Giá thép 31/1/2026 giảm nhẹ khi tồn kho quặng sắt tại cảng Trung Quốc tăng. Thép thanh SHFE 3.038 NDT/tấn; quặng sắt Singapore 103,61 USD/tấn.
Thị trường thép và quặng sắt mở phiên cuối tháng 1 trong trạng thái điều chỉnh, khi giới giao dịch theo dõi sát diễn biến tồn kho quặng sắt tại các cảng Trung Quốc. Tín hiệu tồn kho tăng lên trong bối cảnh giai đoạn tích trữ trước Tết Nguyên đán sắp khép lại đang tạo sức ép lên giá.
Ở chiều ngược lại, kỳ vọng nhu cầu nguyên liệu đầu vào có thể sớm hồi phục cùng hoạt động của một số nhà máy sau bảo trì vẫn là yếu tố hỗ trợ, khiến biến động nhìn chung ở mức nhẹ.
Giá thép và quặng sắt trên thị trường quốc tế
Kết thúc phiên giao dịch ngày 30/1, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,2% (tương ứng 6 nhân dân tệ) xuống 3.038 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt giảm 0,5% (giảm 4 nhân dân tệ) còn 808 nhân dân tệ/tấn.

Trong khi đó tại Singapore, quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 giảm 1,06 USD về 103,61 USD/tấn. So với cuối tuần trước, giá thép Thượng Hải giảm 1,7%, quặng sắt Đại Liên tăng 0,8%, còn quặng sắt Singapore giảm 0,4%.
Diễn biến giá được mô tả là giằng co, khi thị trường đồng thời phản ánh tồn kho tăng và kỳ vọng nhu cầu nguyên liệu có thể cải thiện sau kỳ nghỉ, theo các ghi nhận trên thị trường quốc tế.
Tồn kho quặng sắt tại cảng Trung Quốc: Tăng nhưng giao dịch trầm lắng
Một báo cáo của Shanghai Metals Market (SMM) cho biết tồn kho quặng sắt tại các cảng Trung Quốc tiếp tục tăng, trong khi khối lượng giao dịch vẫn ở mức thấp. Đây là điểm đáng chú ý trong giai đoạn các doanh nghiệp dần hoàn tất việc tích trữ trước Tết.

Đáng lưu ý, SMM ghi nhận nhóm quặng mịn thô (coarse fines) tăng tồn kho rõ rệt. Ngược lại, quặng mịn, quặng cục (lump ore) và viên quặng (pellets) lại chứng kiến xu hướng giảm tồn kho.
Ở góc nhìn thị trường, một số phân tích cho rằng đà tăng gần đây của hàng hóa và kim loại quý đã hỗ trợ nhóm kim loại đen. Tuy nhiên, với số phiên giao dịch trước Tết Nguyên đán Trung Quốc còn lại không nhiều, dư địa tăng giá được đánh giá là hạn chế.
Hợp đồng quặng sắt và nguyên liệu đầu vào: Trái chiều theo từng sàn
Trên Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 (được giao dịch nhiều nhất) chốt phiên ban ngày tăng nhẹ 0,06% lên 791,5 nhân dân tệ (tương đương 113,91 USD)/tấn. Tính chung cả tuần, hợp đồng này tăng 0,18%, qua đó chấm dứt chuỗi giảm của tuần trước.

Trong khi đó, quặng sắt chuẩn giao tháng 3 trên Sàn Singapore giảm 1,03% xuống 103,7 USD/tấn, và giảm 1,08% trong cả tuần.
Các nguyên liệu sản xuất thép khác trên DCE tăng đồng loạt, trong đó than luyện cốc tăng 1,32% và cốc tăng 1,29%. Trái lại, nhóm sản phẩm thép chủ chốt trên SHFE đồng loạt giảm: thép cây giảm 0,48%, thép cuộn cán nóng giảm 0,3%, thép dây giảm 2,45%, thép không gỉ giảm 0,29%.
Hoạt động lò EAF và lò cao: Tín hiệu cung – cầu ngắn hạn trước kỳ nghỉ
Theo khảo sát của Mysteel, 44 lò điện hồ quang (EAF) dự kiến ngừng hoạt động để bảo trì trong giai đoạn 1–8/2. Hiện lò EAF chiếm khoảng 10% sản lượng thép của Trung Quốc, trong khi lò cao chiếm 90% còn lại.
Dù vậy, nguồn cung từ lò cao được kỳ vọng tăng lên khi nhiều nhà máy thép dự kiến nối lại hoạt động vào tuần tới sau thời gian bảo trì theo kế hoạch. Diễn biến này có thể hỗ trợ nhu cầu nguyên liệu đầu vào, qua đó phần nào cân bằng lại tác động từ tồn kho tăng.
Trong chuỗi cung ứng thép, các đơn vị phân phối và gia công thường theo dõi sát nhịp sản xuất của nhà máy để chủ động kế hoạch hàng hóa. Tại Việt Nam, Thép Trần Long (thành lập 2009, trụ sở 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội) hoạt động ở vai trò phân phối thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp, với lợi thế tồn kho lớn, giao nhanh và tư vấn kỹ thuật, giúp doanh nghiệp hạ nguồn linh hoạt hơn khi giá quốc tế biến động.
Giá thép xây dựng trong nước ngày 31/1/2026: Bình ổn trở lại
Trong nước, giá thép xây dựng ghi nhận xu hướng bình ổn. Với Hòa Phát, thép D10 CB300 được báo giá 14.260 đồng/kg, tương đương giá thép cuộn CB240.
Tại Thép Việt Ý miền Bắc, giá thép CB240 và D10 CB300 lần lượt ở mức 14.140 và 14.040 đồng/kg. Ở miền Trung, Thép VAS ghi nhận CB240 13.940 đồng/kg và CB300 13.640 đồng/kg.
Với Thép Việt Đức miền Bắc, CB240 ở mức 13.950 đồng/kg, còn CB300 là 13.750 đồng/kg. Thép Kyoei lần lượt ghi nhận CB240 13.940 đồng/kg và CB300 13.740 đồng/kg.
