Xà gồ C là cấu kiện thép định hình dạng chữ C, dùng làm hệ khung đỡ mái và vách trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế, công trình dân dụng và các hạng mục lắp ghép. Thép Trần Long cung ứng xà gồ C theo đúng quy cách (chiều cao, cánh, mép gấp), độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn vật liệu và trạng thái bề mặt (đen/sơn/mạ kẽm) để bạn thi công nhanh, giảm phát sinh khi lắp đặt và nghiệm thu.
Để nhận báo giá nhanh và đúng nhu cầu, bạn hãy gửi: loại xà gồ (C), mã quy cách (C100/C120/C150…), độ dày (mm), chiều dài (m), số lượng, trạng thái bề mặt (mạ kẽm hay không) và địa điểm giao. Nếu công trình có bản vẽ hoặc bảng thống kê vật tư (BOQ), gửi kèm để Thép Trần Long hỗ trợ gom nhóm quy cách, tối ưu số cây, lịch giao và phương án đóng gói phù hợp tiến độ.
Xà Gồ C là gì?
Xà gồ C là thép hình tạo hình nguội có tiết diện dạng chữ C (có thể kèm mép gấp ở hai đầu cánh). Đây là nhóm cấu kiện thường dùng làm xà gồ mái, xà gồ vách, đà girt, đà đỡ tôn, đà phụ cho hệ kết cấu nhà xưởng và nhà thép tiền chế. Điểm mạnh của xà gồ C là trọng lượng tối ưu theo khả năng chịu lực, dễ gia công khoan lỗ, bắt vít, liên kết bulông và lắp ghép nhanh tại công trường.
Về mặt “mua hàng”, xà gồ C không được xác định chỉ bằng tên gọi. Người mua B2B cần chốt đúng hệ thuộc tính: chiều cao thân (H), chiều rộng cánh (B), mép gấp (C hoặc lip), độ dày (t), chiều dài cây, vật liệu/tiêu chuẩn, dung sai và trạng thái bề mặt (đen/sơn/mạ kẽm). Khi các thuộc tính rõ, báo giá mới so sánh được “sòng phẳng” và giao hàng mới khớp với bản vẽ.
Phân biệt xà gồ C và xà gồ Z trong thực tế thi công
- Xà gồ C: dễ bắt liên kết, phù hợp nhịp vừa và nhỏ, ứng dụng đa dạng cho mái và vách; thuận tiện gia công, cắt ghép tại xưởng.
- Xà gồ Z: thường tối ưu khi cần chồng mí (lap) để tăng khả năng vượt nhịp; hay dùng cho mái nhịp lớn hoặc thiết kế yêu cầu chồng nối.
Nếu bạn đang phân vân giữa C và Z theo nhịp mái và khoảng cách xà gồ, bạn có thể tham khảo thêm xà gồ Z hoặc gửi bản vẽ để được gợi ý loại tiết diện phù hợp, tránh “dư tải” (tốn tiền) hoặc “thiếu tải” (rủi ro võng/biến dạng).
Dùng cho hạng mục nào?
Xà gồ C được chọn vì tính lắp ghép nhanh và hiệu quả kết cấu. Dưới đây là các kịch bản ứng dụng phổ biến theo tình huống thi công, giúp bạn gọi đúng quy cách và tránh mua sai độ dày.
Nhà xưởng – nhà thép tiền chế – kho bãi
- Xà gồ mái đỡ tôn lợp, đỡ tấm panel, đỡ hệ cách nhiệt.
- Xà gồ vách (girt) liên kết với khung chính, làm hệ đỡ tôn vách.
- Thanh giằng, đà phụ, đà treo và các cấu kiện phụ trợ theo thiết kế.
Công trình dân dụng và lắp ghép
- Khung mái tôn dân dụng, mái hiên, mái che bãi xe, nhà kho nhỏ.
- Kết cấu phụ trợ cho hệ khung sắt, lắp ghép nhanh tại công trình.
- Khung đỡ thiết bị: đỡ đường ống, đỡ máng cáp, đỡ hệ treo (khi thiết kế cho phép).
Nông nghiệp – nhà màng – trang trại
- Khung mái và hệ đỡ vật liệu che phủ trong nhà màng, nhà lưới.
- Kết cấu nhẹ cần lắp dựng nhanh, dễ thay đổi theo mùa vụ.
Chọn xà gồ C đúng không chỉ dựa vào “C100/C150”, mà còn dựa vào nhịp, bước xà gồ, tải gió, tải mái và cách liên kết. Nếu bạn cung cấp khoảng cách khung, khoảng cách xà gồ, loại mái và vị trí công trình, Thép Trần Long có thể hỗ trợ bạn kiểm tra nhanh logic lựa chọn quy cách để giảm rủi ro võng và phát sinh khi thi công.

Quy cách – kích thước – thông số mua hàng
Quy cách xà gồ C thường được gọi theo “C + chiều cao thân (H)” như C75, C100, C120, C150, C200… Tuy nhiên, để báo giá và giao đúng, cần chốt thêm cánh (B), mép gấp (lip), độ dày (t) và chiều dài. Nhiều trường hợp cùng “C150” nhưng cánh và mép khác nhau sẽ cho trọng lượng và khả năng chịu lực khác nhau, dẫn đến đơn giá khác nhau.
Thông số bắt buộc khi đặt mua xà gồ C
- Ký hiệu quy cách: C75/C80/C100/C120/C125/C140/C150/C160/C180/C200/C250/C300 (tùy thiết kế và nguồn hàng).
- Kích thước chi tiết: H × B × C (chiều cao thân × cánh × mép gấp). Ví dụ: C150x50x20 nếu chưa có bản vẽ.
- Độ dày t: thường gặp 1.5–3.0 mm cho nhà xưởng phổ thông và có thể cao hơn theo thiết kế.
- Chiều dài: phổ biến 6 m/cây; có thể 9–12 m hoặc cắt theo yêu cầu tùy phương án vận chuyển và lắp dựng.
- Trạng thái bề mặt: thép đen, sơn lót, hoặc mạ kẽm. Nếu công trình ở môi trường ẩm/ngoài trời, nên chốt rõ yêu cầu chống ăn mòn.
- Số lượng: theo cây/bó/tấn; kèm địa điểm giao, lịch giao theo đợt.
Bảng quy cách phổ biến để đặt nhanh (tham khảo)
| Nhóm quy cách | Dải H (mm) thường gặp | Độ dày thường đặt | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| C nhỏ | 75–120 | 1.5–2.0 mm | Mái dân dụng, mái che, vách nhẹ |
| C trung | 125–180 | 1.8–2.5 mm | Nhà xưởng, kho bãi, xà gồ vách |
| C lớn | 200–300 | 2.0–3.0 mm | Nhịp lớn, tải lớn theo thiết kế |
Thông tin bổ sung giúp giảm phát sinh khi lắp dựng
- Khoan lỗ – đột lỗ theo bản vẽ: vị trí lỗ, đường kính, bước lỗ; nếu cần, nên thống nhất ngay từ đầu để đồng bộ lắp ghép tại công trường.
- Yêu cầu dung sai: độ thẳng, độ xoắn, sai số kích thước; đặc biệt quan trọng khi lắp ghép số lượng lớn.
- Phân lô theo hạng mục: đóng gói và dán nhãn theo khu vực mái/vách giúp công trường nhận là dùng, tránh nhầm quy cách.
Nếu bạn đang có bảng thống kê vật tư cho nhà xưởng, cách nhanh nhất để nhận báo giá sát là gửi file danh mục. Thép Trần Long sẽ gom quy cách theo nhóm, quy đổi trọng lượng, đề xuất phương án giao theo tiến độ và tối ưu số cây theo chiều dài thi công để giảm hao hụt cắt.
Tiêu chuẩn & mác thép
Xà gồ C thường được sản xuất từ thép cán nguội/cán nóng dạng cuộn rồi tạo hình nguội. Vì vậy, tiêu chuẩn/mác thép thường gắn với tiêu chuẩn vật liệu nền và yêu cầu chống ăn mòn (nếu mạ kẽm). Nếu công trình của bạn cần nghiệm thu theo hồ sơ kỹ thuật, hãy chốt rõ tiêu chuẩn/mác ngay từ lúc hỏi giá.
Nhóm mác thép thường gặp theo thị trường
- SS400 (tương đương nhóm thép kết cấu phổ thông).
- Q235/Q345 (nhóm theo tiêu chuẩn Trung Quốc, thường dùng cho kết cấu).
- G300/G350 (nhóm thép cường độ cao thường gặp ở vật liệu tạo hình nguội).
Nếu là xà gồ mạ kẽm
- Tiêu chuẩn mạ: tiêu chuẩn liên quan đến thép mạ kẽm cho vật liệu nền (ví dụ JIS/ASTM tương đương)
- Lượng mạ (Z): Z120/Z180/Z275… tùy yêu cầu chống ăn mòn và môi trường sử dụng.
- Chứng từ: CQ/CO theo lô khi khách hàng yêu cầu.
Thực tế mua thép xà gồ, “đúng mác” quan trọng nhất khi bạn cần kiểm soát khả năng chịu lực, độ võng và nghiệm thu theo hồ sơ. Nếu bạn chưa chắc cần mác nào, hãy nêu rõ: công trình ở khu vực nào (ẩm/ven biển), tải mái (tôn/panel), nhịp và bước xà gồ. Thép Trần Long sẽ tư vấn theo nguyên tắc: đúng yêu cầu kỹ thuật trước, rồi mới tối ưu chi phí.
Dung sai / bề mặt / trạng thái vật liệu
Xà gồ C là cấu kiện lắp ghép số lượng lớn nên dung sai và bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thi công. Sai lệch độ thẳng, méo tiết diện hoặc sai số chiều dài thường gây “kẹt” khi liên kết và làm chậm tiến độ. Vì vậy, bạn nên chốt trước các tiêu chí bề mặt và dung sai phù hợp với yêu cầu công trình.
Dung sai nên kiểm soát khi mua xà gồ C
- Độ thẳng và độ xoắn: ảnh hưởng lắp ghép trên mái/vách và độ phẳng của tôn/panel.
- Sai số chiều dài: ảnh hưởng nối chồng, khoảng hở và vị trí liên kết.
- Sai số kích thước H×B×C: ảnh hưởng khớp bản mã, khớp liên kết bulông.
- Dung sai độ dày: ảnh hưởng trọng lượng, khả năng chịu lực và so sánh đơn giá theo kg/tấn.
Trạng thái bề mặt và lựa chọn theo môi trường
- Thép đen: tối ưu chi phí, phù hợp môi trường khô hoặc công trình sẽ sơn/phủ chống gỉ theo quy trình riêng.
- Mạ kẽm: phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời, công trình cần chống ăn mòn tốt; cần chốt yêu cầu về lượng mạ nếu dự án yêu cầu.
- Sơn lót: phù hợp khi bạn muốn giảm gỉ trong quá trình vận chuyển/lưu kho và sẽ sơn hoàn thiện sau.
Đóng gói – vận chuyển – bảo quản
- Bó theo kiện, đai thép chắc chắn, kê đỡ để tránh biến dạng trong vận chuyển.
- Nếu mạ kẽm, tránh đọng nước giữa các thanh để giảm nguy cơ gỉ trắng khi lưu kho ẩm.
- Dán nhãn theo quy cách và hạng mục để công trường nhận đúng lô, tránh nhầm C150 với C160 hoặc nhầm độ dày.
Nếu bạn cần lắp dựng nhanh, hãy ưu tiên chốt “độ thẳng” và “sai số chiều dài” ngay từ đầu. Đây là hai yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến tiến độ khi thi công mái/vách số lượng lớn.
Cách tính trọng lượng & bảng tra mẫu
Trọng lượng xà gồ C giúp bạn dự toán vật tư, so sánh phương án quy cách và kiểm soát khối lượng giao nhận. Xà gồ C thường giao theo cây/bó nhưng báo giá và quyết toán lại hay quy đổi theo kg/tấn. Công thức dưới đây dùng để ước tính nhanh khi bạn đã chốt kích thước H×B×C và độ dày t.
Công thức ước tính trọng lượng xà gồ C (kg/m)
Diện tích tiết diện (mm²) ≈ t × (H + 2B + 2C)
Trọng lượng (kg/m) ≈ Diện tích tiết diện (mm²) × 0.00785
Trọng lượng (kg/cây) = Trọng lượng (kg/m) × Chiều dài cây (m)
Công thức trên bỏ qua bán kính góc bo và sai số tạo hình nên dùng cho mục đích dự toán và đối chiếu nhanh. Khi cần nghiệm thu chính xác, hãy dựa theo bảng trọng lượng từ nhà sản xuất hoặc chứng từ kỹ thuật của lô hàng.
Bảng tra mẫu (ước tính) theo chiều dài 6m
| Quy cách tham khảo | H×B×C (mm) | t (mm) | Kg/m (ước tính) | Kg/cây 6m (ước tính) |
|---|---|---|---|---|
| C100 | 100×50×20 | 2.0 | 3.77 | 22.62 |
| C120 | 120×50×20 | 2.0 | 4.08 | 24.48 |
| C150 | 150×60×20 | 2.0 | 4.87 | 29.22 |
| C180 | 180×60×20 | 2.5 | 6.59 | 39.54 |
| C200 | 200×70×20 | 2.5 | 7.22 | 43.32 |
| C250 | 250×75×20 | 3.0 | 9.42 | 56.52 |
Các dòng H×B×C trong bảng là cấu hình tham khảo phổ biến trên thị trường. Nếu bản vẽ của bạn dùng cánh/ mép gấp khác, hãy chốt đúng thông số thực tế để quy đổi trọng lượng sát hơn hoặc yêu cầu bảng trọng lượng tương ứng theo nguồn hàng.
Báo giá Xà Gồ C: yếu tố ảnh hưởng
Giá xà gồ C không chỉ phụ thuộc “C bao nhiêu”, mà phụ thuộc vào độ dày, chiều dài, mác thép, trạng thái bề mặt và điều kiện giao. Hiểu đúng các yếu tố này giúp bạn so sánh báo giá chính xác và hạn chế phát sinh do thiếu thông số.
Nhóm yếu tố kỹ thuật tác động trực tiếp đến giá
- Độ dày t: ảnh hưởng lớn nhất đến trọng lượng và giá theo kg/tấn.
- Kích thước H×B×C: cùng H nhưng cánh và mép gấp lớn hơn sẽ nặng hơn và chịu lực khác hơn.
- Mác thép/tiêu chuẩn: yêu cầu cơ tính cao hoặc tiêu chuẩn nghiệm thu nghiêm sẽ tác động giá.
- Trạng thái bề mặt: xà gồ mạ kẽm hoặc sơn lót sẽ khác thép đen; nếu yêu cầu lượng mạ, giá sẽ phụ thuộc mức Z.
Nhóm yếu tố thương mại và logistics
- Số lượng: đặt theo tấn/xe thường tối ưu hơn đặt lẻ.
- Gia công kèm theo: cắt theo chiều dài, khoan/đột lỗ theo bản vẽ, chia bó theo hạng mục có thể phát sinh chi phí.
- Lịch giao: giao theo nhiều đợt theo tiến độ cần chốt kế hoạch để điều phối.
- Địa điểm giao: Thép Trần Long có lợi thế phản hồi nhanh Hà Nội và miền Bắc nhờ kho vật tư tại Đông Anh; giao toàn quốc theo tuyến xe và điều kiện bốc xếp thực tế.
Để báo giá “đúng giá” và đúng điều kiện, Thép Trần Long ưu tiên minh bạch: báo theo đúng quy cách, đúng độ dày, đúng bề mặt và đúng điều kiện giao. Khi bạn gửi đủ thông tin, báo giá sẽ sát và giảm rủi ro “rẻ khi hỏi, phát sinh khi chốt” do thiếu thông số kỹ thuật.
Hướng dẫn đặt mua & checklist nhận báo giá
Đặt xà gồ C nhanh nhất là đặt theo thuộc tính và theo tiến độ. Checklist dưới đây giúp bạn gửi đúng thông tin ngay lần đầu, rút ngắn thời gian báo giá và giảm sai quy cách khi giao.
Checklist 9 điểm cần có để chốt báo giá nhanh
| Thông tin | Ví dụ điền nhanh | Mục đích |
|---|---|---|
| Loại xà gồ | Xà gồ C | Chốt đúng nhóm sản phẩm |
| Quy cách | C150 | Xác định chiều cao thân |
| Kích thước chi tiết | 150×60×20 | Chốt cánh và mép gấp để tính trọng lượng |
| Độ dày | t = 2.0 mm | Chốt trọng lượng và khả năng chịu lực |
| Chiều dài | 6 m/cây | Đồng bộ vận chuyển và lắp dựng |
| Bề mặt | Đen / mạ kẽm | Phù hợp môi trường sử dụng |
| Tiêu chuẩn/mác | SS400 hoặc tương đương | Đáp ứng hồ sơ nghiệm thu nếu có |
| Số lượng | 200 cây | Chốt phương án giá theo sản lượng |
| Giao hàng | Giao Bắc Ninh, chia 2 đợt | Chốt logistics và tiến độ dự án |
Quy trình đặt hàng đề xuất cho công trình/dự án
- Gửi danh mục xà gồ theo bản vẽ/BOQ, kèm yêu cầu bề mặt và lịch giao dự kiến.
- Nhận báo giá theo từng nhóm quy cách, có thời hạn hiệu lực và điều kiện giao rõ ràng.
- Chốt đơn: xác nhận quy cách, độ dày, chiều dài, bề mặt, gia công kèm (nếu có) và yêu cầu chứng từ.
- Triển khai giao: chia đợt theo tiến độ, dán nhãn theo hạng mục để công trường nhận đúng lô.
Thép Trần Long làm việc như một đối tác giải pháp: linh hoạt theo tiến độ nhưng rõ ràng về quy cách và điều kiện; sòng phẳng trong báo giá; ưu tiên hiệu quả thi công. Với chúng tôi, đã chốt là làm đúng cam kết để bạn yên tâm triển khai.
Giao hàng – cung ứng theo tiến độ công trình/dự án
Xà gồ C thường cần theo đúng giai đoạn: dựng khung, lắp xà gồ, lợp mái, làm vách. Nếu giao dồn quá sớm sẽ tăng tồn kho công trường và rủi ro cong vênh do kê xếp không đúng; nếu giao chậm sẽ ảnh hưởng dây chuyền thi công. Thép Trần Long vận hành từ Hà Nội, có kho hàng/kho vật tư tại Đông Anh giúp phản hồi nhanh cho các tỉnh miền Bắc và điều phối giao toàn quốc theo kế hoạch dự án.
Các mô hình giao hàng thường dùng
- Giao theo mốc thi công: giao xà gồ mái trước, xà gồ vách sau; hoặc chia theo từng khu (block) nhà xưởng.
- Giao theo lệnh xuất tuần: phù hợp dự án thay đổi tiến độ, giúp chủ động điều xe.
- Đóng gói theo hạng mục: dán nhãn C150-2.0mm mái A, C180-2.5mm vách B… để giảm nhầm lô.
Nếu bạn cần tiến độ gấp cho miền Bắc, hãy nêu rõ thời điểm cần hàng và điều kiện bốc xếp tại công trình. Thép Trần Long sẽ đề xuất phương án giao phù hợp để vật tư đến đúng thời điểm và thi công không bị gián đoạn.
Kiểm tra khi nhận hàng & chứng từ
Kiểm tra đúng ngay tại điểm nhận giúp bạn tránh sai quy cách và giảm chi phí chỉnh sửa. Với xà gồ C, các lỗi thường gặp nếu không kiểm tra sớm là: sai độ dày, sai chiều dài, cong vênh hoặc nhầm quy cách giữa các lô.
Checklist kiểm tra nhanh tại công trình
- Đối chiếu quy cách: C nào, kích thước H×B×C, độ dày t, chiều dài cây theo đơn đặt.
- Kiểm tra ngoại quan: cong vênh, xoắn, móp mép do vận chuyển; kiểm tra mép gấp có đều không.
- Kiểm tra bề mặt: đen/sơn/mạ kẽm; quan sát trầy xước, gỉ bề mặt hoặc gỉ trắng (nếu mạ kẽm) trong điều kiện lưu kho ẩm.
- Kiểm đếm số lượng theo cây/bó; nếu nghiệm thu theo tấn, đối chiếu quy đổi trọng lượng theo bảng của nguồn hàng.
- Lập biên bản giao nhận: ghi rõ quy cách, số lượng, tình trạng ngoại quan và chứng từ đi kèm.
Chứng từ thường dùng khi nghiệm thu
- Phiếu xuất kho/phiếu giao hàng, hóa đơn, biên bản giao nhận.
- CO/CQ theo lô khi khách hàng yêu cầu theo hợp đồng hoặc dự án.
- Thông tin quy cách và lô hàng trên nhãn bó/nhãn kiện (nếu có).
Nếu dự án yêu cầu CO/CQ theo mẫu, hoặc cần chỉ tiêu cơ tính/lượng mạ, hãy chốt yêu cầu chứng từ ngay từ bước hỏi giá để đảm bảo đồng bộ hồ sơ nghiệm thu.
Câu hỏi thường gặp
1) Xà gồ C nên chọn theo “C100/C150” hay theo H×B×C? Nên chốt theo H×B×C và độ dày. Ký hiệu “C150” chỉ nói chiều cao thân, còn cánh và mép gấp quyết định trọng lượng và khả năng chịu lực.
2) Độ dày xà gồ C bao nhiêu là phù hợp cho nhà xưởng? Phụ thuộc nhịp, bước xà gồ, tải mái và tải gió. Nếu bạn gửi bản vẽ hoặc thông tin nhịp và bước xà gồ, Thép Trần Long có thể hỗ trợ kiểm tra nhanh lựa chọn độ dày phù hợp.
3) Nên dùng xà gồ C hay Z cho mái nhịp lớn? Z thường thuận lợi cho chồng mí tăng vượt nhịp, còn C thuận tiện lắp ghép phổ thông. Tùy thiết kế và phương án liên kết, bạn có thể tham khảo xà gồ Z để so sánh nhanh.
4) Xà gồ C có loại mạ kẽm không? Có tùy nguồn hàng và yêu cầu chống ăn mòn. Nếu công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm, nên chốt rõ yêu cầu mạ và lượng mạ Z nếu hồ sơ yêu cầu.
5) Có cắt theo chiều dài và khoan/đột lỗ theo bản vẽ không? Có thể thực hiện theo yêu cầu tùy đơn hàng. Bạn cần cung cấp bản vẽ vị trí lỗ, đường kính lỗ và danh mục chiều dài để chốt phương án gia công và báo giá.
6) Báo giá xà gồ C tính theo cây hay theo tấn? Có thể báo theo cây hoặc theo kg/tấn, nhưng để so sánh sòng phẳng, nên quy đổi theo kg/tấn dựa trên đúng H×B×C và độ dày thực tế của lô hàng.
7) Có giao theo tiến độ dự án không? Có. Thép Trần Long hỗ trợ giao theo đợt, theo lệnh xuất, hoặc đóng gói theo hạng mục để công trường nhận đúng lô và thi công liên tục.
8) Khi nhận hàng cần kiểm tra gì quan trọng nhất? Quan trọng nhất là đúng quy cách, đúng độ dày, đúng chiều dài và độ thẳng/độ xoắn. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ lắp dựng và độ phẳng mái/vách.
Thông tin doanh nghiệp & liên kết liên quan
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thép Trần Long – MST 0104152423
Trụ sở: 358 Ngô Gia Tự, phường Việt Hưng (Đức Giang, Long Biên, Hà Nội)
Kho hàng/kho vật tư: KM số 1 Dốc Vân, Mai Lâm, Đông Anh, Hà Nội
Thép Trần Long theo đuổi hợp tác dài hạn bằng sự minh bạch và đúng hẹn: chốt đúng quy cách để giao đúng quy cách, chốt đúng tiến độ để ưu tiên đúng thời điểm. Chúng tôi làm việc linh hoạt nhưng sòng phẳng, tập trung hiệu quả cho tiến độ của khách hàng và giữ uy tín lâu dài trong từng đơn hàng.
Sản phẩm tương tự
Đăng ký nhận báo giá




