Dầm thép là bộ phận chịu lực cốt lõi trong kết cấu, nhưng việc lựa chọn sai tiết diện, sai loại thép hoặc tính toán tải trọng thiếu chính xác thường dẫn đến rủi ro lớn về an toàn và chi phí cho công trình. Nhiều chủ đầu tư và kỹ sư trẻ thường nhầm lẫn giữa các loại dầm (ví dụ: dầm I và dầm H) dẫn đến lãng phí vật liệu hoặc không đảm bảo khả năng chịu lực. Bài viết này sẽ giải thích rõ dầm thép là gì, cách phân loại chính xác và các ứng dụng thực tế, giúp kỹ sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định đúng đắn, tránh những sai lầm tốn kém không đáng có.

Dầm thép là gì? Giải thích theo góc nhìn kết cấu thực tế
Dầm thép là cấu kiện cơ bản trong xây dựng, thường nằm ngang hoặc nghiêng, chịu tác động chủ yếu của mô-men uốn và lực cắt để đỡ các bộ phận phía trên như sàn, mái, tường.
Định nghĩa dầm thép và vai trò trong hệ chịu lực
Dầm thép là thanh chịu lực được chế tạo từ thép (thép hình hoặc thép tổ hợp), có nhiệm vụ tiếp nhận tải trọng từ sàn, mái và truyền chúng xuống các bộ phận chịu nén như cột, vách hoặc móng.
Trong hệ kết cấu thép, dầm đóng vai trò như “xương sống” theo phương ngang. Khác với cột (chịu nén là chính) hay giằng (chịu kéo/nén), dầm thép phải làm việc trong trạng thái chịu uốn (bending).
Tại Thép Trần Long, khi tư vấn cho khách hàng, chúng tôi luôn nhấn mạnh cơ chế truyền tải:
- Tải trọng (người, thiết bị, gió, bản thân kết cấu) tác động lên sàn/mái.
- Sàn truyền lực vào dầm phụ.
- Dầm phụ truyền lực vào dầm chính.
- Dầm chính truyền lực vào cột.
- Cột truyền xuống móng và đất nền.
Nếu dầm thép không đủ khả năng chịu lực hoặc độ cứng, sàn sẽ bị võng quá mức, gây nứt bê tông cốt thép, rung lắc hoặc sập đổ cục bộ.
Cấu tạo cơ bản của một dầm thép điển hình
Một dầm thép định hình (như dầm chữ I, H) có cấu tạo gồm 3 thành phần chính: bản cánh (flange), bản bụng (web) và các sườn gia cường (stiffeners), mỗi bộ phận đảm nhiệm một chức năng chịu lực riêng biệt.
Hiểu rõ cấu tạo giúp kỹ sư chọn đúng quy cách thép. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Bản cánh (Flange): Bộ phận chịu mô-men uốn
Bản cánh là hai tấm thép nằm ngang ở trên và dưới.
- Chức năng: Chịu ứng suất pháp do mô-men uốn gây ra. Cánh trên thường chịu nén, cánh dưới chịu kéo (đối với dầm đơn giản chịu tải trọng xuống).
- Đặc điểm: Bản cánh càng rộng và dày thì khả năng chống uốn càng tốt, giúp dầm không bị gãy gập.
Bản bụng (Web): Bộ phận chịu lực cắt
Bản bụng là tấm thép đứng nối hai bản cánh.
- Chức năng: Chịu lực cắt (shear force) và giữ khoảng cách giữa hai bản cánh để tạo ra cánh tay đòn ngẫu lực.
- Đặc điểm: Chiều cao bản bụng quyết định độ cứng (khả năng chống võng) của dầm. Tuy nhiên, nếu bụng quá mỏng và cao mà không có gia cường, nó dễ bị mất ổn định (oằn bụng).
Sườn gia cường (Stiffeners): Tăng cường ổn định cho dầm
Sườn gia cường là các tấm thép hàn vuông góc vào bụng và cánh.
- Chức năng: Ngăn cản hiện tượng mất ổn định cục bộ của bản bụng (oằn) tại các vị trí chịu lực tập trung lớn (như gối tựa, vị trí treo tải).
- Ứng dụng: Thường thấy ở các dầm thép tổ hợp hàn hoặc dầm cầu trục tải trọng lớn.
Phân loại các loại dầm thép thông dụng trong xây dựng

Dầm thép được phân loại dựa trên hình dáng tiết diện (I, H, hộp…), phương pháp chế tạo (cán nóng, tổ hợp hàn) và sơ đồ kết cấu (dầm đơn, dầm liên tục, dầm mút thừa).
Việc phân loại chính xác giúp tối ưu hóa vật liệu. Ví dụ, dùng dầm H làm dầm uốn có thể lãng phí hơn dầm I nếu không cần thiết.
Phân loại theo tiết diện hình học
Tiết diện quyết định đặc tính chịu lực của dầm.
Dầm thép hình chữ I: Ứng dụng và đặc điểm
Dầm thép chữ I là gì? Đây là loại dầm có tiết diện giống chữ “I” in hoa, với chiều cao bụng lớn hơn hẳn chiều rộng cánh.
- Ưu điểm: Tiết diện này tối ưu hóa vật liệu cho khả năng chịu uốn theo phương đứng (trục mạnh). Trọng lượng nhẹ hơn dầm H cùng chiều cao.
- Ứng dụng: Làm dầm chính, dầm phụ cho sàn nhà xưởng, nhà cao tầng, dầm cầu trục tải trọng vừa và nhỏ. Đây là loại thép hình phổ biến nhất tại kho của Thép Trần Long.
Dầm thép hình chữ H: Khi nào nên sử dụng?
Dầm thép chữ H là gì? Có tiết diện giống chữ “H”, với bản cánh rộng (thường bằng hoặc gần bằng chiều cao bụng).
- Ưu điểm: Độ cứng theo phương ngang lớn hơn dầm I, khả năng chống xoắn tốt hơn. Bề mặt cánh rộng giúp dễ dàng liên kết bu lông, hàn.
- Ứng dụng: Thường dùng làm cột, cọc nền móng, hoặc dầm ở những nơi có tải trọng ngang lớn, tải trọng nặng, hoặc chiều cao dầm bị khống chế.
Dầm thép hộp: Giải pháp cho kết cấu chịu xoắn
Dầm hộp (Box beam) được tạo thành từ các tấm thép hàn lại thành hình hộp chữ nhật hoặc vuông rỗng.
- Ưu điểm: Khả năng chịu xoắn cực tốt, bề mặt phẳng thẩm mỹ, dễ bảo trì sơn chống gỉ.
- Ứng dụng: Dầm cầu trục, dầm cầu bộ hành, dầm biên mái đón, hoặc các kết cấu kiến trúc yêu cầu thẩm mỹ cao.
Phân loại theo phương pháp chế tạo
Dầm thép cán nóng: Sản xuất đồng bộ và tiêu chuẩn
Được sản xuất trực tiếp từ phôi thép nung chảy qua dây chuyền cán.
- Đặc điểm: Kích thước theo tiêu chuẩn (JIS, ASTM, TCVN), bề mặt nhẵn, cơ tính đồng nhất.
- Các loại: Thép I, H, U đúc.
- Lợi ích: Giá thành tốt, có sẵn hàng, thi công nhanh. Phù hợp cho các công trình kích thước tiêu chuẩn.
Dầm thép tổ hợp hàn: Linh hoạt về kích thước và tiết diện
Được tạo thành bằng cách cắt thép tấm và hàn lại (thường là hàn tự động dưới lớp thuốc bảo vệ).
- Đặc điểm: Có thể tạo ra bất kỳ kích thước nào (ví dụ: dầm bụng thay đổi tiết diện).
- Lợi ích: Tối ưu hóa vật liệu tại các vị trí chịu lực khác nhau (ví dụ: bụng mỏng cánh dày), phù hợp cho nhịp lớn hoặc tải trọng đặc biệt mà thép cán nóng không đáp ứng được.
Các loại kết cấu dầm thép đặc biệt
Dầm thép dàn (dầm hở): Vượt nhịp lớn hiệu quả
Dầm thép dàn hở (Truss) cấu tạo từ các thanh thép góc (V) hoặc ống thép liên kết với nhau tạo thành hệ rỗng.
- Ưu điểm: Rất nhẹ, khả năng vượt nhịp cực lớn (20m, 50m, thậm chí 100m). Dễ dàng đi đường ống kỹ thuật xuyên qua.
- Ứng dụng: Mái nhà xưởng, nhà thi đấu, cầu dầm thép.
Dầm thép liên hợp bê tông cốt thép
Là sự kết hợp giữa dầm thép và sàn bê tông cốt thép, được liên kết bằng đinh chống cắt (shear studs).
- Ưu điểm: Tận dụng khả năng chịu nén của bê tông và chịu kéo của thép, giảm chiều cao dầm, tăng độ cứng sàn.
- Ứng dụng: Sàn nhà cao tầng, cầu dầm thép liên hợp bản btct.
Ứng dụng của dầm thép trong các công trình hiện đại

Nhờ khả năng chịu lực vượt trội và tính linh hoạt, dầm thép được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng công nghiệp (nhà tiền chế), cầu đường, nhà cao tầng và các công trình dân dụng.
Trong xây dựng nhà xưởng, nhà tiền chế
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Nhà tiền chế sử dụng hệ khung dầm thép (thường là dầm tổ hợp biến tiết diện) để tạo không gian rộng, nhịp lớn, thi công nhanh chóng.
- Hệ dầm thép là gì trong nhà xưởng? Đó là sự kết hợp giữa dầm kèo (rafter), dầm cầu trục và hệ giằng để tạo nên khung cứng ổn định.
Trong các công trình cầu đường (cầu dầm thép)
Cầu dầm thép là giải pháp tối ưu cho các cây cầu vượt nhịp trung bình và lớn, hoặc cầu vượt trong đô thị cần thi công nhanh để tránh ùn tắc.
- Dầm thép (dạng I hoặc Hộp) được chế tạo tại nhà máy, vận chuyển ra công trường và cẩu lắp.
Trong kết cấu nhà cao tầng và các công trình nhịp lớn
Dầm thép giúp giảm kích thước tiết diện so với dầm bê tông cốt thép, tăng diện tích sử dụng và giảm tải trọng xuống móng. Đặc biệt hiệu quả khi cần bố trí thép dầm nhịp 5m trở lên cho các sảnh lớn, showroom.
Các lỗi kỹ thuật và rủi ro cần tránh khi lựa chọn, thi công dầm thép
Sai lầm trong lựa chọn tiết diện, mác thép, hoặc thi công liên kết kém chất lượng có thể dẫn đến võng, rung, thậm chí sập đổ công trình.
Với kinh nghiệm cung ứng thép cho hàng trăm dự án, Thép Trần Long tổng hợp các lỗi thường gặp sau:
Sai lầm trong việc lựa chọn tiết diện và mác thép
Nhiều nhà thầu chọn thép chỉ dựa trên kích thước hình học mà bỏ qua mác thép (Cường độ).
- Ví dụ: Cùng là dầm H300, nhưng mác thép SS400 (giới hạn chảy 245 MPa) yếu hơn nhiều so với Q345B (giới hạn chảy 345 MPa). Dùng sai mác thép cho dầm chịu tải lớn là cực kỳ nguy hiểm.
Bỏ qua các tiêu chuẩn thiết kế dầm thép hiện hành (TCVN)
Việc không tuân thủ tiêu chuẩn dầm thép (như TCVN 5575:2012) dẫn đến tính toán sai tải trọng gió, hoạt tải, hệ số an toàn.
- Lưu ý: Cần kiểm tra kỹ mô-men uốn, lực cắt và độ võng cho phép.
Lỗi trong thi công liên kết dầm (hàn, bu lông)
Liên kết dầm là điểm yếu nhất của hệ kết cấu.
- Hàn không ngấu, mối hàn bị rỗ khí.
- Bu lông không đủ cấp bền (ví dụ dùng bu lông thường 4.6 thay vì bu lông cường độ cao 8.8 cho liên kết chịu lực).
Không tính toán đến độ võng và ổn định tổng thể của hệ dầm
Chỉ tính bền (không gãy) mà quên tính võng và ổn định.
- Dầm thép có độ mảnh lớn, rất dễ bị mất ổn định tổng thể (oằn ngang) nếu không có hệ giằng (bracing) hoặc sườn gia cường hợp lý. Đây là nguyên nhân chính gây sập mái khi thi công.
Kết luận
Việc hiểu đúng dầm thép là gì và lựa chọn chính xác loại dầm thép không chỉ đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình mà còn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chi phí vật liệu và thi công. Dầm chữ I, chữ H hay dầm tổ hợp đều có phạm vi ứng dụng riêng. Nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật, phân biệt rõ từng loại dầm và lường trước các rủi ro tiềm ẩn là trách nhiệm cốt lõi của người làm kỹ thuật, giúp mang lại giá trị bền vững cho mọi dự án xây dựng.
Tại Thép Trần Long, chúng tôi không chỉ bán thép, chúng tôi cung cấp giải pháp vật liệu an toàn và hiệu quả.
Với kinh nghiệm cung ứng vật liệu cho hàng trăm dự án từ nhà xưởng đến công trình dân dụng, Thép Trần Long sẵn sàng tư vấn kỹ thuật chuyên sâu giúp bạn lựa chọn đúng loại dầm thép, đúng quy cách theo yêu cầu kết cấu. Liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chính xác cho dự án của bạn.
