thế tự động.
Nếu hồ sơ đã chỉ định grade/standard, hãy giữ đúng yêu cầu đó. Nếu cần đổi nguồn hoặc grade vì availability, cần có phê duyệt kỹ thuật khi dự án yêu cầu.
Bề mặt đen, sơn hay mạ kẽm chọn theo đâu?
Bề mặt/lớp phủ là một thuộc tính của đơn hàng. Không nên dùng rule “môi trường khô dùng đen, ngoài trời dùng mạ” hay gắn tuổi thọ cố định cho một lớp phủ.
Nếu dự án yêu cầu mạ kẽm nhúng nóng hoặc hệ coating khác, cần ghi rõ specification lớp phủ, yêu cầu chuẩn bị bề mặt và tiêu chuẩn áp dụng nếu có.
V140 × 140 dùng cho hạng mục nào?
Thép góc V140 có thể xuất hiện trong nhiều cấu kiện, giằng, khung phụ, liên kết hoặc chi tiết cơ khí. Nhưng tên family không cho phép kết luận tiết diện này phù hợp với một tải, nhịp hay hạng mục cụ thể.
Việc chọn chiều dày và sử dụng V140 trong kết cấu phải theo bản vẽ và tính toán đã được phê duyệt. Thép Trần Long tập trung vào việc đối chiếu đúng quy cách và nguồn hàng, không thay đơn vị thiết kế quyết định section.
Chứng từ lô hàng cần chốt từ RFQ
Nếu dự án yêu cầu MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác, hãy ghi rõ từ bước hỏi giá. Không mặc định mọi nguồn V140 đều có “CO/CQ đầy đủ”, cũng không mặc định 100% lô phải có cùng phạm vi test.
Xem thêm cách đối chiếu C/O, C/Q và MTC theo lô thép.
Khi nhận V140 × 140, kiểm gì trước?
Đầu tiên xác nhận đúng 140 × 140 × t và chiều dài. Sau đó kiểm số lượng, marking/grade nếu hồ sơ yêu cầu, tình trạng bề mặt và bộ chứng từ của đúng lô. Dung sai kích thước/chiều dày phải theo standard/specification áp dụng, không dùng một mức ±3 mm hoặc ±0,2 mm cho mọi nguồn.
Gửi RFQ cho Thép Trần Long
Gửi theo chuỗi: V140 × 140 × t → chiều dài → grade/standard → bề mặt/lớp phủ → số lượng → hồ sơ → điểm giao. Nếu chưa khóa chiều dày, gửi bản vẽ/BOQ để TLS đối chiếu tên hàng trước khi báo giá.
Xem các quy cách khác tại danh mục thép hình V hoặc đọc thép hình V là gì nếu cần hiểu cách ghi quy cách.
Sản phẩm tương tự
- Barem: 95.52 kg/ cây
- Mác thép: SS400, Q235B, Q245R/Q345R
- Tiêu chuẩn chất lượng: GOST 380-88, JIS G3101, SB410, 3010, ANSI, EN, ASTM, DIN.
- Chiều dài: 12m/ cây
- Độ dài cạnh (A): 40 mm
- Độ dày (t): 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm
- Góc vuông: 90 độ
- Barem thép: Từ 1,507 kg/m đến 3,929 kg/m
- Mác thép phổ biến: SM490, SS540, Q345, S355JR
- Độ dài cạnh (A): 160 mm
- Độ dày (t): 12 mm, 14 mm, 16 mm, 18 mm, 20 mm, 22 mm
- Góc: 90°
- Phạm vi barem (kg/m): từ 29.014 kg/m đến 51.465 kg/m
- Mác thép phổ biến: SM490, SS540, Q345, S355JR
- Barem: 474kg/ cây
- Mác thép: SS400, Q235B, Q245R/Q345R
- Tiêu chuẩn chất lượng: GOST 380-88, JIS G3101, SB410, 3010, ANSI, EN, ASTM, DIN.
- Chiều dài: 12m/ cây
- Chiều dài cạnh (A): 150mm
- Độ dày (t): 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 18mm, 20mm
- Góc vuông: 90°
- Barem thép (trọng lượng lý thuyết): khoảng 13.2 – 36.3 kg/m tùy theo độ dày cụ thể (ví dụ: dày 8mm ~ 13.2 kg/m; dày 12mm ~ 19.6 kg/m; dày 20mm ~ 36.3 kg/m)
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m
- Mác thép phổ biến: A36, SS400, Q235B, S235JR, GR.A, GR.B, ASTM A36, JIS G3101, S355
- Barem: 100.2 kg/ cây
- Mác thép: SS400, Q235B, Q245R/Q345R
- Tiêu chuẩn chất lượng: GOST 380-88, JIS G3101, SB410, 3010, ANSI, EN, ASTM, DIN.
- Chiều dài: 12m/ cây
- Barem: 76.68 kg/ cây
- Mác thép: SS400, Q235B, Q245R/Q345R
- Tiêu chuẩn chất lượng: GOST 380-88, JIS G3101, SB410, 3010, ANSI, EN, ASTM, DIN.
- Chiều dài: 12m/ cây
- Độ dài cạnh (A): 100 mm
- Độ dày (t): 6mm, 7mm, 8mm, 10mm, 12mm
- Góc vuông: 90 độ
- Barem thép: Từ 9.37 kg/m đến 17.90 kg/m
- Mác thép phổ biến: A36, SS400, Q235B, S235JR, GR.A, GR.B
Đăng ký nhận báo giá

