Cập nhật giá thép ngày 06/04/2026: Giá thép và quặng sắt thế giới giảm nhẹ do áp lực tồn kho Trung Quốc. Thị trường HRC toàn cầu phân hóa mạnh, châu Âu & Mỹ tăng, Trung Quốc phục hồi chậm. Giá thép trong nước ổn định.
Thị trường thép và quặng sắt toàn cầu mở đầu tuần giao dịch ngày 06/04/2026 với xu hướng giảm nhẹ. Nguyên nhân chính được cho là do những lo ngại về áp lực tồn kho cao tại Trung Quốc chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, khiến các nhà đầu tư và thị trường tỏ ra thận trọng.
Mặc dù giá nguyên liệu thô tiếp tục chịu áp lực, thị trường thép cán nóng (HRC) thế giới lại ghi nhận sự phân hóa rõ rệt, với những động lực tăng trưởng mạnh mẽ từ châu Âu và Mỹ trong quý đầu năm 2026, đối lập với sự phục hồi chậm chạp ở nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Giá Thép Thế Giới Ngày 6/4/2026: Xu Hướng Giảm Nhẹ Chi Phối
Mở cửa phiên giao dịch ngày 06/04/2026, giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải (SHFE) đã điều chỉnh giảm 1,6%, tương đương 50 nhân dân tệ, chốt ở mức 3.050 nhân dân tệ/tấn. Diễn biến này phản ánh tâm lý thị trường đang e dè trước các yếu tố vĩ mô và nguồn cung.

Trên Sàn Đại Liên (DCE), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 5/2026 cũng ghi nhận mức giảm nhẹ 0,2%, tương đương 2 nhân dân tệ, về ngưỡng 799 nhân dân tệ/tấn. Tương tự, tại Sàn Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,5 USD, đạt 105,03 USD/tấn. Sự đồng bộ trong đà giảm của cả thép và quặng sắt cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên liệu đầu vào và sản phẩm cuối cùng trên thị trường.
Diễn Biến Giá Thép Cán Nóng (HRC) Toàn Cầu Trong Quý I/2026: Phân Hóa Rõ Nét
Trái ngược với đà giảm nhẹ của giá thép kỳ hạn trong phiên đầu tuần, thị trường thép cán nóng (HRC) thế giới trong tháng 3/2026 đã chứng kiến mức tăng từ 1-6%, được thúc đẩy mạnh mẽ từ khu vực châu Âu và Mỹ. Theo báo cáo của GMK Center, mặc dù Trung Quốc còn đang vật lộn với tốc độ phục hồi chậm, thị trường toàn cầu đã cho thấy sự khởi sắc rõ rệt.

Tính đến hết quý I năm 2026, thị trường HRC toàn cầu đã phục hồi đáng kể, với các mức giá chào hiện tại cao hơn từ 3-15% so với thời điểm cuối năm 2025. Tuy nhiên, sự phân hóa vẫn diễn ra gay gắt, với Trung Quốc tiếp tục là điểm yếu trong chuỗi tăng trưởng.
Động Lực Từ Châu Âu
Châu Âu đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy đợt tăng giá HRC trong tháng 3/2026. Tại Tây Âu, giá HRC đã tăng 5,9% trong giai đoạn từ 27/2 đến 27/3, đạt mức 715 EUR/tấn xuất xưởng, đây là ngưỡng cao nhất kể từ tháng 3/2024. Tại Italy, giá cũng tăng 5,8% so với tháng trước, lên 685 EUR/tấn xuất xưởng.
Khu vực Nam Âu cũng ghi nhận giá chào nhập khẩu tăng 2,9%, đạt 530 EUR/tấn CIF, tiệm cận mức cao kỷ lục trong năm. Đà tăng này chủ yếu xuất phát từ tình trạng khan hiếm nguồn cung do sự gián đoạn sản xuất tại các nhà máy lớn ở Tây Ban Nha và Pháp. Hơn nữa, lượng tồn kho thép cán nguội và tôn mạ kẽm ở mức thấp, cùng với thời gian giao hàng kéo dài, đã tạo lợi thế đàm phán đáng kể cho các nhà sản xuất châu Âu.
Thị Trường Mỹ Tiếp Đà Tăng Trưởng
Thị trường Mỹ cũng duy trì xu hướng tăng giá trong tháng 3/2026 với những đặc thù riêng. Giá thép cán nóng tại đây đã tăng 3,3% trong tháng, đạt mức 1.118,8 USD/tấn, mức cao nhất kể từ tháng 2/2024. So với mức trung bình của năm 2025, giá hiện tại đã cao hơn 17,9% và tăng 9,7% so với thời điểm cuối năm trước. Động lực tăng trưởng tại Mỹ chủ yếu đến từ các đợt điều chỉnh giá của các nhà sản xuất lớn và nhu cầu tích trữ hàng hóa của các đơn vị phân phối.
Thách Thức Tại Thị Trường Trung Quốc
Trái ngược với sự sôi động của Mỹ và EU, thị trường HRC Trung Quốc vẫn là khu vực kém năng động nhất. Mức tăng trưởng hàng tháng chỉ đạt vỏn vẹn 1%, đưa giá xuất khẩu lên ngưỡng 485 USD/tấn FOB, mức giá từng xuất hiện vào cuối tháng 10 năm ngoái. Thị trường này thiếu hụt động lực nội địa để có thể phục hồi mạnh mẽ hơn.
Sau kỳ nghỉ lễ, nhu cầu tiêu thụ phục hồi rất chậm, trong khi tình trạng dư cung tại một số khu vực vẫn gây áp lực nặng nề lên giá cả. Đặc biệt, tại khu vực Thượng Hải, lượng tồn kho duy trì ở mức cao do dòng hàng đổ về từ phía Bắc, hạn chế tiềm năng tăng giá. Dù giá các nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than luyện cốc và dầu mỏ có những nhịp tăng ngắn hạn, nhưng tác động này không kéo dài do nhu cầu từ người tiêu dùng cuối cùng vẫn rất yếu.
Trên thị trường xuất khẩu, mặc dù đồng nhân dân tệ mạnh lên đã hỗ trợ giá trong giai đoạn đầu, nhưng sau đó hàng loạt khó khăn đã xuất hiện, bao gồm hoạt động mua hàng trì trệ, giá cước vận tải tăng vọt và các rủi ro logistics liên quan đến xung đột tại Trung Đông. Nhiều nhà cung cấp đã cố gắng chuyển hướng sang thị trường Nam Á và Đông Nam Á, song việc chốt các hợp đồng mới vẫn gặp rất nhiều trở ngại.
Thị Trường Thép Trong Nước: Ổn Định Giữa Biến Động Toàn Cầu
Tính đến ngày 06/04/2026, giá thép xây dựng tại thị trường Việt Nam ghi nhận sự bình ổn tại các công ty lớn. Cụ thể, tại Hòa Phát, thép CB300 chủng loại D10, D12 được niêm yết khoảng 15.500 đồng/kg, trong khi thép D14 ở mức khoảng 15.600 đồng/kg. Giá thép cuộn xây dựng CB240 dự kiến có mức mới khoảng 15.300 đồng/kg, theo dữ liệu từ SteelOnline.

Tương tự, Thép Việt Ý tại miền Bắc ghi nhận giá thép CB240 và D10 CB300 lần lượt là 14.800 và 14.700 đồng/kg. Thép Việt Đức miền Bắc cũng duy trì giá CB240 và CB300 đều ở mức 14.800 đồng/kg. Một số doanh nghiệp khác như thép VJS miền Bắc, Pomina và Thép Miền Nam vẫn giữ giá ổn định, cho thấy sự kiên cường của thị trường nội địa trước những biến động toàn cầu.
Trong phân khúc thép công nghiệp, các nhà cung cấp uy tín như Thép Trần Long, đơn vị thành lập từ năm 2009 với trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp. Với lợi thế tồn kho lớn, khả năng giao hàng nhanh và dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, Thép Trần Long góp phần đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng cho các dự án xây dựng và sản xuất trong nước.
