Lựa chọn thép hình H cho kết cấu chịu lực không chỉ đơn thuần là chọn kích thước hình học. Việc nhầm lẫn giữa thép hình chữ H và thép I, hoặc bỏ qua các tiêu chuẩn mác thép quan trọng như SS400, ASTM A36 có thể dẫn đến sai lệch nghiêm trọng trong tính toán thiết kế, ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn và làm đội chi phí công trình. Bài viết này Thép Trần Long sẽ giải thích rõ Thép hình H – HSBS là gì, cách đọc thông số, phân biệt với thép hình I H và các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng để kỹ sư kết cấu, nhà thầu xây dựng đưa ra quyết định mua hàng chính xác nhất.

Thép hình H là gì? Định nghĩa từ góc nhìn kỹ thuật
Trả lời nhanh: Thép hình H (H-beam) là loại thép cán nóng có tiết diện mặt cắt hình chữ H in hoa, với đặc điểm nổi bật là độ cân bằng cao giữa phần cánh (Flange) và phần bụng (Web). Nhờ cấu tạo đối xứng, thép H có khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và chống uốn phương ngang vượt trội.
Thép hình H (H-beam): Cấu tạo và đặc tính chịu lực
Thép hình H là gì luôn là câu hỏi đầu tiên của các nhân sự mới trong phòng vật tư. Về bản chất, đây là dòng thép cán nóng được thiết kế để chịu tải trọng lớn. Cấu tạo của nó bao gồm hai cánh song song có chiều rộng lớn và độ dày bản cánh thường lớn hơn hoặc bằng độ dày bản bụng.
Tại Thép Trần Long, chúng tôi thường tư vấn cho khách hàng nhận diện thép H qua tỷ lệ kích thước: chiều cao bụng (H) và chiều rộng cánh (B) thường xấp xỉ nhau (đối với dòng H vuông) hoặc cánh rộng hơn đáng kể so với dòng thép I truyền thống.
Đặc tính cơ lý vượt trội của thép hình H:
- Độ cân bằng lực: Tiết diện đối xứng giúp thép H cân bằng ứng suất nội tại tốt hơn thép I hay thép U.
- Chống rung động: Khả năng hấp thụ rung động tốt, phù hợp cho các công trình cao tầng hoặc nơi có tải trọng động lớn như cầu đường.
- Diện tích bề mặt lớn: Thuận lợi cho việc liên kết bu lông, hàn và gia công kết cấu thép.
Thép HSBS là gì? Tại sao lại là lựa chọn chuyên dụng cho cầu đường?
Trả lời nhanh: Thép HSBS là gì? HSBS là viết tắt của “H Sections for Building Structure” (Thép hình H dùng cho kết cấu xây dựng). Đây là thuật ngữ thường dùng để chỉ các loại thép H chất lượng cao, được sản xuất theo quy trình kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học và cơ tính, chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực trọng yếu.
Trong các dự án hạ tầng lớn, đặc biệt là cầu đường và nhà xưởng khẩu độ lớn, các kỹ sư kết cấu thường chỉ định rõ vật liệu là HSBS. Khác với thép hình thông thường chỉ quan tâm đến kích thước, thép HSBS (thường thấy ở các thương hiệu lớn như Hyundai Steel) đảm bảo các chỉ số về giới hạn chảy, độ bền kéo và độ dẻo dai va đập ở nhiệt độ thấp. Điều này cực kỳ quan trọng đối với an toàn công trình trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Phân loại thép hình H phổ biến trên thị trường

Trả lời nhanh: Thép hình H được phân loại chủ yếu dựa trên tỷ lệ kích thước (cánh rộng, cánh vừa, cánh hẹp) và tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, TCVN, BS).
Phân loại theo hình dạng tiết diện (Cánh hẹp, cánh vừa, cánh rộng)
Việc hiểu phân loại thép hình H giúp quản lý dự án chọn đúng mã hàng trong bảng dự toán:
- Thép H cánh rộng (Wide Flange): Chiều rộng cánh (B) gần bằng chiều cao bụng (H). Ví dụ: H300x300. Đây là loại phổ biến nhất dùng làm cột thép chịu nén.
- Thép H cánh vừa (Medium Flange): Chiều rộng cánh nhỏ hơn chiều cao bụng nhưng vẫn lớn hơn so với thép I.
- Thép H cánh hẹp (Narrow Flange): Thường dùng làm dầm chịu uốn (beam).
Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, TCVN)
Thị trường Việt Nam hiện nay lưu hành thép H từ nhiều nguồn: nhập khẩu (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) và sản xuất trong nước (Posco, An Khánh…). Sự khác biệt nằm ở tiêu chuẩn áp dụng:
- Thép hình H theo tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản): Phổ biến nhất tại Việt Nam.
- Thép hình H theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ): Dùng cho các dự án FDI hoặc yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
- TCVN (Việt Nam): Thường tham chiếu theo JIS hoặc ISO.
Tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng của thép hình H
Trả lời nhanh: Các tiêu chuẩn kỹ thuật quyết định mác thép, thành phần hóa học và đặc tính cơ lý. Ba tiêu chuẩn phổ biến nhất là JIS G3101 (Nhật), ASTM A36/A572 (Mỹ) và TCVN.
Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS): Mác thép SS400, SM490
Đa số các loại thép hình H SS400 là gì? Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được rất nhiều.
- Tiêu chuẩn JIS G3101: Quy định cho mác thép SS400 (Steel Structure 400). Đây là mác thép cacbon kết cấu thông thường, có giới hạn bền kéo từ 400-510 MPa. Nó phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà xưởng thông thường.
- Tiêu chuẩn JIS G3106: Quy định cho mác thép SM490 (Welded Structure). Đây là dòng thép dùng cho kết cấu hàn, chịu tải trọng lớn hơn và có tính hàn tốt hơn SS400.
Tiêu chuẩn Hoa Kỳ (ASTM): Mác thép A36, A572
Đối với các dự án nhà tiền chế tiêu chuẩn Mỹ hoặc công trình dầu khí, ASTM A36 và A572 là bắt buộc:
- ASTM A36: Tương đương tương đối với SS400 nhưng có quy định chặt chẽ hơn về giới hạn chảy tối thiểu (Min Yield Point 36 ksi $\approx$ 250 MPa).
- ASTM A572 (Grade 50): Là thép hợp kim thấp độ bền cao, dùng cho các cấu kiện chịu lực cực lớn, giúp giảm tiết diện và trọng lượng công trình.
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và các quy định liên quan
Các tiêu chuẩn TCVN hiện hành cho thép hình cán nóng thường hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng vật liệu. Khi nghiệm thu vật liệu đầu vào, nhà thầu xây dựng cần kiểm tra chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) xem có đối chiếu phù hợp với TCVN yêu cầu trong hồ sơ thiết kế hay không.
Hướng dẫn đọc thông số và tra cứu thép hình H chính xác
Trả lời nhanh: Ký hiệu thép hình H thường được viết theo quy tắc: H x B x t1 x t2 (Chiều cao bụng x Chiều rộng cánh x Độ dày bụng x Độ dày cánh).
Cách đọc ký hiệu thép hình H: Ví dụ H200x100x5.5×8
Nhiều khách hàng thường tìm kiếm các từ khóa như thép hình i200x100 hay thép hình i200x150. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ cách gọi tên để tránh mua nhầm hàng.
Ví dụ: H200x100x5.5×8
- H = 200mm: Chiều cao thân (bụng).
- B = 100mm: Chiều rộng cánh.
- t1 = 5.5mm: Độ dày bản bụng (Web).
- t2 = 8mm: Độ dày bản cánh (Flange).
Lưu ý: Nếu bạn gặp ký hiệu như thép hình i150x150, thực chất đây thường là quy cách của thép H (H150x150x7x10) vì thép I truyền thống hiếm khi có tiết diện vuông (cánh bằng bụng). Việc hiểu sai cách đọc ký hiệu thép hình có thể dẫn đến việc đặt sai hàng.
Bảng tra quy cách, kích thước và trọng lượng thép hình H (Bảng tham khảo)
Dưới đây là Bảng tra thép hình H cho một số kích thước thông dụng mà Thép Trần Long thường xuyên cung ứng:
| Quy cách (mm) | Kích thước (H x B x t1 x t2) | Trọng lượng (kg/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| H100 | 100 x 100 x 6 x 8 | 17.2 | Thường dùng làm cột nhỏ, kèo |
| H125 | 125 x 125 x 6.5 x 9 | 23.8 | |
| H150 | 150 x 150 x 7 x 10 | 31.5 | Hay bị gọi nhầm là thép hình i150x150 |
| H200 | 200 x 200 x 8 x 12 | 49.9 | Cột nhà xưởng phổ biến |
| H250 | 250 x 250 x 9 x 14 | 72.4 | |
| H300 | 300 x 300 x 10 x 15 | 94.0 | Dùng cho khung nhà xưởng lớn |
| H350 | 350 x 350 x 12 x 19 | 137.0 | |
| H400 | 400 x 400 x 13 x 21 | 172.0 | Kết cấu nặng, nhà cao tầng |
(Lưu ý: Trọng lượng trên là lý thuyết theo tiêu chuẩn, trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo dung sai của nhà sản xuất).
Công thức tính trọng lượng thép hình H nhanh và hiệu quả
Để tính trọng lượng thép hình H tại công trường khi không có bảng tra, các kỹ sư có thể dùng công thức gần đúng dựa trên thể tích và trọng lượng riêng của thép ($7850 kg/m^3$):
$$W (kg/m) = 0.785 \times [2 \times B \times t2 + (H – 2 \times t2) \times t1]$$
(Trong đó các kích thước tính bằng mm, kết quả chia cho 1000 để ra diện tích mặt cắt $cm^2$, sau đó nhân với 0.785).
Tuy nhiên, để chính xác nhất cho việc lập dự toán, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng bảng tra thép hình H chính thức từ nhà sản xuất.
So sánh thép hình H và thép hình I: Khác biệt cốt lõi và khi nào nên dùng?

Trả lời nhanh: Thép hình H khác thép hình I như thế nào? Thép H có cánh rộng, độ cứng ngang lớn, dùng tốt cho cả cột và dầm. Thép I có cánh hẹp, mép cánh vát (tapered), thường chỉ dùng làm dầm chịu uốn theo phương đứng và ray cẩu.
Về cấu trúc tiết diện và tỷ lệ kích thước
Nhiều người tìm kiếm thép i và thép h hoặc thép hình i h vì sự nhầm lẫn về ngoại quan.
- Thép H: Cánh phẳng, độ dày cánh đều từ trong ra ngoài. Tỷ lệ $B/H$ lớn.
- Thép I: Cánh thường vát mỏng dần ra phía mép (ở các tiêu chuẩn cũ hoặc I cầu trục). Chiều rộng cánh (B) thường nhỏ hơn nhiều so với chiều cao (H). Ví dụ: thép hình i200x100 (thực tế là I200x100x5.5×8) là một tiết diện I điển hình, trong khi thép hình i300x200 thường là quy cách của H (H300x200 – H cánh hẹp).
Về khả năng chịu lực và độ ổn định
- Thép H: Chịu lực nén tốt hơn, ổn định hơn khi chịu tải trọng ngang (gió, động đất) do mô-men quán tính theo phương y ($I_y$) lớn.
- Thép I: Tối ưu hóa cho chịu uốn theo phương đứng ($I_x$ lớn), nhưng yếu khi chịu lực ngang hoặc xoắn.
Bảng so sánh tổng quan và ứng dụng thực tế
| Đặc điểm | Thép hình H | Thép hình I |
|---|---|---|
| Hình dạng cánh | Cánh rộng, độ dày đều | Cánh hẹp, thường vát mép |
| Khả năng chịu lực | Chịu nén tốt, cân bằng lực 2 phương | Chuyên chịu uốn phương đứng |
| Ghép nối | Dễ dàng hàn, bắt bu lông do cánh phẳng | Khó hơn do cánh vát, diện tích hẹp |
| Ứng dụng chính | Cột, cọc nền, dầm chính, khung nhà tiền chế | Dầm phụ, ray cầu trục, kèo mái |
Ứng dụng thực tế của thép hình H trong các công trình xây dựng
Trả lời nhanh: Nhờ khả năng chịu tải trọng lớn, ứng dụng thép hình H trong xây dựng rất đa dạng, từ khung nhà cao tầng, nhà xưởng công nghiệp đến cầu đường và đóng tàu.
Làm dầm, cột chính trong kết cấu nhà cao tầng, nhà xưởng tiền chế
Trong các nhà cao tầng và nhà tiền chế, thép H là lựa chọn số 1 cho hệ cột và dầm chính. Với các kích thước lớn như H300, H400, nó đảm bảo độ cứng vững cho toàn bộ khung xương công trình. Các nhà thầu ưu tiên thép H vì khả năng thi công nhanh, dễ dàng liên kết với các thép U, thép V để tạo thành hệ kết cấu hoàn chỉnh.
Sử dụng trong kết cấu dầm cầu, cầu trục và các công trình giao thông
Trong lĩnh vực cầu đường, thép HSBS được sử dụng làm dầm chủ, cọc móng (cọc H). Độ bền cao của thép H giúp giảm số lượng cột chống, tăng khẩu độ cầu và rút ngắn thời gian thi công. Ngoài ra, thép H cũng được dùng làm dầm chạy cho các hệ thống cầu trục tải trọng lớn trong nhà máy.
Các ứng dụng trong ngành đóng tàu và chế tạo cơ khí
Ngoài xây dựng, thép H còn là vật liệu xây dựng thiết yếu trong ngành công nghiệp nặng. Nó được dùng làm khung bệ máy, khung hầm tàu, giàn khoan dầu khí nhờ khả năng chịu được môi trường rung động và ăn mòn (nếu được xử lý bề mặt tốt).
Rủi ro và những sai lầm cần tránh khi mua và thi công thép hình H
Trả lời nhanh: Ba sai lầm lớn nhất là chọn sai mác thép (SS400 vs A36), nhầm lẫn kích thước H và I, và bỏ qua dung sai độ dày thực tế so với barem.
Sai lầm 1: Chỉ chọn theo kích thước, bỏ qua mác thép và tiêu chuẩn
Rất nhiều đơn vị thu mua chỉ gửi yêu cầu “Mua thép H200” mà không ghi rõ mác thép. Nếu công trình yêu cầu ASTM A572 (cường độ cao) mà bạn mua nhầm SS400 (cường độ thường), hệ kết cấu có thể bị võng hoặc sập khi chịu tải trọng thiết kế. Tại Thép Trần Long, chúng tôi luôn hỏi kỹ khách hàng về yêu cầu kỹ thuật của bản vẽ trước khi báo giá.
Sai lầm 2: Nhầm lẫn thép H và thép I cho các cấu kiện chịu lực quan trọng
Như đã phân tích ở phần thép hình i và thép h, việc thay thế tùy tiện hai loại này là cấm kỵ. Dùng thép I làm cột thay cho thép H có thể gây mất ổn định tổng thể do thép I có độ mảnh theo phương yếu rất lớn.
Sai lầm 3: Không kiểm tra chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) và dung sai thực tế
Thép hình trên thị trường có loại “âm” (dung sai lớn, mỏng hơn chuẩn) và loại “đủ” (theo tiêu chuẩn). Nếu lập dự toán theo barem chuẩn nhưng mua phải thép âm quá mức cho phép, công trình sẽ không đạt chuẩn nghiệm thu. Luôn yêu cầu nhà cung cấp minh bạch về dung sai và cung cấp đủ CO/CQ.
Kết luận
Việc hiểu rõ thép hình H – HSBS là gì, phân biệt được với thép I, nắm vững các tiêu chuẩn như JIS G3101, ASTM A36 và cách đọc ký hiệu thép hình là yếu tố then chốt giúp các kỹ sư, nhà thầu đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu quả cho công trình. Lựa chọn đúng loại thép không chỉ là quyết định về vật tư mà còn là quyết định về sự bền vững và an toàn của cả một dự án xây dựng.
Với kinh nghiệm cung ứng thép hình H theo đa dạng tiêu chuẩn cho các dự án công nghiệp và dân dụng, Thép Trần Long có đủ năng lực tư vấn và cung cấp chính xác loại vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của bạn. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp thép đúng mác, đúng quy cách, giúp bạn an tâm tuyệt đối về chất lượng công trình.
