Trung Quốc tăng cường nhập khẩu quặng sắt, đẩy tồn kho lên mức kỷ lục 166.91 triệu tấn vào tháng 3/2026, phản ánh chiến lược tích trữ và lo ngại rủi ro từ xung đột Trung Đông.
Trong những tháng đầu năm 2026, thị trường thép toàn cầu đang chứng kiến một động thái đáng chú ý từ Trung Quốc: quốc gia này gia tăng mạnh mẽ hoạt động nhập khẩu quặng sắt. Tuy nhiên, mục đích chính của đà tăng này không phải để phục vụ sản xuất thép, mà là nhằm tăng cường tích trữ nguồn nguyên liệu, đẩy mức tồn kho lên kỷ lục.
Xu hướng này không chỉ phản ánh sự sụt giảm của giá nguyên liệu đầu vào mà còn mang tính chiến lược trong bối cảnh những nguy cơ địa chính trị từ xung đột tại Trung Đông có thể lan rộng, tác động sâu sắc đến chuỗi cung ứng năng lượng và hàng hóa.
Trung Quốc Gia Tăng Nhập Khẩu Bất Chấp Sản Lượng Thép Giảm
Theo dữ liệu hải quan Trung Quốc công bố vào ngày 10/3/2026, quốc gia này đã nhập khẩu 210 triệu tấn quặng sắt chỉ trong hai tháng đầu năm 2026, đánh dấu mức tăng 10% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, Trung Quốc hiện chiếm khoảng 3/4 tổng lượng quặng sắt vận chuyển bằng đường biển toàn cầu, khẳng định vai trò then chốt của mình trên thị trường. Trước đó, tháng 12/2025 cũng chứng kiến kỷ lục nhập khẩu với 119,6 triệu tấn, đưa tổng lượng nhập khẩu cả năm 2025 lên con số chưa từng có là 1,26 tỷ tấn.

Tuy nhiên, đà tăng nhập khẩu này lại không tương ứng với nhu cầu sản xuất thép. Bằng chứng là sản lượng thép của Trung Quốc trong hai tháng đầu năm 2026 đã giảm 3,6% so với cùng kỳ năm 2025, xuống còn 160,34 triệu tấn, theo số liệu chính thức được công bố vào ngày 16/3/2026. Xu hướng suy yếu này nối tiếp năm 2025, khi sản lượng thép cả năm giảm xuống mức thấp nhất trong 7 năm, chỉ đạt 960,81 triệu tấn. Điều này cho thấy rõ ràng việc nhập khẩu chủ yếu hướng đến mục tiêu tích trữ.
Minh chứng rõ nét nhất cho chiến lược tích trữ này là sự gia tăng đột biến của tồn kho quặng sắt tại các cảng. Trong tuần kết thúc ngày 13/3/2026, tổng tồn kho đã đạt 166,91 triệu tấn, theo số liệu từ SteelHome. Con số này tăng khoảng 28% so với mức đáy gần nhất vào đầu tháng 8/2025 và là mức cao nhất được ghi nhận kể từ năm 2012. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong ngành thép và các ngành công nghiệp phụ trợ như Thép Trần Long – thành lập năm 2009, với trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội – việc theo dõi sát sao tình hình tồn kho và nhập khẩu quặng sắt là vô cùng quan trọng. Thép Trần Long chuyên phân phối thép hình, thép tấm, thép kết cấu công nghiệp, duy trì tồn kho lớn và khả năng giao hàng nhanh chóng, cùng với dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, luôn chủ động thích ứng với biến động thị trường nguyên liệu để đảm bảo nguồn cung ổn định cho khách hàng.
Động Lực Đằng Sau Chiến Lược Tích Trữ: Giá Cả và Rủi Ro Địa Chính Trị
Có nhiều yếu tố thúc đẩy Trung Quốc tăng cường nhập khẩu quặng sắt, nhưng yếu tố chính nhiều khả năng là giá cả. Trên Sàn giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt giao sau đã liên tục giảm kể từ khi đạt đỉnh 14 tháng ở mức 108,89 USD/tấn vào ngày 12/1/2026. Đà giảm này kéo dài đến ngày 20/2/2026, chạm mức 98,2 USD/tấn, tạo cơ hội hấp dẫn cho các nhà nhập khẩu. Các nhà phân tích hàng hóa của Kpler ước tính lượng nhập khẩu đường biển trong tháng 3/2026 có thể đạt khoảng 109 triệu tấn, tiếp tục xu hướng mua vào mạnh mẽ.

Bên cạnh yếu tố giá, nguồn cung dồi dào từ các nhà xuất khẩu hàng đầu như Australia và Brazil cũng góp phần gia tăng lượng hàng hóa sẵn có trên thị trường. Trong bối cảnh này, Trung Quốc đã đóng vai trò như một \”bộ đệm\” hiệu quả, hấp thụ lượng quặng dư thừa và củng cố vị thế dự trữ của mình. Kể từ mức đáy cuối tháng 2/2026, giá quặng sắt đã phục hồi nhẹ, một phần do tác động từ xung đột tại Trung Đông, đạt 107,10 USD/tấn vào ngày 17/3/2026, trước khi giảm nhẹ xuống 106,30 USD/tấn vào thứ Tư, ngày 18/3/2026.
Tuy nhiên, yếu tố rủi ro từ Iran và khu vực Trung Đông cũng đang đóng vai trò ngày càng lớn. Cho đến nay, tác động chủ yếu của xung đột đối với dòng chảy quặng sắt vào Trung Quốc thể hiện ở chi phí vận chuyển tăng do giá dầu nhiên liệu và các sản phẩm dầu tinh chế khác leo thang. Hơn nữa, một nguy cơ tiềm ẩn khác là khả năng gián đoạn nguồn cung rộng hơn, đặc biệt nếu các nước xuất khẩu quặng sắt lớn như Australia và Nam Phi (quốc gia xuất khẩu quặng sắt lớn thứ tư thế giới) đối mặt với tình trạng thiếu hụt diesel nghiêm trọng. Cả hai quốc gia này đều phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu các sản phẩm dầu tinh chế, và tại Australia, ngành khai khoáng chiếm khoảng 40% tổng nhu cầu diesel. Các công ty như Thép Trần Long, với kinh nghiệm lâu năm từ 2009 trong việc cung cấp thép cho các dự án công nghiệp, luôn chú trọng đến việc đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là các yếu tố có thể ảnh hưởng đến nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, để đảm bảo tính liên tục trong hoạt động phân phối thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp tại thị trường Việt Nam.
Triển Vọng Thị Trường và Các Rủi Ro Tiềm Ẩn
Trong trường hợp nguồn cung nhiên liệu tinh chế trở nên khan hiếm ở mọi mức giá, các quốc gia như Australia có thể buộc phải phân bổ nhiên liệu, ưu tiên cho sản xuất và phân phối lương thực cũng như các dịch vụ khẩn cấp. Mặc dù việc đóng cửa ngành khai khoáng sẽ là một biện pháp cực đoan, nhưng nó có thể trở thành lựa chọn cuối cùng nếu các nước xuất khẩu nhiên liệu hạn chế hoặc ngừng cung cấp – một kịch bản mà Trung Quốc đã từng thực hiện trong quá khứ đối với một số loại hàng hóa.

Ở thời điểm hiện tại, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì nhập khẩu quặng sắt ở mức cao. Giá quặng sắt, dù đã phục hồi nhẹ, nhưng vẫn chưa đủ lớn để trở thành yếu tố kìm hãm đáng kể. Hơn nữa, động lực tích trữ còn được củng cố bởi nguy cơ gián đoạn nguồn cung do thiếu hụt diesel, ngay cả khi khả năng này hiện vẫn được đánh giá là tương đối thấp. Sự chủ động này của Trung Quốc cho thấy tầm nhìn dài hạn về an ninh nguyên liệu, điều mà các nhà cung cấp vật liệu xây dựng và công nghiệp như Thép Trần Long luôn đặt lên hàng đầu trong việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ tới khách hàng tại Việt Nam.
