Hiểu đúng “thép là gì” sẽ giúp bạn chọn đúng vật liệu cho công trình chọn đúng vật liệu cho công trình của mình. Thực tế, việc nhầm lẫn giữa các mác thép, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc không phân biệt rõ sự khác nhau đang là tình trạng phổ biến ở nhiều người. Điều này không chỉ dẫn đến việc mua sai vật tư, mà còn tiềm ẩn nguy cơ giảm tuổi thọ công trình, tốn kém chi phí sửa chữa và gây mất an toàn chịu lực.
Bài viết này của Thép Trần Long không chỉ đưa ra những định nghĩa sách vở, mà còn giải thích để bạn hiểu rõ bản chất, có góc nhìn kỹ thuật ứng dụng. Chúng tôi sẽ phân loại chi tiết và chỉ ra những lưu ý cần thiết nhất để bạn có thể đưa ra quyết định chính xác việc chọn thép cho công trình thực tế.
Thép là gì? Định nghĩa dành cho người làm kỹ thuật
Thép là hợp kim có thành phần chính là Sắt (Fe), Cacbon (C) và các nguyên tố phụ trợ khác. Trong dó, hàm lượng C từ 0.02 – 2.14% tùy trọng lượng.
Trong ngành kỹ thuật và vật liệu, khái niệm thép không chỉ dừng lại ở thành phần hóa học. Thép được xem là vật liệu xương sống của nền công nghiệp hiện đại nhờ khả năng chịu lực vượt trội, có thể gia công linh hoạt. Khác với sắt nguyên chất (Thường quá mềm) hay gang (Quá giòn), thép đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền kéo, độ cứng và độ dẻo.
Tính chất của nó có thể thay đổi hoàn toàn khi điều chỉnh hàm lượng Carbon trong thành phần hoặc thêm các nguyên tố hợp kim. Vì vậy, hiện có rất nhiều loại thép khác nhau như: SS400, A36, Q345… mỗi loại phục vụ cho từng mục đích riêng biệt.

Thành phần chính của thép: Không chỉ là Sắt (Fe) và Carbon (C)
Thành phần của thép bao gồm: Sắt (Fe), Carbon (C) và các nguyên tố hợp kim hoặc tạp chất như Mangan (Mn), Silic (Si), Photpho (P), Lưu huỳnh (S), Crom (Cr), Niken (Ni)… Bạn muốn hiểu sâu hơn thép là hợp kim gì, tại sao có tính chất khác nhau, Thép Trần Long sẽ phân tích chi tiết qua bảng so sánh dưới đây:
- Sắt (Fe): Chiến tỷ lệ lớn nhất trong thành phần với chức năng tạo cấu trúc cơ bản cho thép, nhưng độ bền không cao.
- Carbon (C): Nguyên tố quan trọng nhất sau sắt với chức năng tăng độ cứng-độ bền cho thép. Hàm lượng Carbon càng cao, thép càng cứng và bền, nhưng độ dẻo và tính hàn sẽ giảm đi.
- Mangan (Mn): Nguyên tố được thêm vào để khử oxy hóa và tăng cường độ bền, độ dai va đập. Trong thép xây dựng, Mangan giúp cải thiện khả năng gia công nóng, nhưng nếu hàm lượng quá nhiều sẽ khiến thép bị giòn.
- Silic (Si): Tương tự Mangan, Silic giúp khử oxy tăng độ bền và độ cứng, hạn chế tối đa sự ăn mòn.
- Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): Photpho là tạp chất có hại cần kiểm soát ở mức thấp nhất (Thường < 0,05%). Lưu huỳnh làm thép bị giòn nóng (Dễ nứt khi cán), còn Photpho làm thép bị giòn nguội (Dễ gãy ở nhiệt độ thường).
- Crom (Cr) và Niken (Ni): Thành phần chủ chốt trong thép không gỉ (inox) và thép hợp kim, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.

Phân biệt Sắt và Thép: Sự khác biệt trong ứng dụng thực tế?
Khi hiểu rõ “thép là gì”, bạn sẽ dễ dàng phân biệt vật liệu này với sắt. Sự khác biệt lớn nhất của chúng nằm ở hàm lượng Carbon trong thành phần. Nếu như thép có hàm lượng Carbon dưới 2,14%, trong khi gang (Thường bị gọi nhầm là sắt trong dân gian) có hàm lượng Carbon trên 2,14%.
Nhiều người vẫn thắc mắc sắt và thép khác nhau như thế nào hay sắt và thép cái nào cứng hơn. Từ góc độ kỹ thuật, “sắt” mà chúng ta hay gọi thực chất là thép cacbon thấp hoặc gang. Sắt nguyên chất rất ít khi được sử dụng trong công nghiệp vì nó quá mềm.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để bạn dễ hình dung về sự khác biệt giữa thép và sắt:
| Đặc điểm | Thép (Steel) | Gang (Cast Iron) |
|---|---|---|
| Hàm lượng Carbon | < 2,14% (Thường là 0,05% – 1,5%) | > 2,14% (Thường là 2,5% – 4%) |
| Độ dẻo | Cao, dễ uốn, dễ cán, dễ rèn | Thấp, giòn, không thể rèn |
| Độ cứng | Cứng nhưng dẻo dai | Rất cứng nhưng dễ vỡ khi va đập |
| Nhiệt độ nóng chảy | Cao hơn (khoảng 1400 – 1500°C) | Thấp hơn (khoảng 1150 – 1250°C) |
| Khả năng gia công | Dễ hàn, cắt, dập, tạo hình | Khó hàn, chủ yếu dùng phương pháp đúc |
| Ứng dụng | Xây dựng, kết cấu nhà xưởng, chi tiết máy, vỏ ô tô | Bệ máy, vỏ động cơ, nắp cống, nồi chảo |
Tại Thép Trần Long, chúng tôi thường xuyên tư vấn cho khách hàng phân biệt rõ hai loại này để tránh tình trạng chọn nhầm vật liệu gia công, gây nứt vỡ sản phẩm.
Phân loại thép: “Bản đồ” giúp chọn đúng vật liệu cho mọi công trình

Thép được phân loại chủ yếu dựa trên thành phần hóa học (Hàm lượng carbon, hợp kim) và mục đích sử dụng (Kết cấu, dụng cụ, tính chất đặc biệt), còn tiêu chuẩn phân loại thép là gì?
Tất cả sẽ được Thép Trần Long phân tích giúp bạn hiểu rõ phân loại thép và các loại thép thông dụng hiện nay. Từ đó nhà thầu, chủ đầu tư, doanh nghiệp, người dùng có thể đưa ra lựa chọn phù hợp với công trình thực tế, giúp tối ưu chi phí, đảm bảo yếu tố kỹ thuật cao. Dưới đây là hệ thống phân loại chuẩn giúp bạn trả lời câu hỏi thép có mấy loại.

Phân loại theo thành phần hóa học (Phổ biến nhất)
Đây là cách phân loại dựa trên hàm lượng carbon và các nguyên tố hợp kim thêm vào.
1. Thép Carbon (Thép than):
Chiếm khoảng 80-90% tổng sản lượng thép, thép carbon là gì? Đó là loại thép mà tính chất chủ yếu do lượng carbon quyết định.
- Thép carbon thấp (C ≤ 0,25%): Còn gọi là thép mềm. Đặc tính là độ dẻo cao, dễ hàn, dễ uốn nhưng độ bền thấp hơn. Đây là loại thép phổ biến nhất trong xây dựng (thép cuộn, thép hình U, I, V, H, thép tấm).
- Thép carbon trung bình (0,25% < C ≤ 0,6%): Độ bền và độ cứng cao hơn, dùng làm chi tiết máy chịu tải trọng, đường ray, bánh răng.
- Thép carbon cao (0,6% < C < 2%): Độ cứng rất cao nhưng giòn và khó hàn. Dùng làm dây cáp, lò xo, dụng cụ cắt gọt.
2. Thép Hợp Kim (Alloy Steel):
Thép hợp kim là gì? Là thép được thêm vào các nguyên tố như Cr, Ni, Mn, Si, W, V… để đạt được các tính chất đặc biệt mà thép Carbon không có.
- Thép hợp kim thấp: Tổng lượng nguyên tố hợp kim < 2,5%. Thường dùng trong xây dựng cầu đường, giàn khoan (ví dụ thép Corten chịu thời tiết).
- Thép hợp kim trung bình: Tổng lượng hợp kim 2,5% – 10%.
- Thép hợp kim cao: Tổng lượng hợp kim > 10%. Điển hình nhất là thép không gỉ (Inox) với hàm lượng Crom > 10,5%, giúp chống ăn mòn tuyệt đối trong môi trường tự nhiên.
Phân loại theo mục đích sử dụng (Góc nhìn của người mua hàng)
Khi bạn thắc mắc thép dùng để làm gì, cách phân loại này sẽ cho câu trả lời trực quan nhất:
- Thép kết cấu (Structural Steel): Loại thép quan trọng nhất mà Thép Trần Long đang cung ứng. Đặc điểm là độ dẻo dai cao, chịu lực tốt, dùng để làm khung nhà xưởng, cầu đường, đóng tàu, cốt bê tông. Các mác thép phổ biến: SS400, A36, Q235, Q345.
- Thép dụng cụ (Tool Steel): Có độ cứng cao, chịu mài mòn tốt, dùng làm khuôn đúc, dao cắt, búa, đục.
- Thép tính chất vật lý đặc biệt: Bao gồm thép từ tính (làm nam châm, lõi biến thế), thép chịu nhiệt (làm chi tiết lò đốt, động cơ phản lực).
- Thép theo hình dạng: Théo hình U, V, I, H, thép hộp, thép ống đa dạng, phù hợp sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

Phân loại thép theo tiêu chuẩn JIS, ASTM và GB
Thép dùng trong công nghiệp cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo an toàn cho kết cấu công trình. Thép Trần Long phân loại thép dựa trên 3 hệ thống tiêu chuẩn phổ biến tại thị trường Việt hiện nay là: JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ) và GB (Trung Quốc).
1. Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)
Tiêu chuẩn JIS (Japan Industrial Standard) là hệ quy chiếu quan trọng nhất cho các loại thép hình và thép tấm tại Việt Nam. Trong đó:
- Thép SS400 (JIS G3101): Đây là loại thép Cacbon thấp phổ biến nhất. Chữ “SS” viết tắt của Steel Structure, số “400” đại diện cho giới hạn bền kéo tối thiểu là 400 MPa. Loại này được dùng cho thép tấm, thép hình V, I, U, H trong xây dựng nhà xưởng.
- Thép S45C (JIS G4051): Là thép Cacbon trung bình với hàm lượng Carbon khoảng 0.45%. Théo S45C được đưa vào ứng dụng chủ yếu trong chế tạo chi tiết máy, trục, bánh răng nhờ độ cứng bề mặt cao sau khi nhiệt luyện.
2. Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM)
Tiêu chuẩn ASTM (American Society for Testing and Materials) thường xuất hiện trong các dự án cầu đường, dầu khí hoặc các công trình có vốn đầu tư quốc tế. Phổ biến với các loại như:
- Thép A36 (ASTM A36): Tương đương với SS400 nhưng có yêu cầu khắt khe hơn về tính hàn và độ dẻo. Giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu là 250 MPa (36 ksi).
- Thép A572 (ASTM A572): Là loại thép hợp kim thấp, cường độ cao (HSLA). Phổ biến nhất là Grade 50 với giới hạn chảy lên tới 345 MPa. Théo A572 giúp giảm trọng lượng kết cấu mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực vượt trội.
3. Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB)
Tiêu chuẩn GB (Guobiao) được sử dụng rộng rãi nhờ danh mục sản phẩm đa dạng và giá thành cạnh tranh. Theo theo tiêu chuẩn này phổ biến với các loại như:
- Thép Q235 (GB/T 700): Chữ “Q” viết tắt của Quenching (giới hạn chảy), số “235” là giá trị giới hạn chảy tối thiểu 235 MPa. Đây là mác thép tương đương với SS400 và A36 được ứng dụng rộng rãi trong các công trình thông thương.
- Thép Q345 (GB/T 1591): Thép hợp kim thấp độ bền cao, hiện nay thường được thay thế bằng mã hiệu mới là Q355. Loại này có khả năng chịu lực cực tốt, thường được dùng cho các kết cấu yêu cầu tải trọng lớn như khung nhà tiền chế nhịp rộng hoặc cẩu trục.
Các tính chất của thép quyết định đến ứng dụng và lựa chọn
Tính chất của thép bao gồm tính chất cơ học (độ bền, dẻo, cứng), tính chất vật lý (khối lượng riêng, dẫn nhiệt) và tính chất hóa học (chống ăn mòn), quyết định trực tiếp đến khả năng gia công và tuổi thọ công trình.
Việc nắm rõ tính chất của thép giúp kỹ sư tính toán được khả năng chịu tải và lựa chọn phương án thi công phù hợp.

Tính chất cơ học: Độ bền kéo, Độ cứng, Độ dẻo và Độ dai va đập
Đây là nhóm tính chất quan trọng nhất trong cơ khí chế tạo và xây dựng:
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Khả năng chịu lực kéo đứt. Ví dụ, mác thép SS400 có độ bền kéo khoảng 400-510 MPa.
- Độ dẻo (Ductility): Khả năng biến dạng mà không bị phá hủy. Thép xây dựng cần độ dẻo cao để uốn cong cốt thép mà không gãy.
- Độ cứng (Hardness): Khả năng chống lại biến dạng bề mặt (như trầy xước, lõm).
- Độ dai va đập (Toughness): Khả năng hấp thụ năng lượng khi chịu va đập mạnh. Thép làm vỏ tàu hoặc khung xe hơi cần tính chất này để bảo vệ an toàn.
Tính chất vật lý: Khối lượng riêng, Tính dẫn nhiệt, Độ giãn nở
- Khối lượng riêng: Thép có khối lượng riêng trung bình là 7,85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³). Con số này cực kỳ quan trọng để tính toán trọng lượng vật tư và chi phí vận chuyển.
- Tính dẫn nhiệt và dẫn điện: Thép dẫn nhiệt và điện kém hơn đồng hay nhôm, nhưng vẫn đủ để ứng dụng trong các bộ trao đổi nhiệt.
- Độ giãn nở nhiệt: Cần lưu ý khi thiết kế các công trình dài (như đường ray, cầu) để tránh cong vênh khi nhiệt độ thay đổi.
Tính chất hóa học: Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa
Trong môi trường tự nhiên, thép carbon dễ bị oxy hóa tạo thành gỉ sét (Fe2O3). Để khắc phục, người ta sử dụng các phương pháp:
- Mạ kẽm (Galvanizing): Phủ lớp kẽm lên bề mặt (thép mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân) để bảo vệ lõi thép.
- Hợp kim hóa: Thêm Crom và Niken để tạo ra thép không gỉ, tự tạo lớp màng bảo vệ thụ động.
Quy trình sản xuất thép cơ bản ảnh hưởng đến chất lượng như thế nào?
Quy trình sản xuất thép bao gồm 3 giai đoạn chính: Luyện gang từ quặng, Luyện thép (khử tạp chất và chỉnh thành phần), và Đúc cán tạo hình sản phẩm. Hiểu sơ lược về quy trình sản xuất thép là gì giúp bạn biết tại sao thép cán nóng lại có bề mặt xanh đen sần sùi, còn thép cán nguội lại sáng bóng.

Giai đoạn 1: Xử lý quặng sắt và tạo gang trong lò cao
Nguyên liệu đầu vào gồm quặng sắt (Hematit, Magnetit…), than cốc và đá vôi. Tất cả sẽ được đưa vào lò cao để nung nóng chảy. Tại đây, phản ứng khử xảy ra ở nhiệt độ cao tạo thành gang lỏng (Pig Iron). Lúc này, hàm lượng carbon vẫn rất cao (>2%) và còn nhiều tạp chất cần tiếp tục xử lý.
Giai đoạn 2: Luyện thép từ gang (Lò BOF) hoặc từ phế liệu (Lò EAF)
Từ gang lỏng, ta sẽ tiếp tục xử lý qua lò thổ BOF và lò hồ quạng điện EAF như sau:
- Lò thổi oxy (BOF): Thổi oxy nguyên chất vào gang lỏng để đốt cháy bớt Carbon và loại bỏ tạp chất (S, P). Đây là phương pháp phổ biến để sản xuất thép số lượng lớn.
- Lò hồ quang điện (EAF): Dùng nhiệt từ hồ quang điện để nấu chảy thép phế liệu và tinh luyện. Phương pháp này linh hoạt hơn để tạo ra các loại thép hợp kim cao và tái chế thép.
Tại giai đoạn này, các nguyên tố hợp kim được thêm vào để tạo ra đúng mác thép yêu cầu.
Giai đoạn 3: Đúc và cán tạo hình sản phẩm
Thép lỏng được đúc thành phôi (Vuông hoặc dẹt), rồi được đưa qua các dây chuyền cán:
- Cán nóng: Cán ở nhiệt độ cao (trên 1000°C). Sản phẩm là thép hình, thép tấm cán nóng.
- Cán nguội: Cán ở nhiệt độ thường để tăng độ cứng bề mặt và độ chính xác kích thước. Sản phẩm là thép tấm cán nguội, tôn lợp.
Ứng dụng đa ngành của Thép trong kỷ nguyên mới
Thép hiện là vật liệu được ứng dụng đa dạng trong nhiều công trình, ngành nghề khác nhau. Phổ biến như:
Kết cấu hạ tầng
Thép là vật liệu duy nhất đáp ứng được sự kết hợp giữa trọng lượng nhẹ và khả năng chịu lực cực lớn cho các công trình mang tính biểu tượng. Một số công trình tiêu biểu sử dụng lượng thép lớn trong kết cấu như: Cầu Vĩnh Tuy, Cầu Kính Rồng Mây ở Lai Châu,…

Năng lượng tái tạo
Trong kỷ nguyên bền vững, thép đóng vai trò là “xương sống” cho các hệ thống năng lượng mới như:
- Trụ điện gió: Thép tấm cán nóng độ dày lớn được cuộn thành các trụ tháp có chiều cao trên 100m, chịu được tải trọng động từ các cánh quạt khổng lồ và áp lực môi trường biển (nếu là điện gió ngoài trời).
- Khung pin năng lượng mặt trời: Thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm (Magnesium) được ưu tiên nhờ khả năng chống ăn mòn trên 25 năm dưới tác động trực tiếp của tia UV và thời tiết.
Cơ khí chính xác và y tế
Đối với cơ khí chính xác, thép hợp kim đặc biệt (như thép dụng cụ SKD11, SKD61) được dùng để chế tạo khuôn mẫu, bánh răng đòi hỏi sai số cực thấp (đơn vị micromet). Còn trong lĩnh vực y tế, thép không gỉ 316L (Stainless Steel) với đặc tính trơ về mặt sinh học được sử dụng để làm dụng cụ phẫu thuật, khớp giả và các thiết bị cấy ghép trong cơ thể người.
Cảnh báo: 3 sai lầm nghiêm trọng khi lựa chọn và sử dụng thép
Với kinh nghiệm nhiều năm cung ứng vật liệu cho các dự án trọng điểm, Thép Trần Long nhận thấy khách hàng thường gặp phải những rủi ro khi chọn thép sử dụng như sau:
Sai lầm 1: Chỉ quan tâm đến giá, bỏ qua mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật
Nhiều chủ thầu chỉ hỏi “thép hình I 200 giá bao nhiêu?” mà quên hỏi mác thép là gì. Thép mác SS400 (Tiêu chuẩn Nhật JIS) có độ bền khác với thép mác A36 (Tiêu chuẩn Mỹ ASTM) hay Q235 (Tiêu chuẩn Trung Quốc). Việc người dùng chọn sai mác thép so với thiết kế bản vẽ có thể khiến công trình không đủ khả năng chịu lực, giảm tuổi thọ và tiềm ẩn nguy hiểm trong quá trình sử dụng sau này.
Sai lầm 2: Nhầm lẫn giữa thép đủ và thép thiếu (barem) trong xây dựng
Thị trường tồn tại khái niệm “thép âm” (Thép thiếu li) khiến nhiều người không hiểu. Đơn giản, thép hộp danh nghĩa dày 1.4mm nhưng thực tế chỉ đo được 1.1mm. Nếu dùng loại thép này cho các kết cấu chịu lực chính (Như cột, kèo) mà tính toán theo thông số chuẩn 1.4mm, hệ số an toàn của công trình sẽ bị giảm nghiêm trọng. Tại Thép Trần Long, chúng tôi luôn cam kết tư vấn rõ ràng về dung sai độ dày để khách hàng nắm rõ thực tế sản phẩm.
>> Xem thêm: Bảng tra cứu trọng lượng
Sai lầm 3: Chọn sai loại thép cho môi trường sử dụng
Sử dụng thép carbon thông thường hoặc thép sơn chống gỉ sơ sài cho các công trình ven biển, nhà máy hóa chất là một sai lầm tốn kém. Trong môi trường giàu muối hoặc axit, thép thường sẽ bị ăn mòn rất nhanh. Giải pháp bắt buộc phải là thép mạ kẽm nhúng nóng đạt chuẩn hoặc thép không gỉ chuyên dụng. Trước khi chọn thép, bạn hãy xem các chứng chỉ CO/CQ để nắm rõ về khả năng ứng dụng của chúng.

Câu hỏi thường gặp về thép
Để giúp quý khách hàng và các kỹ sư nhanh chóng giải đáp các thắc mắc phổ biến, Thép Trần Long tổng hợp câu hỏi và giải thích dưới đây:
Phân biệt Thép và Sắt khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở hàm lượng Cacbon.
- Sắt (Fe): Là một nguyên tố hóa học. Sắt nguyên chất có độ mềm cao, dễ bị biến dạng và ít được dùng trực tiếp trong xây dựng.
- Thép (Steel): Là hợp kim của Sắt với Cacbon (hàm lượng < 2.14%). Thép có độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn sắt gấp nhiều lần nhờ cấu trúc mạng tinh thể được gia cố bởi các nguyên tử Cacbon.
Thép bị rỉ sét có dùng được không?
Tùy vào mức độ ăn mòn để quyết định khả năng sử dụng của thép.
- Rỉ vàng bề mặt: Nếu thép chỉ bị rỉ sét nhẹ (lớp gỉ mỏng, dễ lau sạch), chất lượng thép bên trong vẫn đảm bảo. Bạn có thể dùng bàn chải sắt hoặc hóa chất tẩy gỉ (như B05) trước khi thi công.
- Rỉ vảy cá/Ăn mòn sâu: Nếu lớp gỉ bong tróc thành từng mảng lớn, làm giảm diện tích mặt cắt ngang của thanh thép, điều này sẽ làm giảm khả năng chịu lực. Trong trường hợp này, tuyệt đối không được sử dụng cho các kết cấu chịu lực chính mà phải qua kiểm định kỹ thuật.
Barem thép là gì? Cách tra cứu bảng trọng lượng thép chuẩn nhất?
Barem thép là bảng tính trọng lượng tiêu chuẩn của các loại thép (hình, hộp, ống, tấm) dựa trên kích thước lý thuyết.
-
Mục đích: Giúp nhà thầu kiểm soát khối lượng vật tư, tính toán chi phí vận chuyển và đối chiếu với khối lượng thực tế để phát hiện “thép âm” (thép thiếu li).
-
Cách tra cứu chuẩn: Bạn nên tra cứu Barem từ catalogue của các nhà máy lớn (như Hòa Phát, Posco) hoặc truy cập trực tiếp mục [Bảng tra quy cách thép] tại website của Thép Trần Long.
-
Công thức nhanh cho thép tấm: $Trọng lượng (kg) = T (mm) \times W (m) \times L (m) \times 7.85$.
Thép và inox khác nhau gì?
Thép và inox khác nhau chủ yếu ở thành phần và khả năng chống gỉ:
- Thép thường: Gồm Sắt + Carbon cho độ cứng cao, bền, giá rẻ nhưng dễ gỉ
- Inox (thép không gỉ): Thêm ≥10.5% Crom (có thể có Niken), nên khả năng chống gỉ tốt, sáng đẹp, giá cao hơn
Kết luận
Bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ, thép là gì, phân loại thép hiện nay. Thép là vật liệu hợp kim quan trọng nhất trong xây dựng và công nghiệp, được cấu tạo từ Sắt và Cacbon (hàm lượng < 2.14%). Hy vọng, kiến thức mà Thép Trần Long cung cấp sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn thép cho công trình thực tế. Chúng tôi không chỉ bán thép, chúng tôi cung cấp sự an tâm về chất lượng và tiêu chuẩn.
