SGHC là ký hiệu trong JIS G 3302 cho thép mạ kẽm nhúng nóng sử dụng nền thép cán nóng ở nhóm thương mại. Điểm cần hiểu trước tiên là SGHC không phải “SGCC loại dày hơn” và cũng không phải một mác kết cấu chung. Khi mua hàng phải đọc cùng chiều dày, khổ, dạng tấm/cuộn, ký hiệu lớp mạ, xử lý bề mặt và hồ sơ lô.

SGHC nằm ở đâu trong JIS G 3302?
JIS G 3302:2022 đang có hiệu lực cho hot-dip zinc-coated steel sheet and strip. Trong hệ ký hiệu của tiêu chuẩn này, SGHC thuộc nhóm nhóm thương mại dùng nền thép cán nóng. Đây là lớp thông tin về loại sản phẩm và nền thép, không phải một cách gọi chung cho mọi tôn/thép mạ kẽm.
Vì vậy khi thấy “SGHC” trên báo giá, người mua chưa thể suy ra ngay chiều dày, khổ, lớp mạ hoặc mức cơ tính cụ thể của lô hàng. Các thông tin này phải được đọc tiếp từ quy cách, lớp mạ ký hiệu, xử lý bề mặt và hồ sơ của nhà sản xuất.
Cũng không nên dùng SGHC như từ đồng nghĩa với SPHC mạ kẽm. SPHC thuộc JIS G 3131 cho hot-rolled mild steel sheet/strip; SGHC thuộc JIS G 3302 sau bước mạ nhúng nóng. Hai ký hiệu nằm ở hai tiêu chuẩn khác nhau và phải được đọc theo đúng product family.
Nếu đang cần hiểu nền cán nóng trước khi mạ, xem SPHC là gì. Bài SGHC chỉ giữ ownership cho hot-dip galvanized nhóm thương mại grade dùng hot-rolled base.
SGHC và SGCC khác nhau ở nền cán nóng và cán nguội, không phải chỉ ở chiều dày
Nippon Steel tách hai nhóm rất rõ trong catalogue JIS G 3302: SGHC nằm ở nhóm thương mại grade dùng hot-rolled base metal; SGCC nằm ở nhóm thương mại grade dùng cold-rolled base metal. Đây là boundary chính xác hơn nhiều so với cách giải thích “SGHC thường dày hơn, SGCC thường mỏng hơn”.
Trên thị trường, SGHC có thể xuất hiện nhiều hơn ở dải chiều dày lớn hơn còn SGCC phổ biến ở các dải mỏng hơn, nhưng đây là khả năng cung ứng của từng nhà sản xuất chứ không nên biến thành quy tắc kỹ thuật. Khi so hai báo giá, cần kiểm nền thép, nominal thickness, lớp mạ, trạng thái bề mặt và mục tiêu gia công.
Không nên chọn SGHC chỉ vì “cần tấm dày”, cũng không nên chọn SGCC chỉ vì “cần bề mặt đẹp”. Các yêu cầu về tạo hình, hàn, sơn phủ hoặc độ chính xác phải quay về specification của chi tiết và catalogue của nguồn hàng cụ thể.
Trang SGCC là gì giữ phần cold-rolled base; hai bài liên kết với nhau để người đọc phân biệt đúng lớp nền thay vì lặp cùng một bảng so sánh.
Ký hiệu lớp mạ của SGHC phải được đọc cùng tiêu chuẩn, không phải cứ số lớn hơn là tốt hơn
JIS G 3302 có hệ ký hiệu cho lượng lớp mạ và các trạng thái xử lý đi kèm. Khi một PO hoặc nhãn cuộn ghi lớp mạ ký hiệu, cần đọc nó theo đúng phiên bản/nhà sản xuất documentation thay vì tự chuyển thành một mức “chống gỉ tốt hơn bao nhiêu năm”.
Lượng lớp phủ ảnh hưởng khối lượng kẽm trên bề mặt, nhưng hiệu quả sử dụng còn phụ thuộc môi trường, tạo hình, hàn, cắt mép, xử lý hóa học và lớp hoàn thiện sau đó. Vì vậy một lớp mạ lớn hơn không tự động là lựa chọn “tốt hơn” cho mọi chi tiết.
Đây cũng là lý do không nên lấy một bảng Z-code trên website thương mại rồi áp cho mọi nguồn hàng nếu nhà sản xuất đang dùng ký hiệu hoặc xử lý bề mặt khác. Trong đơn mua, nên ghi đúng lớp mạ ký hiệu và treatment mà hồ sơ yêu cầu.
Nếu dự án chỉ ghi “mạ kẽm” mà không nói lớp mạ/treatment, cần làm rõ trước khi chốt hàng. Phần này ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng so hai báo giá cùng SGHC.
SGHC không phải là mác cường độ kết cấu dùng để thay cho SGH340, SGH400
Trong JIS G 3302, nhóm thương mại grade và kết cấu grades là các ký hiệu khác nhau. Catalogue Nippon Steel tách SGHC ở nhóm nhóm thương mại, còn các ký hiệu như SGH340, SGH400 hoặc SGH440 thuộc nhóm kết cấu theo cấp cường độ.
Vì vậy không nên lấy SGHC rồi tự coi đó là “thép mạ kết cấu chịu lực” cho mọi khung, xà gồ hoặc chi tiết. Nếu thiết kế yêu cầu kết cấu grade cụ thể, phải bám đúng ký hiệu và cơ tính của grade đó.
Tương tự, nếu bản vẽ đã gọi SGH400 mà nhà cung cấp chỉ có SGHC, việc thay thế không thể quyết định chỉ vì kích thước và lớp mạ giống nhau. Cần đối chiếu material requirement và có phê duyệt kỹ thuật khi dự án yêu cầu.
Điểm phân biệt này quan trọng hơn một danh sách ứng dụng chung. Website nhà cung cấp nên giúp người mua đọc đúng grade; không nên biến tên hạng mục thành công thức chọn mác.
Đọc SGHC, SGCC và ký hiệu lớp mạ trên PO như thế nào?
SGHC và SGCC thuộc nhóm thép mạ kẽm nhúng nóng theo JIS G 3302 nhưng có nguồn thép nền khác nhau: SGHC dùng nền cán nóng và SGCC dùng nền cán nguội ở nhóm commercial quality. Tên grade không cho biết ngay lượng mạ, chiều dày, khổ cuộn hay xử lý bề mặt. Catalogue JFE Steel liệt kê SGHC và SGCC trong cùng family JIS G 3302 nhưng tách biệt các grade; JIS G 3302:2022 là một edition tra được, còn edition dùng trong PO phải do spec dự án xác nhận.
| Trường | SGHC | SGCC |
|---|---|---|
| Product family | Thép dẹt mạ kẽm nhúng nóng (sheet/strip, coil), tiêu chuẩn sản phẩm JIS G 3302 khi PO quy định | |
| Route thép nền | Nền cán nóng, nhóm chất lượng thương mại | Nền cán nguội, nhóm chất lượng thương mại |
| Độ dày, khổ | t × W × L nếu dạng tấm, hoặc t × W và coil data nếu dạng cuộn; không tự đổi theo tên mác | |
| Lớp mạ và ngoại quan | Phải ghi coating designation/mass, finish, passivation/oil nếu spec yêu cầu; “SGHC”/“SGCC” không phải coating code | |
| Đánh giá sử dụng | Không tự so “nền cán nóng bền hơn” hay “nền cán nguội chống gỉ tốt hơn”; còn phụ thuộc grade, coating và điều kiện sử dụng | |
Với sản phẩm yêu cầu năng lực kết cấu, không tự đổi SGHC thành SGH400 chỉ vì cùng chữ “SGH”; chúng là designation khác nhau trong chuẩn, phải do kỹ thuật chốt grade. Khi đơn hàng chỉ ghi “SGHC Zxxx”, cần kiểm coating mass designation đúng edition trước khi suy cách phân bổ lớp mạ trên hai mặt; một số ký hiệu coating có cách định nghĩa riêng theo hệ tiêu chuẩn.
Ví dụ RFQ từ SGHC sang danh mục tôn cuộn mạ kẽm của TLS
Thép Trần Long có trang tôn cuộn mạ kẽm nhúng nóng (GI), là nhóm sản phẩm. Trang này không tự xác nhận đã có sẵn lô SGHC cụ thể hoặc grade/coating đúng yêu cầu của bạn. Buyer có thể gửi các thông số sau để kiểm nguồn:
| Thông tin PO | Đầu vào gửi và cách kiểm |
|---|---|
| Designation / tiêu chuẩn | SGHC hoặc SGCC, JIS G 3302 + edition như hợp đồng chỉ định |
| Kích thước và dạng hàng | Độ dày danh nghĩa t, khổ W, tấm/cuộn, dung sai theo standard/PO |
| Coating | Coating code/mass, bề mặt, dầu/passivation, yêu cầu ngoại quan nếu có |
| Coil logistics | Coil ID/OD, khối lượng/cuộn, số cuộn/tấn và giới hạn máy xả cuộn |
| Traceability | Tem nhãn, Heat/Lot, MTC/test record, C/O/C/Q nếu PO yêu cầu và điểm giao |

Để tránh nhầm lẫn trước RFQ, xem SGCC là gì, SPHC (thép dẹt cán nóng chưa mạ) và bài phân loại thép cuộn. Với báo giá thực tế, TLS đối chiếu đúng spec, không thay grade hay lớp mạ theo cảm nhận của người mua. Tài liệu lô theo kiểm C/O, C/Q và MTC.
Khi mua và nhận SGHC, nên kiểm từ nền thép đến lớp mạ và hồ sơ lô
Một yêu cầu báo giá nên ghi: SGHC + JIS G 3302 → chiều dày × chiều rộng → dạng cuộn/tấm → lớp mạ ký hiệu → xử lý bề mặt/phủ dầu nếu có → số lượng → chứng từ → điểm giao. Nếu chi tiết cần tolerance hoặc tình trạng mép riêng thì nên ghi ngay từ đầu.
Khi nhận hàng, đối chiếu ký hiệu, kích thước, coil/sheet form, lớp mạ, marking/coil number và MTC hoặc test record nếu hợp đồng yêu cầu. Không nên chỉ nhìn bề mặt sáng hay cân nặng của cuộn rồi kết luận đúng grade.

Nếu mục tiêu chuyển sang mua tấm/cuộn mạ kẽm thực tế, nên đi tới danh mục thép tấm hoặc sản phẩm phù hợp. Bài SGHC không giữ bảng giá tĩnh hoặc tuyên bố khả năng cung ứng cố định.
Câu hỏi thường gặp về SGHC
SGHC có phải SGCC loại dày hơn không?
Không. Khác biệt cốt lõi là nền thép cán nóng ở SGHC và nền cán nguội ở SGCC.
SGHC có phải mác thép kết cấu không?
SGHC là ký hiệu nhóm thương mại trong JIS G 3302; kết cấu grades có ký hiệu riêng như SGH340, SGH400.
lớp mạ code lớn hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Cần chọn theo yêu cầu lớp phủ, môi trường và công đoạn gia công của chi tiết.
Chỉ ghi SGHC 2,0 mm đã đủ báo giá chưa?
Chưa. Nên thêm chiều rộng, dạng cuộn/tấm, lớp mạ, xử lý bề mặt, số lượng và yêu cầu chứng từ.
