Thép Việt Nam Đối Mặt Thách Thức Lớn Từ Cơ Chế CBAM Của EU: Ai Phải Trả Nhiều Chi Phí Carbon Nhất?

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU và tác động đến chi phí cho ngành thép

Từ năm 2026, cơ chế CBAM của EU sẽ áp thuế carbon lên thép nhập khẩu, gây áp lực lớn cho ngành thép Việt Nam. Bài viết phân tích chi phí carbon ước tính 70-80 USD/tấn, tác động đến xuất khẩu và lộ trình giảm phát thải của doanh nghiệp thép, cùng vai trò của các nhà phân phối như Thép Trần Long.
Năm 2026 sẽ đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với ngành thép toàn cầu, đặc biệt là các quốc gia xuất khẩu sang Liên minh Châu Âu (EU). Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) chính thức có hiệu lực, mang theo những chi phí carbon đáng kể và đặt ra thách thức không nhỏ cho các doanh nghiệp thép Việt Nam, vốn đang có mức phát thải cao hơn mặt bằng chung thế giới.

**CBAM Chính Thức Có Hiệu Lực: Áp Lực Lên Xuất Khẩu Thép Việt Nam**

Từ ngày 1/1/2026, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU sẽ chính thức được triển khai, tác động trực tiếp đến các mặt hàng nhập khẩu vào khu vực này, trong đó có thép. Theo quy định, các sản phẩm thép nhập khẩu sẽ bị áp thuế dựa trên mức giá carbon mà các sản phẩm tương đương trong EU phải chịu, trừ khi đã có chứng nhận chi phí carbon tại nước xuất khẩu. Mục tiêu của EU là ngăn chặn tình trạng “rò rỉ carbon” và khuyến khích các quốc gia xuất khẩu tự xây dựng hệ thống định giá carbon hiệu quả.

CBAM sẽ có lộ trình chuyển đổi kéo dài đến năm 2034. Trong giai đoạn này, EU sẽ dần cắt giảm tỷ lệ phân bổ miễn phí dựa trên tiêu chuẩn phát thải chuẩn (benchmark) của khu vực. Cụ thể, tỷ lệ miễn thuế theo CBAM sẽ giảm dần từ 97,5% vào năm 2026, xuống 95% vào năm 2027, 90% vào năm 2028, 77,5% vào năm 2029 và đạt 0% vào năm 2034. Điều này đồng nghĩa với việc chi phí carbon sẽ tăng dần theo thời gian, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có kế hoạch ứng phó dài hạn.

**Gánh Nặng Phát Thải Carbon Của Ngành Thép**

Khử carbon trong ngành thép là một thách thức lớn do yêu cầu nhiệt độ cực cao và chi phí đầu tư lớn cho các giải pháp năng lượng phi hóa thạch. Tuy nhiên, lộ trình tiến tới phát thải ròng bằng không (Net Zero) vẫn được xác định dựa trên điện khí hóa, sử dụng hydro xanh, tăng cường tái chế và công nghệ thu giữ carbon.

Xem thêm:  Giá thép hôm nay 14/2/2026: Giảm khi nhà đầu tư chốt vị thế trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán

Hiện tại, lượng phát thải của nhiều nước xuất khẩu thép vào EU vẫn còn khá lớn. Điển hình như Ấn Độ, ngành thép phụ thuộc nhiều vào than, phát thải 2,55 tấn CO2 cho mỗi tấn thép thô – cao hơn 31% so với mức trung bình toàn cầu. Tại Trung Quốc, lượng phát thải trực tiếp tại các nhà máy thép là 2,1 tấn CO2 tương đương cho mỗi tấn thép.

Tại Việt Nam, theo ông Mã Khai Hiền từ Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển về Tiết kiệm Năng lượng (Enerteam), mức phát thải khí nhà kính trung bình của ngành thép trong nước đang cao hơn 23-30% so với mức trung bình của thế giới. Cụ thể, mức phát thải trung bình của Việt Nam là 2,51 tấn CO2/tấn thép thô, trong khi mức trung bình toàn cầu là 1,85 tấn CO2/tấn thép thô. Đáng lo ngại hơn, lượng phát thải khí nhà kính trong ngành thép Việt Nam dự kiến tăng mạnh từ 178 triệu tấn CO2 năm 2015 lên 646 triệu tấn vào năm 2030, và có thể đạt gần 1,4 tỷ tấn vào năm 2050.

**Chi Phí Carbon Và Tác Động Đến Giá Thép Xuất Khẩu**

Ông Phạm Công Thảo, Phó Tổng Giám đốc Tổng công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL) kiêm Phó Chủ tịch Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), cho biết các tổ chức quốc tế ước tính rằng nếu áp dụng mức phát thải mặc định mà EU đang xây dựng, các sản phẩm thép cán nguội, cán nóng hay tôn mạ của Việt Nam xuất khẩu sang EU có thể phải chịu chi phí carbon khoảng 70-80 USD/tấn. Khoản phí này sẽ cộng trực tiếp vào giá bán, làm tăng đáng kể chi phí và giảm khả năng cạnh tranh của thép Việt Nam.

Theo ông Thảo, xuất khẩu thép của Việt Nam đã sụt giảm mạnh trong năm nay, ước tính giảm khoảng 25% so với giai đoạn trước. Riêng thị trường EU, xuất khẩu thép Việt Nam đã giảm sâu 38% so với năm trước, khiến tỷ trọng xuất khẩu sang EU từ 26% giảm xuống còn khoảng 20% trong tổng kim ngạch xuất khẩu thép. Bên cạnh CBAM, EU còn áp dụng nhiều công cụ hạn chế nhập khẩu khác như chống bán phá giá, chống trợ cấp và đang nghiên cứu khả năng cắt giảm hạn ngạch nhập khẩu thép lên tới 50%, tạo thêm nhiều rào cản cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Xem thêm:  Giá thép hôm nay 7/2: Hạ nhẹ trên sàn, quặng sắt Singapore lần đầu về dưới 100 USD/tấn từ tháng 11/2025

**Mức Độ Tác Động Khác Biệt Giữa Các Doanh Nghiệp**

Mức độ ảnh hưởng của CBAM sẽ không đồng đều giữa các doanh nghiệp thép Việt Nam, tùy thuộc vào công nghệ sản xuất và cơ cấu sản phẩm. Các sản phẩm thép dẹt (thép cuộn cán nóng, cán nguội, tôn mạ) thường được sản xuất từ quặng bằng lò cao, có mức phát thải cao hơn. Ngược lại, các sản phẩm dài (thép xây dựng, thép hình) thường được sản xuất từ phế liệu bằng lò điện, có mức phát thải thấp hơn.

Nhiều doanh nghiệp đã và đang nỗ lực giảm phát thải: Hòa Phát tận dụng nhiệt và khí dư để phát điện, đáp ứng hơn 90% nhu cầu sản xuất và đạt sản lượng điện hơn 3,3 tỷ kWh vào năm 2025. VNSTEEL với 82% thép thô sản xuất từ lò điện cũng cho thấy lợi thế về phát thải thấp. Các công ty như Thép Việt Ý đã đầu tư trạm xử lý khói thải, giảm nồng độ SO2 gấp 10 lần và tuần hoàn nước thải. Thép Toàn Thắng tối ưu hóa năng lượng bằng cách tận dụng nhiệt hóa học và lắp đặt thiết bị quan trắc tự động để kiểm soát phát thải.

Trong bối cảnh này, các doanh nghiệp sử dụng công nghệ tái chế, lò điện, sản xuất các sản phẩm dài như thép hình có lợi thế lớn để đẩy mạnh xuất khẩu nhờ phát thải thấp. Ngược lại, các doanh nghiệp lò cao dù có lợi thế chi phí nhờ quy mô, sẽ phải đối mặt với gánh nặng chi phí carbon cao hơn. Tuy nhiên, lộ trình tăng phí dần dần của CBAM cho phép họ có thời gian điều chỉnh hoặc mua chứng chỉ carbon để bù đắp.

**Thép Trần Long – Đối Tác Vững Chắc Trong Bối Cảnh Mới**

Trong bối cảnh ngành thép đang chuyển mình mạnh mẽ để đáp ứng các tiêu chuẩn xanh toàn cầu, việc tìm kiếm nguồn cung ứng vật liệu đáng tin cậy và đa dạng trở nên thiết yếu. Các nhà phân phối như **Thép Trần Long**, với kinh nghiệm hoạt động từ năm 2009 và trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các dự án công nghiệp. Với lợi thế về tồn kho lớn, khả năng giao hàng nhanh chóng và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, **Thép Trần Long** cung cấp các sản phẩm thép hình, thép tấm, và thép kết cấu công nghiệp, cam kết tuân thủ các giá trị cốt lõi: Uy tín – Linh hoạt – Sòng phẳng – Hiệu quả. Sự linh hoạt trong cung ứng và am hiểu thị trường của **Thép Trần Long** giúp các doanh nghiệp xây dựng và sản xuất có thể thích ứng tốt hơn với những thay đổi về tiêu chuẩn và chi phí, đảm bảo nguồn vật liệu chất lượng cho mọi công trình.

Xem thêm:  Giá thép hôm nay 6/3/2026 tăng đồng loạt, thị trường phản ứng với gói kích thích của Trung Quốc

**Tầm Nhìn Dài Hạn Và Lời Khuyên Từ Chuyên Gia**

Về dài hạn, để tiếp tục thâm nhập các thị trường khó tính như EU, các doanh nghiệp thép Việt Nam buộc phải thực hiện chuyển đổi công nghệ. Bà Võ Thị Ngọc Hân, Giám đốc Nghiên cứu Cấp cao, Ngành Sản xuất Công nghiệp – Công nghệ, CTCP Chứng khoán TP.HCM (HSC), khuyến nghị các doanh nghiệp cần theo dõi sát sao mức độ thực hiện CBAM của EU. Bà cũng nhận định rằng mức độ ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào cơ cấu sản phẩm, công nghệ sản xuất và tỷ trọng xuất khẩu sang EU của từng doanh nghiệp.

Ví dụ, trong tổng sản lượng xuất khẩu, tỷ trọng bán hàng sang EU của Hoa Sen là 40%, Nam Kim 30% và Hòa Phát 19%. Nếu xét trên quy mô tổng doanh số bán hàng, EU chiếm 15% của Hoa Sen, 10% của Nam Kim và khoảng 3% đối với Hòa Phát. Đây là những số liệu quan trọng để đánh giá mức độ rủi ro và xây dựng chiến lược phù hợp. Dù CBAM áp dụng cho tất cả các quốc gia, nhưng khả năng quản trị và thích ứng của từng doanh nghiệp sẽ quyết định thành công trong bối cảnh mới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *