Thép Thanh Vằn (Rebar)
13.000 ₫
Thép thanh vằn (rebar) cần được đặt theo đúng đường kính D, mác/tiêu chuẩn, chiều dài, số lượng và yêu cầu hồ sơ. Giá đang hiển thị trên website là dữ liệu tham khảo; gửi BOQ/bản vẽ, điểm giao và tiến độ để kiểm tra báo giá theo đúng specification.
Thép thanh vằn (rebar) là nhóm thép cốt bê tông dạng thanh có gân. Khi hỏi hàng, điều quan trọng nhất không phải là “D16 dùng cho hạng mục nào”, mà là bạn đang cần đường kính nào, mác/tiêu chuẩn nào, chiều dài cây, số lượng bao nhiêu và hồ sơ lô hàng ra sao. Những thông tin này quyết định liệu hai báo giá có thực sự đang nói về cùng một loại vật tư hay không.

Trước khi hỏi giá thép thanh vằn, nên chốt gì trước?
Với thép thanh vằn, tên gọi D10, D16 hay D25 mới chỉ là đường kính danh nghĩa. Nếu BOQ hoặc bản vẽ đã ghi rõ mác và tiêu chuẩn, nên giữ nguyên thông tin đó khi gửi RFQ. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, nên làm rõ trước khi so giá để tránh trường hợp cùng gọi là “thép D16” nhưng thực tế khác grade, chiều dài hoặc nguồn hàng.
| Thông tin nên gửi | Vì sao cần chốt |
|---|---|
| Đường kính D | Xác định đúng quy cách cần mua; không suy vị trí sử dụng chỉ từ đường kính. |
| Mác thép / tiêu chuẩn | Đối chiếu đúng yêu cầu thiết kế và hồ sơ nghiệm thu. |
| Chiều dài cây | Ảnh hưởng phương án giao, bốc xếp và khối lượng theo cây. |
| Số lượng | Nên thống nhất theo kg, tấn hoặc số cây để báo giá có cùng cơ sở. |
| Yêu cầu chứng từ | Nếu dự án cần MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu khác, phải nêu ngay từ RFQ. |
| Điểm giao và tiến độ | Dùng để kiểm tra phương án vận chuyển và lịch giao phù hợp. |
Giá thép thanh vằn trên website được hiểu như thế nào?
Tại thời điểm kiểm tra 02/10/2026, giá đang niêm yết trên sản phẩm là 13.000 đ/kg. Đây là dữ liệu tham khảo của trang sản phẩm, không phải mức giá cố định cho mọi đường kính, grade hay mọi đơn hàng.
Giá chốt còn phụ thuộc vào quy cách cụ thể, mác/tiêu chuẩn, số lượng, nguồn hàng, điều kiện VAT, vận chuyển và thời hạn hiệu lực của báo giá. Khi cần so hai báo giá, nên đưa chúng về cùng một specification trước rồi mới so đơn giá.
D10, D16 hay D25 có nói lên hạng mục sử dụng không?
Không nên dùng đường kính để suy ngược thành một “bảng ứng dụng” chung. Một thanh D16 có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy thiết kế. Ngược lại, cùng một hạng mục nhưng quy cách cốt thép có thể thay đổi theo tải trọng, kích thước cấu kiện, bố trí cốt thép và tiêu chuẩn thiết kế của dự án.
Ở góc độ cung ứng, Thép Trần Long có thể giúp đối chiếu đúng tên hàng, quy cách, nguồn hàng và hồ sơ. Việc quyết định D nào đặt ở móng, dầm, cột hay sàn vẫn phải theo bản vẽ kết cấu đã được phê duyệt.
Mác thép và tiêu chuẩn cần đọc riêng, không gộp thành một
Trong thực tế mua hàng, dễ gặp tình trạng người hỏi chỉ ghi “thép D16 loại tốt” hoặc “thép vằn tiêu chuẩn cao”. Cách mô tả này chưa đủ để đối chiếu vật tư. Nên ghi đúng grade/mác thép và tiêu chuẩn áp dụng theo hồ sơ.
Nếu muốn thay một grade hoặc hệ tiêu chuẩn khác vì nguồn hàng hay giá, cần có phê duyệt kỹ thuật khi hồ sơ dự án yêu cầu. Nhà cung cấp không nên tự coi hai mác khác hệ tiêu chuẩn là tương đương chỉ vì cơ tính có một vài chỉ tiêu gần nhau.
Khối lượng theo cây hoặc theo mét nên kiểm thế nào?
Khi dự toán hoặc kiểm nhận, nên dùng barem/khối lượng danh nghĩa theo tiêu chuẩn hoặc tài liệu của đúng sản phẩm thay vì lấy một bảng trên mạng rồi áp cho mọi nguồn. Nếu cần tra kg/m hoặc kg/cây, có thể xem bài hướng dẫn barem thép xây dựng.
Với đơn hàng thực tế, phương thức cân giao, cách quy đổi cây ↔ kg và cách xử lý chênh lệch phải được thống nhất trong báo giá hoặc PO.
Chứng từ lô hàng cần chốt ngay từ bước RFQ
C/O, C/Q và MTC không phải cùng một loại tài liệu. Nếu công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng hoặc traceability, hãy ghi rõ loại chứng từ cần nhận thay vì chỉ viết chung “CO/CQ đầy đủ”.
Khi có yêu cầu traceability, nên đối chiếu được marking/nhãn bó hoặc thông tin lô với Heat/Lot và MTC của lô hàng. Xem thêm cách đọc C/O, C/Q và MTC của thép theo lô.
Khi nhận thép thanh vằn, nên kiểm tra theo thứ tự nào?
Không cần biến bước nhận hàng thành một checklist dài nếu PO đã rõ. Thực tế chỉ cần đi đúng thứ tự: trước hết đối chiếu chủng loại và đường kính, sau đó kiểm số lượng/khối lượng, chiều dài, tình trạng thanh thép và marking; cuối cùng mới đối chiếu bộ hồ sơ theo yêu cầu của đơn.
- Đường kính, chiều dài và số lượng theo PO/bản giao hàng.
- Mác/tiêu chuẩn và marking nếu hồ sơ yêu cầu.
- Tình trạng cong, gỉ, hư hỏng trong vận chuyển theo tiêu chí nghiệm thu của dự án.
- Heat/Lot, MTC hoặc chứng từ khác nếu đơn hàng yêu cầu traceability.
Không nên tự đặt một tỷ lệ lấy mẫu hoặc dung sai chung nếu specification/ITP của dự án đã quy định khác.

Thép Trần Long hỗ trợ gì khi bạn cần báo giá rebar?
Phần việc phù hợp nhất của nhà cung cấp là giúp người mua khóa đúng vật tư trước khi báo giá. Nếu bạn gửi BOQ hoặc bản trích vật tư, Thép Trần Long có thể đối chiếu đường kính, grade/standard, chiều dài, số lượng, yêu cầu chứng từ và phương án giao hàng để báo giá trên cùng một cơ sở.
Nếu nhu cầu của bạn là thép cuộn xây dựng, nên tách riêng vì cách nhận diện và giao hàng khác với thanh vằn. Xem thép cuộn xây dựng. Để xem cả hai nhóm, vào danh mục thép xây dựng.
Câu hỏi thường gặp khi mua thép thanh vằn
Thép thanh vằn D16 dùng cho hạng mục nào?
Không nên quyết định từ tên D16. Vị trí và số lượng cốt thép phải theo bản vẽ kết cấu. Nếu BOQ đã chốt D16, nhà cung cấp chỉ nên đối chiếu đúng grade/standard, chiều dài và số lượng cần giao.
Nên mua theo kg hay theo cây?
Điều quan trọng không phải phương thức nào “lợi hơn”, mà là hai bên dùng cùng một cơ sở tính. Nếu đặt theo cây, vẫn nên quy đổi hoặc đối chiếu khối lượng theo barem/tiêu chuẩn áp dụng. Nếu đặt theo kg, cần thống nhất cách cân và biên bản giao nhận.
CO/CQ có mặc định cho mọi lô rebar không?
Không nên mặc định. Bộ chứng từ phụ thuộc nguồn hàng và yêu cầu của đơn. Nếu dự án cần MTC, Heat/Lot, C/O hoặc tài liệu cụ thể, hãy nêu rõ trước khi xác nhận báo giá.
Sản phẩm tương tự
Thép cuộn xây dựng là vật tư dạng cuộn dùng cho công trình theo hồ sơ thiết kế. Khi hỏi giá, nên gửi đường kính, bề mặt, mác/tiêu chuẩn, số lượng và điểm giao. Không nên đồng nhất thép cuộn xây dựng với Wire Rod chỉ vì cùng ở dạng cuộn; cần đối chiếu mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của từng lô hàng.
Đăng ký nhận báo giá



