Giá thép 9/2/2026: thép thanh và quặng sắt kỳ hạn giảm; HRC tháng 1/2026 tăng ở EU, Mỹ; thép xây dựng trong nước đi ngang.
Lúc 07:50 ngày 09/02/2026, thị trường ghi nhận giá thép và quặng sắt kỳ hạn giảm nhẹ trong phiên đầu tuần, trong bối cảnh tiêu thụ tại Trung Quốc chậm lại.
Ở chiều ngược lại, giá thép cuộn cán nóng (HRC) toàn cầu trong tháng 1/2026 tăng tại phần lớn thị trường trọng điểm, nổi bật ở EU và Mỹ.
Diễn biến thép và quặng sắt kỳ hạn ngày 9/2/2026
Mở cửa phiên giao dịch 9/2, giá thép thanh kỳ hạn tháng 3/2026 trên Sàn Thượng Hải điều chỉnh giảm 0,5% (tương ứng 14 nhân dân tệ) về 3.070 nhân dân tệ/tấn.

Ở nhóm nguyên liệu, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 3/2026 trên Sàn Đại Liên giảm 0,8% (tương ứng 6,5 nhân dân tệ) xuống 780 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, trên Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 giảm 1,04 USD, về 98 USD/tấn. Diễn biến cho thấy tâm lý thị trường thận trọng khi tốc độ tiêu thụ tại Trung Quốc có dấu hiệu chậm lại.
HRC toàn cầu tháng 1/2026: tăng mạnh ở EU và Mỹ
Trái với diễn biến kỳ hạn đầu tuần, thị trường HRC trong tháng 1/2026 ghi nhận xu hướng tăng tại hầu hết các khu vực. Mức tăng đáng chú ý nhất xuất hiện ở Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ, trong khi Trung Quốc chỉ tăng nhẹ sau giai đoạn suy yếu kéo dài vào tháng 11–12/2025.

Dù vậy, các báo cáo thị trường cũng cho thấy biến động giá vẫn gắn chặt với yếu tố mùa vụ, logistics và kỳ vọng trên thị trường kỳ hạn, thay vì phản ánh hoàn toàn nhu cầu tiêu thụ cuối.
Châu Âu: Italy tăng 5%, Tây Âu nhích 3,2%
Tại châu Âu, giá HRC tăng trong biên độ 1–5% trong tháng 1. Riêng tại Italy, giá chào bán tăng 5% trong giai đoạn từ 26/12/2025 đến 30/1/2026, lên 635 euro/tấn theo điều kiện xuất xưởng.
Một số đánh giá thị trường cho rằng đà tăng có thể nối tiếp trong đầu tháng 2, với mức giá kỳ vọng khoảng 645 euro/tấn xuất xưởng.
Tại Tây Âu, giá HRC trung bình tăng 3,2%, lên 640 euro/tấn xuất xưởng. Ở Nam Âu, giá chào thép nhập khẩu tăng 1%, đạt khoảng 505 euro/tấn theo điều kiện CIF.
Bắc Mỹ: lên 1.055,5 USD/tấn, cao nhất từ tháng 4/2025
Tại Bắc Mỹ, giá HRC tăng 2,4% trong tháng 1 so với cuối tháng 12/2025, đạt 1.055,5 USD/tấn xuất xưởng. Đây là mức cao nhất của khu vực kể từ tháng 4/2025.
Đà tăng trong tháng 1 tại Mỹ được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố liên quan đến logistics và sản xuất. Các đợt tăng giá hàng tuần từ Nucor góp phần tạo mặt bằng tâm lý tăng giá, trong khi chậm trễ giao hàng do thời tiết mùa đông khắc nghiệt và hiệu suất hoạt động kém kéo dài tại một số nhà máy làm giảm nguồn cung giao ngay.
Ngoài ra, nguồn cung hạn chế từ Cleveland-Cliffs và United States Steel, cùng các gián đoạn sản xuất tại một số nhà máy khác, tiếp tục tạo áp lực lên giá.
Tuy nhiên, bức tranh nhu cầu vẫn chưa thực sự cải thiện. Nhu cầu tiêu thụ cuối cùng được mô tả là yếu, và thị trường giao ngay phụ thuộc đáng kể vào diễn biến của thị trường kỳ hạn.
Giữa tháng, giá thép nhận được hỗ trợ ngắn hạn khi tồn kho giảm nhẹ và nhu cầu biểu kiến tăng mang tính biểu tượng. Dù vậy, yếu tố này chủ yếu gắn với hoạt động mua mang tính đầu cơ, thay vì phản ánh mức tiêu thụ cuối.
Trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán tại Trung Quốc, tâm lý thị trường nhanh chóng xấu đi khi kỳ vọng về sự suy giảm theo mùa của nhu cầu gây áp lực lên thị trường kỳ hạn, sau đó lan sang thị trường giao ngay.
Giá thép xây dựng trong nước: đi ngang trở lại
Ở thị trường trong nước, giá thép xây dựng được ghi nhận bình ổn trở lại. Mặt bằng giá dưới đây được cập nhật tới ngày 9/2/2026.

Với nhóm thép cây, một số doanh nghiệp duy trì mức niêm yết tương đối ổn định, phản ánh trạng thái thận trọng trong bối cảnh thị trường quốc tế biến động và yếu tố mùa vụ chi phối.
- Hòa Phát: thép D10 CB300 14.260 đồng/kg, tương đương thép cuộn CB240.
- Thép Việt Ý (miền Bắc): CB240 14.140 đồng/kg; D10 CB300 14.040 đồng/kg.
- Thép VAS (miền Trung): CB240 13.940 đồng/kg; CB300 13.640 đồng/kg.
- Thép Việt Đức (miền Bắc): CB240 13.950 đồng/kg; CB300 13.750 đồng/kg.
- Thép Kyoei: CB240 13.940 đồng/kg; CB300 13.740 đồng/kg.
Bối cảnh nhu cầu và chuỗi cung ứng: tín hiệu đầu tháng 2
Diễn biến trái chiều giữa thị trường kỳ hạn (giảm nhẹ) và HRC (tăng trong tháng 1/2026) cho thấy giá có thể được dẫn dắt mạnh bởi yếu tố cung ứng, logistics và kỳ vọng ngắn hạn. Trong ngắn hạn, rủi ro biến động vẫn hiện hữu khi thị trường chờ các tín hiệu rõ ràng hơn về tiêu thụ sau giai đoạn cao điểm mùa vụ.

Với thị trường Việt Nam, nhóm doanh nghiệp phân phối và dịch vụ kho vận đóng vai trò điều tiết nhịp cung ứng cho các ngành xây dựng và kết cấu công nghiệp. Trong chuỗi này, Thép Trần Long (thành lập 2009, trụ sở 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội) là đơn vị phân phối thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp; hoạt động dựa trên lợi thế tồn kho lớn, giao hàng nhanh và tư vấn kỹ thuật nhằm đáp ứng tiến độ dự án.
Trong bối cảnh giá quốc tế chịu tác động từ nguồn cung giao ngay và tâm lý kỳ hạn, việc duy trì năng lực tồn kho và tối ưu giao vận có thể giúp thị trường trong nước giảm độ trễ khi nhu cầu tăng trở lại, đồng thời hạn chế gián đoạn vật tư cho các nhà thầu và nhà máy gia công kết cấu.
