Giá thép hôm nay 4/3/2026 rung lắc khi căng thẳng Hormuz đẩy chi phí vận tải tăng, trong lúc nhu cầu Trung Quốc suy yếu và tồn kho cao.
Sáng 4/3, thị trường thép và quặng sắt ghi nhận diễn biến giằng co khi giới giao dịch đồng thời theo dõi rủi ro gián đoạn vận tải qua Eo biển Hormuz và tín hiệu nhu cầu chậm lại từ Trung Quốc.
Áp lực chi phí logistics tăng vọt đang hỗ trợ giá trong ngắn hạn, nhưng các biện pháp hạn chế sản xuất thép cùng tồn kho quặng sắt cao tại Trung Quốc tiếp tục tạo lực cản cho xu hướng tăng bền vững.
Giá thép và quặng sắt thế giới: Trái chiều giữa chi phí vận tải và nhu cầu
Kết thúc phiên giao dịch ngày 3/3, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,36% (11 nhân dân tệ) xuống 3.061 nhân dân tệ/tấn. Ở chiều nguyên liệu, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn Đại Liên tăng 0,4% (3 nhân dân tệ) lên 758,5 nhân dân tệ/tấn, trong khi giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn Singapore giảm 0,25 USD còn 99,01 USD/tấn.

Diễn biến trái chiều phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước hai nhóm yếu tố đối nghịch: chi phí vận chuyển leo thang do căng thẳng địa chính trị và triển vọng nhu cầu thép suy yếu tại Trung Quốc. Theo Reuters, chi phí vận tải tăng mạnh đang làm thay đổi tính toán của các bên mua trong chuỗi cung ứng hàng hóa.
Một quan chức cấp cao của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran cho biết hôm thứ Hai rằng eo biển đã bị đóng cửa và Tehran sẽ nổ súng vào bất kỳ tàu nào cố đi qua, theo truyền thông Iran. Thông tin này làm giá dầu và chi phí vận chuyển tăng vọt, kéo theo lo ngại về gián đoạn nguồn cung hàng hóa trên phạm vi toàn cầu.
Tại Trung Quốc, hợp đồng quặng sắt giao dịch nhiều nhất trên Sàn giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) chốt phiên tăng 0,67% lên 753,5 nhân dân tệ/tấn, tương đương khoảng 109,32 USD/tấn. Trong khi đó, hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 4 trên Sàn giao dịch Singapore giảm 0,21% xuống 99,05 USD/tấn.
Ông Tomas Gutierrez, Trưởng bộ phận dữ liệu của hãng tư vấn Kallanish Commodities, nhận định chi phí vận tải tăng đang tác động lên nhiều thị trường. Nhiều phân tích cho rằng cước phí leo thang làm đội chi phí nhập khẩu quặng sắt, qua đó có thể nâng mặt bằng giá trong ngắn hạn.
Dù vậy, đà tăng bị giới hạn khi thị trường đánh giá triển vọng tiêu thụ yếu. Sản lượng gang nóng, chỉ báo quan trọng của nhu cầu quặng sắt, được dự báo giảm do các biện pháp hạn chế sản xuất tại Trung Quốc trong thời gian diễn ra kỳ họp Quốc hội thường niên bắt đầu từ ngày 5/3. Một số nhà máy thép được yêu cầu cắt giảm sản lượng nhằm đảm bảo chất lượng không khí trong giai đoạn này.
Song song đó, lượng tồn kho quặng sắt tại các cảng Trung Quốc đang ở mức cao kỷ lục, tiếp tục tạo áp lực lên giá. Yếu tố tồn kho cao thường khiến thị trường nhạy cảm hơn với các thông tin bất lợi về nhu cầu.
Ở nhóm nguyên liệu đầu vào khác, giá than luyện cốc và than cốc tăng mạnh trong phiên chiều, lần lượt 4,01% và 3,42%, bám theo đà tăng của dầu và khí đốt. Trên Sàn giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải, phần lớn sản phẩm thép suy yếu: thép dây giảm 0,12%, thép cuộn cán nóng giảm 0,03%, thép không gỉ giảm 0,39%, trong khi thép thanh nhích 0,07%.
Giá thép xây dựng trong nước: Mặt bằng giá ổn định trở lại
Trong nước, giá thép xây dựng ghi nhận trạng thái bình ổn. Với Hòa Phát, thép D10 CB300 được báo giá 14.260 đồng/kg, tương đương mức giá thép cuộn CB240.

Tại khu vực miền Bắc, Thép Việt Ý niêm yết giá thép CB240 và D10 CB300 lần lượt 14.140 đồng/kg và 14.040 đồng/kg. Ở miền Trung, Thép VAS ghi nhận giá CB240 13.940 đồng/kg và CB300 13.640 đồng/kg.
Cũng tại miền Bắc, Thép Việt Đức báo giá CB240 13.950 đồng/kg và CB300 13.750 đồng/kg. Thép Kyoei ghi nhận CB240 13.940 đồng/kg và CB300 13.740 đồng/kg. Các mức giá được ghi nhận tới ngày 4/3/2026.
Góc nhìn chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp thép theo dõi sát biến động logistics
Diễn biến tại Eo biển Hormuz cho thấy yếu tố vận tải có thể ảnh hưởng nhanh đến chi phí nhập khẩu nguyên liệu và lịch giao hàng, qua đó tác động tới kế hoạch sản xuất và phân phối trong khu vực. Trong bối cảnh đó, nhiều đơn vị trong chuỗi cung ứng tăng cường theo dõi biến động giá quặng sắt, than luyện cốc và cước vận tải để hạn chế rủi ro.

Tại thị trường Việt Nam, các nhà phân phối và đơn vị cung ứng thép công nghiệp thường phải cân đối tồn kho, tiến độ giao hàng và yêu cầu kỹ thuật dự án để giữ nhịp cung ứng ổn định. Thép Trần Long (thành lập 2009, trụ sở tại 358 Ngô Gia Tự – Long Biên – Hà Nội) là một trong các doanh nghiệp tham gia mảng phân phối thép hình, thép tấm và thép kết cấu công nghiệp, với lợi thế về tồn kho lớn, giao nhanh và tư vấn kỹ thuật nhằm hỗ trợ tiến độ cho các hạng mục sử dụng thép.
Trong ngắn hạn, thị trường vẫn chịu chi phối bởi hai biến số lớn: rủi ro địa chính trị làm tăng chi phí vận tải và các biện pháp kiểm soát sản lượng tại Trung Quốc trong giai đoạn họp Quốc hội. Việc theo dõi sát các chỉ báo như sản lượng gang nóng và tồn kho tại cảng được xem là cơ sở để đánh giá sức bền của nhu cầu, từ đó định hình xu hướng giá thép trong các phiên tới.
