Sản lượng thép Trung Quốc giảm dưới 1 tỷ tấn: Dấu hiệu tạo đỉnh và tác động tới quặng sắt

Nhà máy sản xuất thép thô tại Trung Quốc

Trung Quốc sản xuất 960,1 triệu tấn thép thô năm 2025, giảm 4,4%. Xuất khẩu kỷ lục 119,02 triệu tấn; quặng sắt quanh 100–109 USD/tấn.

Lúc 15:03 ngày 28/01/2026, một loạt dữ liệu mới cho thấy bức tranh sản xuất thép của Trung Quốc đang bước sang giai đoạn khác, khi sản lượng năm 2025 rơi xuống mức thấp nhất trong 7 năm.

Vấn đề trung tâm không chỉ là việc sản lượng thép thô đã đi qua đỉnh hay chưa, mà còn là tốc độ suy giảm và hệ quả đối với quặng sắt, xuất khẩu thép cùng chuỗi cung ứng khu vực.

Sản lượng thép thô năm 2025: giảm rõ, nhưng chưa đồng nghĩa “hạ cánh nhanh”

Số liệu chính thức cho thấy Trung Quốc sản xuất 960,1 triệu tấn thép thô trong năm 2025, giảm 4,4% so với 1,005 tỷ tấn của năm 2024. Đây là lần đầu tiên kể từ năm 2019 (khi sản lượng đạt 996 triệu tấn) sản lượng rơi xuống dưới ngưỡng 1 tỷ tấn.

Nhà máy sản xuất thép thô tại Trung Quốc

Trong bối cảnh Trung Quốc chiếm hơn một nửa sản lượng thép toàn cầu, biến động này mang ý nghĩa lớn đối với cân bằng cung cầu. Tuy nhiên, mức giảm nêu trên có thể được nhìn nhận như một kết quả mang tính “mềm”, vì diễn ra trong khuôn khổ điều tiết thay vì cú sốc đột ngột.

Điểm còn chưa rõ ràng là xu hướng giảm sẽ diễn ra nhanh hay chậm. Diễn biến này sẽ định hình mức tiêu thụ nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là quặng sắt, cũng như chiến lược vận hành của các nhà máy và nhà xuất khẩu.

Điều tiết công suất và kênh xuất khẩu: lợi nhuận cải thiện, khối lượng xuất đi tăng

Một phần quan trọng của bức tranh năm 2025 đến từ nỗ lực của cơ quan quản lý tại Bắc Kinh nhằm xử lý tình trạng dư thừa công suất. Khi nguồn cung được kiểm soát hơn, khả năng sinh lời trong ngành có dấu hiệu cải thiện.

Bãi quặng sắt tại cảng, phản ánh tồn kho tăng

Dữ liệu từ Mysteel cho thấy trung bình 54% nhà sản xuất thép có lãi trong năm 2025, tăng so với mức 36% của năm 2024. Đây là chỉ dấu cho thấy một số doanh nghiệp đã thích nghi tốt hơn với môi trường cạnh tranh và cơ chế điều tiết sản lượng.

Xem thêm:  Giá thép hôm nay 22/1: Hợp đồng thép Trung Quốc giảm, HRC Mỹ nhích lên

Song song với đó, các công ty tăng cường bán hàng ra nước ngoài. Xuất khẩu thép của Trung Quốc đạt 119,02 triệu tấn trong năm 2025, tăng 7,5% so với năm trước và thiết lập mức kỷ lục.

Dù thép Trung Quốc đối mặt với thuế quan và các hạn chế nhập khẩu tại một số thị trường như Ấn Độ, dòng chảy thương mại vẫn được duy trì nhờ nhu cầu từ những quốc gia không có ngành thép nội địa hoặc ưu tiên nguồn cung giá cạnh tranh để phục vụ xây dựng và công nghiệp.

Châu Á tăng nhu cầu: Ấn Độ mở rộng công suất, Việt Nam tăng tiêu thụ

Một điểm đáng chú ý trong triển vọng 2026 là sự phân hóa theo khu vực. Trong khi sản lượng thép của Trung Quốc được dự báo tiếp tục giảm nhẹ, sản lượng và nhu cầu tại nhiều nền kinh tế châu Á khác lại có xu hướng tăng.

Công trường hạ tầng sử dụng kết cấu thép tại châu Á

Nhu cầu thép của Ấn Độ đã lên 150 triệu tấn trong năm tài chính 2025, so với 136,3 triệu tấn của năm trước đó. Công suất ngành thép Ấn Độ được kỳ vọng mở rộng lên 300 triệu tấn mỗi năm vào năm 2030, cho thấy kế hoạch dài hạn nhằm đáp ứng tăng trưởng hạ tầng và sản xuất.

Với các nhà sản xuất nhỏ hơn, nhu cầu cũng đi lên. Việt Nam được dự báo tiêu thụ khoảng 32 triệu tấn vào năm 2030, tăng từ khoảng 25 triệu tấn vào năm 2025, phản ánh nhu cầu cho xây dựng và công nghiệp chế tạo.

Triển vọng quặng sắt: nhập khẩu lập kỷ lục, tồn kho cảng tăng trở lại

Dịch chuyển tăng trưởng thép sang các nền kinh tế châu Á đang phát triển có thể tạo lợi ích cho các nhà xuất khẩu quặng sắt. Tuy vậy, trong vài năm tới Trung Quốc nhiều khả năng vẫn là nước mua quặng sắt lớn nhất, ngay cả khi nhập khẩu có thể giảm dần theo xu hướng suy giảm của sản lượng thép.

Xem thêm:  Trung Quốc Siết Chặt Kiểm Soát Sản Lượng Thép Giai Đoạn 2026-2030
Kho thép hình và thép tấm phục vụ công nghiệp kết cấu

Trung Quốc đã nhập khẩu kỷ lục 1,26 tỷ tấn quặng sắt trong năm 2025, tăng 1,8% so với năm trước. Nhập khẩu tăng mạnh trong nửa cuối năm khi doanh nghiệp bổ sung tồn kho, sau giai đoạn dự trữ tại cảng giảm xuống mức thấp nhất trong 18 tháng.

Theo SteelHome, tồn kho quặng sắt tăng từ 130,1 triệu tấn vào đầu tháng 8 lên 148,8 triệu tấn vào cuối năm, rồi tiếp tục tăng trong năm mới, đạt 157,3 triệu tấn trong tuần kết thúc ngày 23/1. Tồn kho tăng góp phần giữ nhịp nhập khẩu ở mức cao; DBX Commodities ước tính lượng quặng sắt vận chuyển đường biển cập cảng đạt 119,7 triệu tấn trong tháng 1, gần như không đổi so với mức kỷ lục 119,8 triệu tấn của tháng 12.

Ở chiều cung nội địa, sản lượng quặng sắt trong nước của Trung Quốc suy yếu: năm 2025 đạt 983,7 triệu tấn, giảm 2,8% so với một năm trước đó, qua đó tạo thêm lực đỡ cho nhu cầu nhập khẩu.

Giá quặng sắt và rủi ro cuối 2026: Simandou là biến số lớn

Giá quặng sắt nhìn chung ổn định trong các tháng gần đây. Hợp đồng tương lai trên Sàn giao dịch Singapore chốt phiên ở mức 105,70 USD/tấn vào thứ Ba, sau khi dao động trong biên độ 100 đến 109 USD/tấn kể từ tháng 8 năm ngoái.

Áp lực giảm giá có thể xuất hiện vào giai đoạn cuối năm 2026 khi tổ hợp khai thác Simandou tại Guinea, với công suất 120 triệu tấn mỗi năm, tăng sản lượng. Dù vậy, trong ngắn hạn, nhu cầu mạnh từ Trung Quốc cùng đà gia tăng sản lượng thép tại các nền kinh tế châu Á đang phát triển vẫn là yếu tố giữ giá quặng sắt trên ngưỡng 100 USD/tấn.

Xem thêm:  Căng thẳng Trung Đông: Gián Đoạn Nghiêm Trọng Chuỗi Cung Ứng Quặng Sắt Toàn Cầu

Nhìn tổng thể, thị trường đang theo dõi sự cân bằng giữa hai lực: một bên là dấu hiệu “tạo đỉnh” của sản lượng thép Trung Quốc, bên còn lại là tăng trưởng nhu cầu thép trong khu vực và nhịp nhập khẩu quặng sắt vẫn cao. Các quan điểm trong bài viết gốc được nêu là của tác giả Reuters.

Hàm ý cho chuỗi cung ứng thép tại Việt Nam: vai trò phân phối và tư vấn kỹ thuật

Khi thương mại thép khu vực biến động theo chính sách và xu hướng sản lượng, các doanh nghiệp ở khâu trung gian thường phải tối ưu kế hoạch tồn kho, thời gian giao hàng và tư vấn vật liệu để giảm rủi ro giá và tiến độ dự án. Điều này đặc biệt quan trọng với các hạng mục sử dụng thép kết cấu công nghiệp, nơi sai lệch chủng loại và tiến độ có thể kéo theo chi phí đáng kể.

Tại Việt Nam, một số đơn vị phân phối đóng vai trò kết nối giữa nhà sản xuất, nhà thầu và nhà máy gia công. Ví dụ, Thép Trần Long (thành lập 2009, trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội) tham gia chuỗi cung ứng thông qua phân phối thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp; lợi thế vận hành thường nằm ở tồn kho lớn, khả năng giao nhanhtư vấn kỹ thuật để phù hợp tiêu chuẩn thiết kế.

Trong bối cảnh giá nguyên liệu và dòng chảy xuất khẩu có thể thay đổi theo quý, việc chuẩn hóa thông tin kỹ thuật, theo dõi nguồn cung và lập kế hoạch mua hàng theo tiến độ sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng và công nghiệp hạn chế biến động chi phí, đồng thời đảm bảo tính liên tục của sản xuất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *