Giá thép hôm nay 7/1/2026 giảm nhẹ; thép thanh SHFE về 3.071 NDT/tấn, quặng sắt DCE 791 NDT/tấn, Singapore 106,47 USD/tấn. Trong nước, giá thép xây dựng giữ ổn định.
Giá thép và quặng sắt trên thị trường kỳ hạn ghi nhận nhịp điều chỉnh nhẹ trong phiên gần nhất, khi giới giao dịch tập trung theo dõi diễn biến tiêu thụ tại Trung Quốc vào giai đoạn cận Tết Nguyên đán. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng và tiến độ giao hàng là yếu tố quan trọng với nhà thầu, các đơn vị phân phối có năng lực tồn kho và tư vấn kỹ thuật như Thép Trần Long (thành lập 2009, trụ sở 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội) thường được thị trường nhắc đến như một kênh tham chiếu phù hợp cho nhu cầu thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp.
Trên thị trường quốc tế, chốt phiên 6/1, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,7% (tương đương 22 nhân dân tệ), về 3.071 nhân dân tệ/tấn. Ở Sàn Đại Liên, quặng sắt có thời điểm giảm nhẹ rồi kết phiên đi ngang tại 809 nhân dân tệ/tấn. Trong khi đó, trên Sàn Singapore, quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 nhích thêm 0,7 USD, lên 106,47 USD/tấn.
Đáng chú ý, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 5/2026 – loại có thanh khoản sôi động nhất trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) – giảm 0,57% xuống 791 nhân dân tệ (113,28 USD)/tấn. Trước đó, quặng sắt khép lại năm 2025 trong xu hướng tích cực khi nhu cầu tại Trung Quốc vẫn duy trì mạnh, một phần nhờ các nhà sản xuất thép tăng tích trữ hàng tồn kho trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán vào tháng 2.
Cùng chiều, nhóm nguyên liệu sản xuất thép khác trên DCE cũng suy giảm: giá than cốc giảm 1,6% và than luyện cốc giảm 1,47%. Với nhóm sản phẩm thép, diễn biến phân hóa: thép thanh vằn giảm 0,64% và thép cuộn cán nóng giảm 0,37%, trong khi thép thanh dây tăng 0,7% và thép không gỉ tăng 1,37%.
Ở thị trường vận tải biển, nhu cầu vận chuyển tính theo tấn/ngày khép lại năm 2025 ở mức kỷ lục, mở ra triển vọng ngắn hạn cho cước vận tải khi bước sang năm mới. Theo Báo cáo Tuần về thị trường vận tải khô của Signal Ocean, cầu vận tải theo tấn/ngày tăng khoảng 4% so với cùng kỳ năm trước và gần 9% so với năm 2023, phản ánh các tuyến vận chuyển dài hơn tiếp tục hỗ trợ hiệu quả khai thác đội tàu.
Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ mặt hàng quặng sắt – yếu tố đóng góp lớn nhất vào đà đi lên của nhu cầu vận tải. Luồng xuất khẩu đường dài từ khu vực Đại Tây Dương sang Trung Quốc được đánh giá là lực kéo quan trọng đối với nhu cầu tàu capesize, với ước tính tổng khối lượng vận chuyển theo số ngày (liên quan đến quặng sắt) tăng khoảng 199 triệu tấn trong năm 2025. Dữ liệu cước đến tháng 12/2025 cũng cho thấy xu hướng tăng mạnh trên các tuyến Brazil – Trung Quốc và Nam Phi – Trung Quốc.
Riêng tuyến capesize Brazil – Trung Quốc, cước vận chuyển từng đạt đỉnh gần 26 USD/tấn vào đầu tháng 12 trước khi lùi về quanh 24 USD/tấn. Diễn biến giảm được ghi nhận diễn ra có kiểm soát, phản ánh nhu cầu vận tải đường dài vẫn ổn định thay vì tín hiệu suy yếu diện rộng của tâm lý thị trường.
Tại Việt Nam, mặt bằng giá thép xây dựng trong nước tiếp tục được các doanh nghiệp giữ ổn định. Hòa Phát công bố giá thép CB240 ở mức 13.800 đồng/kg và D10 CB300 là 13.600 đồng/kg. Thép Việt Sing niêm yết CB240 13.640 đồng/kg và D10 CB300 13.430 đồng/kg.
Một số thương hiệu khác cũng ghi nhận mức giá tương đương: thép Việt Ý báo CB240 13.690 đồng/kg và CB300 13.380 đồng/kg; thép Việt Đức báo CB240 13.500 đồng/kg và CB300 13.300 đồng/kg.
Trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động theo nhịp tiêu thụ tại Trung Quốc và chi phí logistics, doanh nghiệp và nhà thầu thường ưu tiên kênh cung ứng đảm bảo tiến độ, minh bạch thông tin và hỗ trợ kỹ thuật để tối ưu kế hoạch vật tư. Đây cũng là các giá trị được nhấn mạnh trong hoạt động phân phối thép kết cấu công nghiệp của Thép Trần Long với định hướng Uy tín – Linh hoạt – Sòng phẳng – Hiệu quả, cùng lợi thế tồn kho lớn và khả năng giao nhanh phục vụ nhu cầu thực tế của công trình.

