Thép cuộn thường được hỏi giá rất nhanh, nhưng cũng là nhóm dễ “lệch hàng” nhất nếu chỉ chốt mỗi đơn giá. Chỉ cần sai mác thép (CB240T/CB300V/SD295/SAE1006…), sai đường kính, hoặc thiếu yêu cầu CO/CQ theo lô là khi giao về không dùng đúng hạng mục, phải đổi trả hoặc phát sinh tiến độ. Bài viết dưới đây giúp bạn nắm cách đọc báo giá thép cuộn, chốt đúng thông số cần thiết và kiểm nhanh khi nhận hàng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn công trình.
Báo giá thép cuộn 02/2026 tại Hà Nội & miền Bắc
Bạn đang cần thép cuộn để cán tôn, gia công cơ khí, xả băng, dập chấn, hoặc làm kết cấu phụ cho nhà xưởng. Điểm hay làm phát sinh là hỏi giá “thép cuộn” nhưng không chốt đúng loại cuộn, mác thép, độ dày, khổ cuộn, tiêu chuẩn và yêu cầu CO/CQ.
Thép Trần Long xử lý theo hướng kỹ thuật trước, báo giá sau, để bạn nhận đúng hàng và không kẹt tiến độ.
1) Ứng dụng thép cuộn dùng cho việc gì?
Thép cuộn là thép dạng cuộn (coil) được cán nóng hoặc cán nguội, có thể mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm, hoặc sơn phủ màu tùy mục đích. Nhóm phổ biến trên thị trường thường gặp gồm HRC, CRC, thép cuộn mạ kẽm (GI/GL) và thép cuộn màu (PPGI/PPGL).
Thép cuộn cán nóng (HRC)
- Dùng cho kết cấu, cơ khí, ống thép, gia công bản mã sau khi xả tấm, hoặc làm phôi cho cán nguội.
- Ưu tiên khi cần độ bền và giá tối ưu theo khối lượng, chấp nhận bề mặt “công nghiệp”.
Thép cuộn cán nguội (CRC)
- Dùng cho chi tiết cần bề mặt đẹp, độ chính xác cao, dập chấn và sơn phủ.
- Hay gặp ở vỏ tủ điện, phụ tùng, đồ gia dụng, chi tiết cơ khí mỏng.
Thép cuộn mạ kẽm (GI) và mạ hợp kim nhôm kẽm (GL)
- Dùng cho hạng mục ngoài trời, môi trường ẩm, hoặc cần chống gỉ tốt.
- Quan trọng nhất là tiêu chuẩn mạ và lượng mạ (ví dụ Z… hoặc AZ… tùy chuẩn) để so sánh đúng giá.
Thép cuộn màu (PPGI/PPGL)
- Dùng cho tôn lợp, vách, cửa cuốn, panel và các hạng mục cần thẩm mỹ.
- Cần chốt hệ sơn, độ dày lớp sơn, màu, và tiêu chuẩn nghiệm thu ngay từ đầu.
2) Báo giá thép cuộn tại Thép Trần Long 02/2026
Giá thép cuộn biến động theo thị trường và thay đổi mạnh theo từng cấu hình cuộn. Vì vậy phần dưới là khung tham chiếu để bạn yêu cầu báo giá đúng loại và đúng tiêu chuẩn.
| Nhóm thép cuộn |
Dùng cho |
Biến số làm lệch giá |
Thông số ảnh hưởng tới báo giá |
| HRC (cán nóng) |
cơ khí, kết cấu, ống thép, xả tấm |
mác thép, độ dày, khổ, trọng lượng cuộn, tiêu chuẩn |
mác + tiêu chuẩn + d(mm) + w(mm) + kg/cuộn + ID/OD |
| CRC (cán nguội) |
dập chấn, chi tiết mỏng, bề mặt đẹp |
bề mặt, dung sai, tiêu chuẩn, đóng gói, yêu cầu chống gỉ khi lưu kho |
mác + tiêu chuẩn + d/w + bề mặt + dầu/không dầu + kg/cuộn |
| GI/GL (mạ) |
chống gỉ, ngoài trời, xà gồ phụ, tôn |
lượng mạ, tiêu chuẩn mạ, nền thép, bề mặt |
nền thép + tiêu chuẩn + d/w + lượng mạ + yêu cầu CO/CQ |
| PPGI/PPGL (màu) |
tôn lợp, vách, panel |
hệ sơn, độ dày sơn, màu, tiêu chuẩn nghiệm thu |
tiêu chuẩn + d nền + d tổng + màu + hệ sơn + kg/cuộn |
3) Vì sao cùng “thép cuộn” mà nơi này rẻ hơn nơi kia?
Thép cuộn không có “một giá chung” vì chỉ cần khác 1 biến là vừa lệch giá vừa lệch chất lượng.
- Khác loại cuộn: HRC khác CRC, cuộn mạ khác cuộn đen, cuộn màu khác cuộn mạ.
- Khác tiêu chuẩn và mác thép: cùng độ dày nhưng mác và tiêu chuẩn khác là khác cơ tính và khác giá.
- Khác độ dày và khổ cuộn: lệch 0.05–0.10mm trên tổng tấn là chênh chi phí rõ.
- Khác trọng lượng mỗi cuộn và đóng gói: ảnh hưởng vận chuyển, bốc dỡ và hao hụt gia công.
- Khác yêu cầu CO/CQ và chứng chỉ lô: công trình nghiệm thu chặt sẽ ưu tiên hàng đủ hồ sơ.
4) Bảng chọn nhanh thép cuộn theo nhu cầu
| Nhu cầu |
Gợi ý loại thép cuộn |
Chỉ tiêu cần quan tâm |
| Xả băng, xả tấm làm bản mã, cơ khí |
HRC |
mác thép + độ dày + khổ + dung sai + kg/cuộn |
| Dập chấn, chi tiết mỏng, bề mặt đẹp |
CRC |
bề mặt + dung sai + chống gỉ khi lưu kho + quy cách đóng gói |
| Hạng mục ngoài trời, môi trường ẩm |
GI/GL |
tiêu chuẩn mạ + lượng mạ + nền thép + yêu cầu CO/CQ |
| Tôn lợp, vách, cần thẩm mỹ |
PPGI/PPGL |
hệ sơn + màu + độ dày lớp sơn + tiêu chuẩn nghiệm thu |
5) Các tính khối lượng để đối chiếu báo giá và gia công
Nếu bạn cần quy đổi nhanh theo khổ và độ dày, có thể dùng công thức khối lượng theo mét dài.
Khối lượng (kg/m) = d(mm) × rộng(m) × 7.85
Ví dụ: cuộn dày 2.0mm, khổ 1.25m.
Khối lượng xấp xỉ mỗi mét dài: 2.0 × 1.25 × 7.85 = 19.625 kg/m.
6) Checklist đặt hàng thép cuộn để chốt đúng từ đầu
Rất nhiều trường hợp giá đã chốt nhưng khi nhận hàng lại không dùng được do thiếu hoặc nhầm thông số. Danh sách dưới đây là các thông tin cần làm rõ ngay từ đầu.
- Loại cuộn: HRC, CRC, GI/GL, PPGI/PPGL.
- Mác thép và tiêu chuẩn: ghi theo hồ sơ thiết kế hoặc yêu cầu sản xuất.
- Độ dày và khổ cuộn: d(mm) và w(mm).
- Trọng lượng mỗi cuộn: kg/cuộn hoặc dải kg/cuộn.
- Thông số cuộn: ID/OD nếu nhà máy hoặc dây chuyền gia công yêu cầu.
- Yêu cầu bề mặt: dầu/không dầu, passivation, bề mặt sơn, bề mặt mạ.
- Gia công: xả băng, xả tấm, cắt theo quy cách, đóng đai, đóng pallet.
- Hồ sơ: CO/CQ, VAT, chứng chỉ lô hàng nếu nghiệm thu.
- Điểm giao: Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Quảng Ninh, Ninh Bình, hoặc tỉnh khác miền Bắc.
7) 4 tiêu chuẩn nghiệm thu khi mua thép cuộn
- Đo độ dày và khổ: kiểm mẫu ở vài vị trí đầu và giữa cuộn.
- Kiểm bề mặt: rỗ, gỉ, trầy, lớp mạ không đều, bong sơn (nếu là cuộn màu).
- Đối chiếu tem cuộn: mác thép, số heat/lô, khối lượng cuộn, tiêu chuẩn.
- Nhận CO/CQ theo lô: nếu công trình hoặc nhà máy yêu cầu nghiệm thu.
8) Liên hệ nhận báo giá thép cuộn theo đúng quy cách
Thép Trần Long cung ứng vật tư thép phục vụ nhà thầu và xưởng gia công tại Hà Nội và miền Bắc.
Hàng ưu tiên đúng quy cách, đầy đủ CO/CQ khi cần, hỗ trợ phương án xả băng hoặc cắt để tối ưu hao hụt.
Hotline/Zalo:
0936 179 626.
Email:
sale.theptranlong@gmail.com.
Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, P. Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội.
Kho: Km số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp về thép cuộn
1) Thép cuộn cán nóng và thép cuộn cán nguội khác nhau ở điểm nào?
Cán nóng (HRC) phù hợp cơ khí và kết cấu, thường dày hơn và bề mặt “công nghiệp”.
Cán nguội (CRC) phù hợp chi tiết mỏng và bề mặt đẹp, thường yêu cầu dung sai và bảo quản kỹ hơn.
2) Khi mua thép cuộn mạ kẽm, thông số nào quan trọng nhất để khỏi lệch giá?
Quan trọng nhất là tiêu chuẩn mạ và lượng mạ, vì đây là phần quyết định khả năng chống ăn mòn và giá.
Nếu chỉ hỏi “mạ kẽm” mà không chốt tiêu chuẩn và lượng mạ, hai báo giá có thể đang nói về hai chất lượng khác nhau.
3) Có thể xả băng hoặc xả tấm từ thép cuộn theo kích thước yêu cầu không?
Có. Nếu bạn gửi khổ cần xả hoặc bản cắt, nhà cung cấp sẽ báo theo khối lượng sau gia công và quy cách đóng gói.
4) CO/CQ nên yêu cầu lúc nào để không bị thiếu hồ sơ nghiệm thu?
Nên yêu cầu ngay từ lúc xin báo giá để nhà cung cấp chuẩn bị đúng bộ chứng chỉ theo lô. Các công trình và nhà máy nghiệm thu chặt thường cần CO/CQ gắn với heat/lô trên tem cuộn.
5) Làm sao để kiểm nhanh cuộn thép có đúng độ dày khi nhận hàng?
Bạn đo mẫu ở một vài vị trí đầu và giữa cuộn, kết hợp đối chiếu tem cuộn và chứng chỉ lô. Nếu phát hiện lệch đáng kể so với dung sai cho phép, nên lập biên bản và phản hồi ngay lúc giao nhận.